Kết quả tra nhãn hiệu “MNET PLUS”
- Có 4 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: MNET PLUSMNET PLUSMNET PLUSMNET PLUSNETPLUS
Tìm thấy 1.215 nhãn trùng hoặc gần giống (491 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 25PLUS ONECó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2005-05127 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0084694-000
Chủ đơn: RIGHT - ON Company LTD., RIGHT - ON Company LTD. (JP)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5OLMETEC PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2005-03824 · nộp 08/04/2005 · văn bằng 4-0078732-000
Chủ đơn: Sankyo Company Limited (JP), Daiichi Sankyo Company, Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 4SPECTRASYN PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2005-02618 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0080201-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PIGI-PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2004-14653 · nộp 30/12/2004 · văn bằng 4-0078015-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất dinh dưỡng thú y Nam Long, Công ty TNHH thương mại và sản xuất dinh dưỡng thú y Nam Long (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5REFRESH PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2004-09308 · nộp 09/09/2004 · văn bằng 4-0104703-000
Chủ đơn: ALLERGAN, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9G-PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2004-09277 · nộp 08/09/2004 · văn bằng 4-0069846-000
Chủ đơn: TOTAL LIGHT ENTERPRISE CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 312 PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2004-09221 · nộp 07/09/2004 · văn bằng 4-0069466-000
Chủ đơn: Osotspa Public Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 31BELAR-PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2004-08846 · nộp 30/08/2004 · văn bằng 4-0072738-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Văn Minh A.B, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Văn Minh A.B (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SYNDENT PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2004-07469 · nộp 27/07/2004 · văn bằng 4-0069551-000
Chủ đơn: Synmedic Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 5FABA-PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2004-05209 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0065980-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - PHARBACO, Xí nghiệp Dược phẩm Trung ương 1 (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5ELLGY PLUS CRACKED HEEL CREAMCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2004-05218 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0065540-000
Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD (MY), HOE PHARMACEUTICALS SDN BHD
Đã cấp văn bằng Nhóm 5BIOAMCOLI- PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2004-04063 · nộp 29/04/2004 · văn bằng 4-0064895-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Bio-Pharmachemie
Đã cấp văn bằng Nhóm 29ARTI PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2004-01920 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0067447-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất Tân úc Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 5ANTALGINE PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2003-11482 · nộp 12/12/2003 · văn bằng 4-0071834-000
Chủ đơn: Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd., Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. (SG)(SG), MASTERICH CORPORATION LIMITED(US), INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO., LTD. (DBA AMPHARCO USA)(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5AMDOL PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2003-11481 · nộp 12/12/2003 · văn bằng 4-0071833-000
Chủ đơn: Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd., MASTERICH CORPORATION LIMITED(US), INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO., LTD. (DBA AMPHARCO USA)(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5ELLGY PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2003-10806 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0060858-000
Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN BHD(MY), HOE PHARMACEUTICALS SDN BHD
Đã cấp văn bằng Nhóm 31AF-PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2003-10825 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0071664-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ
Đã cấp văn bằng Nhóm 3ELLGY PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2003-10805 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0060857-000
Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN BHD(MY), HOE PHARMACEUTICALS SDN BHD
Đã cấp văn bằng Nhóm 5AV-70 PLUS ALGAECIDE COPPER TRIETHANOLAMINE COMPLEXCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2003-10126 · nộp 05/11/2003 · văn bằng 4-0068822-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Sinh.
Đã cấp văn bằng Nhóm 12WAVE PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2003-08471 · nộp 16/09/2003 · văn bằng 4-0086759-000
Chủ đơn: Honda Giken Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Honda Motor Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3EVA PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2003-07771 · nộp 09/09/2003 · văn bằng 4-0082523-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhãn hiệu UNI
Đã cấp văn bằng Nhóm 5NATALVIT PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2003-06345 · nộp 28/07/2003 · văn bằng 4-0058844-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3ACNE B BODETA PLUS Kem Trị Mụn Chống NắngCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2003-06182 · nộp 24/07/2003 · văn bằng 4-0057538-000
Chủ đơn: Cơ sở BODETA
Đã cấp văn bằng Nhóm 5MARIN PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2003-03978 · nộp 27/05/2003 · văn bằng 4-0057475-000
Chủ đơn: PHIL-INTERNATIONAL CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29MAMA PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2003-00838 · nộp 11/02/2003 · văn bằng 4-0054290-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL NUTRITION CO., LTD. A/S, INTERNATIONAL NUTRITION CO., LTD. A/S(DK)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PYAN-PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2002-08424 · nộp 19/12/2002 · văn bằng 4-0052278-000
Chủ đơn: Công ty thuốc trừ sâu Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn, Công ty bảo vệ thực vật Sài Gòn (TNHH một thành viên)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5BIO-ATP PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2002-07841 · nộp 26/11/2002 · văn bằng 4-0051725-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Bio-Pharmachemie
Đã cấp văn bằng Nhóm 32100 PLUS POWERCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2002-03997 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050952-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
















