NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 350 nhãn trùng hoặc gần giống (2158 ms)

  1. Mẫu nhãn OIC WE ARE ALWAYS WITH YOU MATERIAL HANDLING EQUIPMENT
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 35

    Đơn VN-4-2005-13868 · nộp 12/01/2006 · văn bằng 4-0092632-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị công nghiệp Hữu Hồng

  2. Mẫu nhãn ACE BO-EMA ADVANCED COFFEE EQUIPMENT
    ACE BO-EMA ADVANCED COFFEE EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2005-11731 · nộp 09/09/2005 · văn bằng 4-0088847-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị cà phê Tiên Tiến

  3. Mẫu nhãn HTV PROVIMEX HIGH-TECH GAS EQUIPMENT
    HTV PROVIMEX HIGH-TECH GAS EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 4Nhóm 6Nhóm 11Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-11683 · nộp 09/09/2005 · văn bằng 4-0088031-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh PROVIMEX-HTV

  4. Mẫu nhãn QUANG HIEN MEDICAL EQUIPMENT PHARMACEUTICAL
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2005-08573 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0080857-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ trang thiết bị y tế và dược phẩm Quang Hiển

  5. Mẫu nhãn VT CHEMICALS, YARNS, FABRICS & EQUIPMENT
    VT CHEMICALS, YARNS, FABRICS & EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 24Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-11540 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0071704-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Vĩnh Tú

  6. Mẫu nhãn TYMEQCO THAI Y MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD
    TYMEQCO THAI Y MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-10770 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0077424-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị y tế Thái Y

  7. Mẫu nhãn MITSU FINEL THE FIRST INFORMATION NETWORK EQUIPMENT LAN
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 2

    Đơn VN-4-2003-08409 · nộp 15/09/2003 · văn bằng 4-0061330-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Sáng

  8. Mẫu nhãn LOGOS TM
    LOGOS TM
    Có chung từ: logos
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 25

    Đơn VN-4-2003-04637 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057114-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm thời trang Lê Hữu

  9. Mẫu nhãn OEC HảI NGOạI OVERSEAS EQUIPMENT CôNG TY TNHH THIếT Bị
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2003-00686 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0053509-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Hải Ngoại

  10. Mẫu nhãn V-SPEC VIETNAM SPETY PRODUCTS AND EQUIPMENT COMPANY
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2001-05157 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0044980-000
    Chủ đơn: Công ty thiết bị và sản phẩm an toàn Việt nam

  11. Mẫu nhãn B U M.EQUIPMENT
    B U M.EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 25

    Đơn VN-4-2000-46091 · nộp 20/04/2000 · văn bằng 4-0039492-000
    Chủ đơn: BUM EQUIPMENT LLC, B. U. M INTERNATIONAL, INC.(US)

  12. Mẫu nhãn FRIGOSCANDIA EQUIPMENT
    FRIGOSCANDIA EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-1999-41045 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034443-000
    Chủ đơn: FRIGOSCANDIA EQUIPMENT AB

  13. Mẫu nhãn TELEQ Telecommunications Equipment Ltd
    TELEQ Telecommunications Equipment Ltd
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-1997-36496 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030396-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thiết bị Viễn thông (Telecomunications Equipment Limited)(VN), Công ty TNHH sản xuất thiết bị viễn thông (Telecomunications Equipment Limited)

  14. Mẫu nhãn REDDOT H HUNSAN STADARD EQUIPMENT
    REDDOT H HUNSAN STADARD EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 25

    Đơn VN-4-1994-18643 · nộp 20/06/1994 · văn bằng 4-0015592-000
    Chủ đơn: Công ty may mặc da-nhựa Hừng Sáng (TNHH)

  15. Mẫu nhãn MIKASA CONSTRUCTION EQUIPMENT
    MIKASA CONSTRUCTION EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 7

    Đơn VN-4-1994-18020 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015068-000
    Chủ đơn: MIKASA SANGYO CO., LTD

  16. Mẫu nhãn DUY THIEN MEDICAL & EDUCATIONAL EQUIPMENT CO.,LTD
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 16Nhóm 20Nhóm 28Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-06229 · nộp 06/02/2026
    Chủ đơn: Công ty TNHH cung ứng vật tư y tế thiệt bị giáo dục Duy Thiện

  17. Mẫu nhãn KHAI NGHI EDUCATIONAL EQUIPMENT CO.,LTD V
    KHAI NGHI EDUCATIONAL EQUIPMENT CO.,LTD V
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 16Nhóm 21Nhóm 28Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-63058 · nộp 27/12/2024
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị giáo dục Khải Nghị

  18. Mẫu nhãn Miteco Constructions & Equipment
    Miteco Constructions & Equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 37

    Đơn VN-4-2024-51844 · nộp 29/10/2024
    Chủ đơn: BÙI ĐỨC THỊNH

  19. Mẫu nhãn ATE SOLUTIONS Automated Test Equipment
    ATE SOLUTIONS Automated Test Equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-54777 · nộp 29/11/2023
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ATE-SOLUTIONS

  20. Mẫu nhãn BAO NAM MEDICAL EQUIPMENT
    BAO NAM MEDICAL EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 10

    Đơn VN-4-2023-47611 · nộp 20/10/2023
    Chủ đơn: NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH

  21. Mẫu nhãn VIET PHONG EQUIPMENT
    VIET PHONG EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 12

    Đơn VN-4-2023-44042 · nộp 02/10/2023
    Chủ đơn: Vũ Minh Thuận

  22. Mẫu nhãn Dan&Dan hotel equipment & utensils a partner of Andy Mannhart
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 8Nhóm 21Nhóm 24Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-42776 · nộp 25/09/2023
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dân và Đan

  23. Mẫu nhãn THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG ANH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT ĐIỆN ĐÔNG ANH DONG ANH ELECTRICAL ENGINEERING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-18176 · nộp 09/05/2023
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị kỹ thuật điện Đông Anh

  24. Mẫu nhãn Anltec linsing Music Equipment
    Anltec linsing Music Equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-16906 · nộp 27/04/2023
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thương mại và dịch vụ Tân Đạt

  25. Mẫu nhãn MH Minh Hung Electric Equipment.,jsc Thắp Sáng Những Vùng Đất
    Bị từ chối Nhóm 11

    Đơn VN-4-2023-15797 · nộp 21/04/2023
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Minh Hưng Electric Equipment

  26. Mẫu nhãn AHAT PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT AN TAM PHAT PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY, hìnhN TAM P
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-01702 · nộp 16/01/2023
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế An Tâm Phát

  27. Mẫu nhãn ziphar Pharma & Medical Equipment
    ziphar Pharma & Medical Equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 10

    Đơn VN-4-2022-30943 · nộp 02/08/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm ZIPHAR

  28. Mẫu nhãn H KAZENTA Luxury Bathroom Equipment
    H KAZENTA Luxury Bathroom Equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11

    Đơn VN-4-2022-05478 · nộp 22/02/2022
    Chủ đơn: Lương Xuân Hải

  29. Mẫu nhãn LOCACO Medical equipment +
    LOCACO Medical equipment +
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 10

    Đơn VN-4-2021-32070 · nộp 09/08/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH MTV thương mại dịch vụ xây dựng Long Châu

  30. Mẫu nhãn MESI HEALTH Medical Equipment System Integration
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 10Nhóm 35

    Đơn VN-4-2021-29578 · nộp 16/07/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần MESI HEALTH Việt Nam

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.