NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “Quick Shell”

Đánh giá sơ bộ: Cần cân nhắc
  • Có 1 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: Quick Shell Gold

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 39 nhãn trùng hoặc gần giống (307 ms)

  1. Mẫu nhãn Shell PUREPLUS
    Shell PUREPLUS
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 4

    Đơn VN-4-2013-21119 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0239302-000
    Chủ đơn: Shell Brands International AG

  2. Mẫu nhãn Quick - Pack
    Quick - Pack
    Có chung từ: quick
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 7

    Đơn VN-4-2013-13612 · nộp 26/06/2013 · văn bằng 4-0258713-000
    Chủ đơn: JNC Corporation

  3. Mẫu nhãn Aji - Quick
    Aji - Quick
    Có chung từ: quick
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 30

    Đơn VN-4-2012-28315 · nộp 14/12/2012 · văn bằng 4-0220087-000
    Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.

  4. Mẫu nhãn Quick DECISION Chìa Khoá Đi Đến Thành Công
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-06253 · nộp 03/04/2012 · văn bằng 4-0205672-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ Trí Tuệ Trẻ

  5. Mẫu nhãn CALITEST PREGNANCY QUICK TEST HCGSTRIP MEDANPHUPHA, hinh
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 10

    Đơn VN-4-2011-27495 · nộp 22/12/2011 · văn bằng 4-0202968-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế An Phú

  6. Mẫu nhãn Holcim H C Holcim Quick Cast Với Holcim bạn đã quyết định đúng
    Hết hạn Nhóm 19

    Đơn VN-4-2011-05880 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0192157-000
    Chủ đơn: HOLCIM LTD, HOLCIM IP LTD(CH)

  7. Mẫu nhãn Aji Quick
    Aji Quick
    Có chung từ: quick
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 30

    Đơn VN-4-2010-21102 · nộp 07/10/2010 · văn bằng 4-0186981-000
    Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.

  8. Mẫu nhãn Q Q Quick Quality
    Q Q Quick Quality
    Có chung từ: quick
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 43

    Đơn VN-4-2010-06270 · nộp 29/03/2010 · văn bằng 4-0162905-000
    Chủ đơn: Nguyễn Minh Quang

  9. Mẫu nhãn Collagen Skin Quick Whitening SUITABLE FOR SKIN OF ALL KINDS NEW Effects as Expectation COLLAGEN MASK REDUCING YOUR SKIN..
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2009-23562 · nộp 02/11/2009 · văn bằng 4-0155095-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hóa mỹ phẩm Xuân Lan 727

  10. Mẫu nhãn Click Enhance your quick meal to perfection By Pranprai
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29

    Đơn VN-4-2008-21702 · nộp 08/10/2008 · văn bằng 4-0173198-000
    Chủ đơn: The Union Frozen Products Co., Ltd.(TH), Prantalay Marketing public company limited

  11. Mẫu nhãn Click Enhance your quick meal to perfection By Prantalay
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29

    Đơn VN-4-2008-21703 · nộp 08/10/2008 · văn bằng 4-0173199-000
    Chủ đơn: The Union Frozen Products Co., Ltd.(TH), Prantalay Marketing public company limited

  12. Mẫu nhãn DAI HUNG PHAT SEA SHELL
    DAI HUNG PHAT SEA SHELL
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 20

    Đơn VN-4-2007-17250 · nộp 31/08/2007 · văn bằng 4-0113840-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đại Hưng Phát

  13. Mẫu nhãn Hoàng Quan HQ Company Limted CORRECTION FLUID OZONE SAFE QUICK DRY CF-P201
    Hết hạn Nhóm 16

    Đơn VN-4-2006-16295 · nộp 27/09/2006 · văn bằng 4-0089528-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & sản xuất Hoàng Quan

  14. Mẫu nhãn Nhà Hàng Con Sò Vàng GOLDEN SHELL RESTAURANT
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 43

    Đơn VN-4-2004-11169 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0072998-000
    Chủ đơn: Khu du lịch Biển Đông (Trực thuộc Công ty Du lịch tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu)

  15. Mẫu nhãn HQ HOANG QUAN SUPER AB QUICK-SET
    HQ HOANG QUAN SUPER AB QUICK-SET
    Có chung từ: quick
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 1

    Đơn VN-4-2004-09840 · nộp 20/09/2004 · văn bằng 4-0071522-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Hoàng Quan.

  16. Mẫu nhãn COLORSHOW QUICK 7
    COLORSHOW QUICK 7
    Có chung từ: quick
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2004-05237 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0069968-000
    Chủ đơn: YEJIN COSMETICS LTD.

  17. Mẫu nhãn TICTAC SUPER STRONG QUICK GLUE
    TICTAC SUPER STRONG QUICK GLUE
    Có chung từ: quick
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 1

    Đơn VN-4-2003-10021 · nộp 03/11/2003 · văn bằng 4-0063066-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoàng Quan

  18. Mẫu nhãn SEA SHELL Sò Biển
    SEA SHELL Sò Biển
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 30

    Đơn VN-4-2003-02246 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0055925-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn chế biến bột mỳ Mê Kông (Mekong Flour Mills Ltd.)

  19. Mẫu nhãn SHELL RIMULA
    SHELL RIMULA
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 4

    Đơn VN-4-2000-49278 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0040421-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  20. Mẫu nhãn SHELL RIMULA
    SHELL RIMULA
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 4

    Đơn VN-4-2000-49280 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0040423-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  21. Mẫu nhãn SHELL SPIRAX
    SHELL SPIRAX
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 4

    Đơn VN-4-2000-49279 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0040422-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  22. Mẫu nhãn SHELL DONAX
    SHELL DONAX
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 1Nhóm 4

    Đơn VN-4-2000-49277 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0040420-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  23. Mẫu nhãn SHELL TRUCK PORT
    SHELL TRUCK PORT
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2000-48014 · nộp 12/07/2000 · văn bằng 4-0039685-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  24. Mẫu nhãn SHELL TRUCK PORT
    SHELL TRUCK PORT
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 36

    Đơn VN-4-2000-47169 · nộp 12/07/2000 · văn bằng 4-0039259-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  25. Mẫu nhãn QUICK GLUE SUPER STRONG
    QUICK GLUE SUPER STRONG
    Có chung từ: quick
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 1

    Đơn VN-4-2000-45696 · nộp 21/03/2000 · văn bằng 4-0039773-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoàng Quan, Cơ Sở Hoàng Quan(VN)

  26. Mẫu nhãn SHELL OPTIMAX
    SHELL OPTIMAX
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 4

    Đơn VN-4-1999-44296 · nộp 23/12/1999 · văn bằng 4-0036986-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  27. Mẫu nhãn SHELL CLASSIC
    SHELL CLASSIC
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 4

    Đơn VN-4-1999-44295 · nộp 23/12/1999 · văn bằng 4-0036915-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  28. Mẫu nhãn SHELL PURA
    SHELL PURA
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 4

    Đơn VN-4-1999-43273 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035764-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  29. Mẫu nhãn FORMULA SHELL
    FORMULA SHELL
    Có chung từ: shell
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 4

    Đơn VN-4-1998-37697 · nộp 20/03/1998 · văn bằng 4-0031572-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  30. Mẫu nhãn Quick Pay.
    Quick Pay.
    Có chung từ: quick
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 16

    Đơn VN-4-1997-36164 · nộp 28/10/1997 · văn bằng 4-0030160-000
    Chủ đơn: WESTERN UNION HOLDINGS, INC., WESTERN UNION HOLDINGS, INC.(US), FIRST FINANCIAL MANAGEMENT CORPORATION(US)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.