Kết quả tra nhãn hiệu “RAISINS Ligo SEEDLESS CALIFORNIA...”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: Ligo SEEDLESS CALIFORNIA RAISINS
Tìm thấy 86 nhãn trùng hoặc gần giống (9 ms)
Hết hạn Nhóm 31LIMES 2021 COAST TROPICAL seedless PRODUCE OF VIETNAMCó chung từ: seedless36mức giốngĐơn VN-4-2009-19316 · nộp 11/09/2009 · văn bằng 4-0160261-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nông Sản Bến Đông
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42California FITNESS & YOGA CENTERSCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2009-11674 · nộp 10/06/2009 · văn bằng 4-0177166-000
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD., RANDY GENE DOBSON(US)
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42California WOW WoMenCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2007-23345 · nộp 15/11/2007 · văn bằng 4-0149232-000
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD., RANDY GENE DOBSON(US)
Hết hạn Nhóm 41California WOW XPERIENCECó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2007-08738 · nộp 17/05/2007 · văn bằng 4-0139225-000
Chủ đơn: Randy Gene Dobson(US), CFYC HOLDINGS PTE. LTD.
Hết hạn Nhóm 35A&P UNITED MOTOR SALES LIGOCó chung từ: ligo36mức giốngĐơn VN-4-2006-02160 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0097911-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngô Kỳ Dũng
Hết hạn Nhóm 32FANTA CAM CALIFORNIACó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2005-08591 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0080687-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY
Hết hạn Nhóm 36UNION BANK OF CALIFORNIA INTERNATIONALCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-1996-28162 · nộp 12/04/1996 · văn bằng 4-0023711-000
Chủ đơn: Union Bank of California, N.A.
Hết hạn Nhóm 36UNION BANK OF CALIFORNIACó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-1995-25826 · nộp 08/11/1995 · văn bằng 4-0021790-000
Chủ đơn: Union Bank of California, N.A.
Hết hạn Nhóm 3JACLYN SMITH'S CALIFORNIACó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-1993-11664 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009962-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
Hết hạn Nhóm 3CALIFORNIA FOR MENCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-1993-11665 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009963-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
Bị từ chối Nhóm 439 CALIFORNIA HOTEL SAIGONCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2023-23018 · nộp 02/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư 9
Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 35Danson RAISINS RAISINS GOLDEN RAISINS GrapesCó chung từ: raisins36mức giốngĐơn VN-4-2020-48244 · nộp 19/11/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Hải Long
Bị từ chối Nhóm 5olomi from californiaCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2020-27795 · nộp 15/07/2020
Chủ đơn: Radiance Group Ine.
Bị từ chối Nhóm 9BB B.B audio CaliforniaCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2019-37232 · nộp 24/09/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ điện tử Hùng Việt Phát
Bị từ chối Nhóm 32Barett CRAFT BEER SMALL BATCH HUMULUS LUPULUS IPA CALIFORNIACó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2019-25911 · nộp 12/07/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm và đồ uống Barett
Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42CALIFORNIA MY CLUB - MY ADDICTIONCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2018-19032 · nộp 11/06/2018
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD.
Bị từ chối Nhóm 29California DAIRIES inc.Có chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2016-01473 · nộp 18/01/2016
Chủ đơn: California Dairies, Inc.
Bị từ chối Nhóm 29California GoldCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2014-24844 · nộp 15/10/2014
Chủ đơn: Dairy Farmers of America, Inc.
Bị từ chối Nhóm 29CALIFORNIA GOLDCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2014-24843 · nộp 15/10/2014
Chủ đơn: Dairy Farmers of America, Inc.
Bị từ chối Nhóm 3California SurfingCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2013-06941 · nộp 12/04/2013
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
Bị từ chối Nhóm 3kms californiaCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2013-00714 · nộp 11/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH INTRIXAPPLE
Bị từ chối Nhóm 35B&D v FLORIST bao florist.duc quach flowerdécor californiaCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2010-14394 · nộp 06/07/2010
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Bảo Đức
Bị từ chối Nhóm 35SAN ANTONIO WINERY CALIFORNIA GRAPE REDCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2008-12935 · nộp 18/06/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần kết nối Toàn Diện
Bị từ chối Nhóm 25Nhóm 40Nhóm 42ORANGE COUNTY California casual dreamCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2008-02035 · nộp 28/01/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH thời trang Thảo
Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 42California WOW XPERIENCECó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2007-22228 · nộp 02/11/2007
Chủ đơn: Randy Gene Dobson
Bị từ chối Nhóm 9SANTAK CALIFORNIA USACó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2007-02942 · nộp 12/02/2007
Chủ đơn: PHOENIXTEC POWER CO., LTD.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














