Kết quả tra nhãn hiệu “RAISINS Ligo SEEDLESS CALIFORNIA...”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: Ligo SEEDLESS CALIFORNIA RAISINS
Tìm thấy 86 nhãn trùng hoặc gần giống (997 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42CALIFORNIA MAKING LIFE BETTER, hinhCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2018-19033 · nộp 11/06/2018 · văn bằng 4-0364811-000
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41CALIFORNIA YOGA PLUSCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2017-36931 · nộp 09/11/2017 · văn bằng 4-0396799-000
Chủ đơn: CFYC Holdings Pte. Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 31HEART RIDGE FARMS California AlmondsCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2017-02038 · nộp 03/02/2017 · văn bằng 4-0329247-000
Chủ đơn: Benton Enterprises, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 41CALIFORNIA STAR RUN A CHAMPION FOR CHARITYCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2016-40386 · nộp 16/12/2016 · văn bằng 4-0346206-000
Chủ đơn: CFYC Holdings Pte. Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Dan-D pak Raisins NaturalCó chung từ: raisins36mức giốngĐơn VN-4-2015-36006 · nộp 21/12/2015 · văn bằng 4-0292402-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Dân Ôn
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 44CALIFORNIA CENTURYON XCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2015-08545 · nộp 10/04/2015 · văn bằng 4-0289137-000
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD., RANDY GENE DOBSON(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 44CALIFORNIA FITNESS & YOGA CCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2015-08543 · nộp 10/04/2015 · văn bằng 4-0331544-000
Chủ đơn: Cfyc Holdings Pte. Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42X CENTURION CALIFORNIACó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2011-26592 · nộp 13/12/2011 · văn bằng 4-0209820-000
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD., RANDY GENE DOBSON (US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42X CALIFORNIA CENTURIONCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2011-26591 · nộp 13/12/2011 · văn bằng 4-0209819-000
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD., RANDY GENE DOBSON (US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42C CALIFORNIA FITNESS & YOGACó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2010-26073 · nộp 10/12/2010 · văn bằng 4-0220860-000
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD., RANDY GENE DOBSON(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 31NUTS! EVERYBODY'S PISTACHIOS CaliforniaCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2009-07404 · nộp 17/04/2009 · văn bằng 4-0162414-000
Chủ đơn: WONDERFUL PISTACHIOS & ALMONDS LLC, NEW PFI LLC, PARAMOUNT FARMS, INC. dba Everybody's Nuts (US), PARAMOUNT FARMS INTERNATIONAL LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 29REAL CALIFORNIA MILKCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2008-07008 · nộp 03/04/2008 · văn bằng 4-0131447-000
Chủ đơn: California Milk Producers Advisory Board, an Instrumentality of the State of California, Department of Food and Agriculture
Đã cấp văn bằng Nhóm 29REAL CALIFORNIA MILKCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2008-07009 · nộp 03/04/2008 · văn bằng 4-0131448-000
Chủ đơn: California Milk Producers Advisory Board, an Instrumentality of the State of California, Department of Food and Agriculture
Đã cấp văn bằng Nhóm 33CARLO ROSSI CALIFORNIA VINEYARDSCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2006-18140 · nộp 26/10/2006 · văn bằng 4-0105274-000
Chủ đơn: E. & J. Gallo Winery
Đã cấp văn bằng Nhóm 31GRAPES FROM CALIFORNIACó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2006-06579 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0101210-000
Chủ đơn: California Table Grape Commission
Đã cấp văn bằng Nhóm 31SUPERIOR SEEDLESSCó chung từ: seedless36mức giốngĐơn VN-4-2005-04774 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077686-000
Chủ đơn: SUN WORLD INTERNATIONAL, LLC (A Delaware limited liability company)
Đã cấp văn bằng Nhóm 31SUPERIOR SEEDLESS BY SUN WORLDCó chung từ: seedless36mức giốngĐơn VN-4-2002-02725 · nộp 15/05/2002 · văn bằng 4-0049087-000
Chủ đơn: SUN WORLD INTERNATIONAL, LLC, SUN WORLD INTERNATIONAL, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 32LIGO BRANDCó chung từ: ligo36mức giốngĐơn VN-4-2001-04543 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0048656-000
Chủ đơn: LIBERTY GOLD FRUIT COMPANY, LP, LIBERTY GOLD FRUIT CO., INC.(US), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ - xuất nhập khẩu Tiến Hoá(VN), Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ-bách hoá-xuất nhập khẩu Hoà Hưng(VN)
Đang xử lý đơn Nhóm 29Prince Raisin PREMIUM QUALITY RAISINSCó chung từ: raisins36mức giốngĐơn VN-4-2026-48612 · nộp 08/09/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phúc Anh VN
Đang xử lý đơn Nhóm 9LiGO MAXCó chung từ: ligo36mức giốngĐơn VN-4-2026-25012 · nộp 29/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ SOJI
Đang xử lý đơn Nhóm 9LiGO AIRCó chung từ: ligo36mức giốngĐơn VN-4-2026-25014 · nộp 29/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ SOJI
Đang xử lý đơn Nhóm 9LiGO PROCó chung từ: ligo36mức giốngĐơn VN-4-2026-25013 · nộp 29/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ SOJI
Đang xử lý đơn Nhóm 41CENTURYON BY CALIFORNIACó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2026-07951 · nộp 25/02/2026
Chủ đơn: Ever Smart Assests Limited
Đang xử lý đơn Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 44CALIFORNIA FITNESS & YOGACó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2026-07950 · nộp 25/02/2026
Chủ đơn: Ever Smart Assests Limited
Đang xử lý đơn Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 44CALIFORNIA X CENTURYONCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2026-07952 · nộp 25/02/2026
Chủ đơn: Ever Smart Assests Limited
Đang xử lý đơn Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 44C CALIFORNIA FITNESS & YOGACó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2026-07858 · nộp 24/02/2026
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 45C CALIFORNIA STUDIOSCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2011-18513 · nộp 06/09/2011 · văn bằng 4-0229880-000
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD., RANDY GENE DOBSON(US)
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42C CALIFORNIA AT THE WATERFRONTCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2011-18512 · nộp 06/09/2011 · văn bằng 4-0229879-000
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD., RANDY GENE DOBSON(US)
Hết hạn Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 41CALIFORNIA POLE DANCE FITNESSCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2011-06431 · nộp 08/04/2011 · văn bằng 4-0184142-000
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD., RANDY GENE DOBSON(US)
Hết hạn Nhóm 44C CALIFORNIA SPA & AESTHETICSCó chung từ: california36mức giốngĐơn VN-4-2010-26072 · nộp 10/12/2010 · văn bằng 4-0224139-000
Chủ đơn: CFYC HOLDINGS PTE. LTD., RANDY GENE DOBSON(US)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














