Kết quả tra nhãn hiệu “MNET PLUS”
- Có 4 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: MNET PLUSMNET PLUSMNET PLUSMNET PLUSNETPLUS
Tìm thấy 1.215 nhãn trùng hoặc gần giống (206 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29NUTRICARE Care 100 PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-12756 · nộp 14/06/2012 · văn bằng 4-0213729-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dinh dưỡng NUTRICARE, Công ty TNHH dinh dưỡng Nutricare(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 12EP422 PlusCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-12838 · nộp 14/06/2012 · văn bằng 4-0210451-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE CORPORATION- Đã cấp văn bằng Nhóm 5Ameed PlusCó chung từ: plus43mức giống
Đơn VN-4-2012-12673 · nộp 13/06/2012 · văn bằng 4-0208849-000
Chủ đơn: Jiangyin Suli Chemical Co.,Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5HEPAQUEEN Plus HEPAQUEEN Plus HEPAQUEEN Plus PURIPHARM Co.,LtdCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-11508 · nộp 31/05/2012 · văn bằng 4-0230397-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES, Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5HYALOB PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-04343 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0211477-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ y dược Hà Nội, Công ty TNHH thương mại và thiết bị y tế Mỹ Việt(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SPREACEF-PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-00549 · nộp 10/01/2012 · văn bằng 4-0231537-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm AM VI
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29IQ EYE PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-27230 · nộp 20/12/2011 · văn bằng 4-0201864-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Cruiser Plus 312.5FS syngentaCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-26518 · nộp 12/12/2011 · văn bằng 4-0200428-000
Chủ đơn: SYNGENTA CROP PROTECTION AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 32Cola K + PlusCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-24179 · nộp 14/11/2011 · văn bằng 4-0215121-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nước khoáng Vĩnh Hảo (VN), Công ty cổ phần nước khoáng Vĩnh Hảo
Đã cấp văn bằng Nhóm 10HAPPY PLUS +Có chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-22985 · nộp 31/10/2011 · văn bằng 4-0214346-000
Chủ đơn: Nguyễn Vân Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 10HAPPY PLUS+ +Có chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-20881 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0209862-000
Chủ đơn: Nguyễn Vân Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 16LASERPRO PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-18492 · nộp 06/09/2011 · văn bằng 4-0196362-000
Chủ đơn: Thai Paper Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29GainKid a Abbott IQ EYE Q PLUS ADVANCE ENHANCED FORMULA! 4Có chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-17903 · nộp 26/08/2011 · văn bằng 4-0209633-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Gain Plus a Abbott IQ EYE Q PLUS ADVANCE ENHANCED FORMULA! 3Có chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-17902 · nộp 26/08/2011 · văn bằng 4-0209632-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 5LABIDO PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-17470 · nộp 23/08/2011 · văn bằng 4-0193446-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế REX
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 44V 10 PLUS +Có chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-12086 · nộp 16/06/2011 · văn bằng 4-0194266-000
Chủ đơn: V 10 Plus Pte. Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 32F&N PLUS EDGE 100 1 8 NON - CARBONATED ISOTONIC DRINK NON - CARBONATEDCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-10224 · nộp 26/05/2011 · văn bằng 4-0199734-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER AND NEAVE, LIMITED(SG)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Golden Lotus Plus Bông Sen VàngCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-09711 · nộp 20/05/2011 · văn bằng 4-0214502-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (VIETNAM AIRLINES JSC), Tổng công ty hàng không Việt Nam (VIETNAM AIRLINES COMPANY LIMITED) (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5566 PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-08992 · nộp 12/05/2011 · văn bằng 4-0186511-000
Chủ đơn: Nice Enterprise Co., Ltd.- Đã cấp văn bằng Nhóm 5MICANUS PLUSCó chung từ: plus43mức giống
Đơn VN-4-2011-08470 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0187705-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Cường
Đã cấp văn bằng Nhóm 5ESZOL PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-06953 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0196588-000
Chủ đơn: Synmedic Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 5CHERIFLU PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-05959 · nộp 01/04/2011 · văn bằng 4-0188872-000
Chủ đơn: Sun Pharmaceutical Industries Limited, Ranbaxy Laboratories Limited(IN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5VALSARBIOTIC - PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-02994 · nộp 25/02/2011 · văn bằng 4-0181658-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD
Đã cấp văn bằng Nhóm 5LISIBIOTIC - PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-02993 · nộp 25/02/2011 · văn bằng 4-0181657-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD
Đã cấp văn bằng Nhóm 5TOBRATENA - PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-03000 · nộp 25/02/2011 · văn bằng 4-0189388-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD
Đã cấp văn bằng Nhóm 5MEDOAMLO - PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-02997 · nộp 25/02/2011 · văn bằng 4-0181680-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD
Đã cấp văn bằng Nhóm 1RICEKING-R (Lúa) Phân bón hữu cơ Trung Vi Lượng Humate PlusCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-01116 · nộp 19/01/2011 · văn bằng 4-0199964-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Hoá Nông
Đã cấp văn bằng Nhóm 30AJI-NO-MOTO PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-26308 · nộp 14/12/2010 · văn bằng 4-0187903-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 29POTENCE PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-24181 · nộp 16/11/2010 · văn bằng 4-0187240-000
Chủ đơn: Bridge Healthcare Pty. Ltd(AU), Bridge Healthcare Pty. Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 17Nhóm 35Na Plus PVC INSULATING TAPE TND 5MILX3/4"20Y NKPP: CTy TNHH - MTV - TM - Tô Nga Dũng ..Có chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2010-24096 · nộp 15/11/2010 · văn bằng 4-0180819-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tô Nga Dũng, Công ty TNHH một thành viên thương mại Tô Nga Dũng(VN), Công ty TNHH thương mại Tô Nga Dũng
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.













