NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 350 nhãn trùng hoặc gần giống (2099 ms)

  1. Mẫu nhãn DAI VIET CHEMICAL EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADING D V C
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-09426 · nộp 07/04/2016
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại hóa chất thiết bị Đại Việt

  2. Mẫu nhãn NAMDUNG EQUIPMENT
    NAMDUNG EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 29

    Đơn VN-4-2013-28861 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0252028-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Năm Dũng

  3. Mẫu nhãn Đông á DA SAFETY CTY TNHH MTV TM Thiết Bị Bảo Hộ Lao Động Eastern Asia Labour Safety Equipment Trading Co., Ltd
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2013-23847 · nộp 14/10/2013 · văn bằng 4-0247762-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị bảo hộ lao động Đông á, Công ty TNHH một thành viên thương mại thiết bị bảo hộ lao động Đông á(VN)

  4. Mẫu nhãn HLC HEAVY EQUIPMENT & SERVICES
    HLC HEAVY EQUIPMENT & SERVICES
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 37

    Đơn VN-4-2013-12693 · nộp 17/06/2013 · văn bằng 4-0245030-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị nặng HLC Việt Nam

  5. Mẫu nhãn ALAMO EQUIPMENT RENTAL & SALE
    ALAMO EQUIPMENT RENTAL & SALE
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2013-09156 · nộp 09/05/2013 · văn bằng 4-0236877-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Alamo

  6. Mẫu nhãn TATTOO EQUIPMENT OO QQ
    TATTOO EQUIPMENT OO QQ
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 10

    Đơn VN-4-2012-18021 · nộp 15/08/2012 · văn bằng 4-0231568-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Quế

  7. Mẫu nhãn COSMIC EQUIPMENT C C
    COSMIC EQUIPMENT C C
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-11520 · nộp 31/05/2012 · văn bằng 4-0230778-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ thiết bị COSMIC

  8. Mẫu nhãn T&C Heavy Equipment
    T&C Heavy Equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41

    Đơn VN-4-2012-04586 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0219516-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị nặng T&C

  9. Mẫu nhãn KA KHAI ANH Medical Equipment
    KA KHAI ANH Medical Equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 10

    Đơn VN-4-2012-03424 · nộp 01/03/2012 · văn bằng 4-0215945-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên kỹ thuật thương mại xuất nhập khẩu Khải Anh

  10. Mẫu nhãn VIETFAMILY CUSTOMER FIRST Viet Family Service Co.,Ltd Catering Food Equipment Training
    Hết hạn Nhóm 43

    Đơn VN-4-2011-21665 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0205084-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ Gia Đình Việt

  11. Mẫu nhãn TTECH MARINE & OFFSHORE EQUIPMENT
    TTECH MARINE & OFFSHORE EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2010-22496 · nộp 26/10/2010 · văn bằng 4-0176732-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật Duy Nhật

  12. Mẫu nhãn NDM NED-DECK MARINE survival systems & deck equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2010-16898 · nộp 10/08/2010 · văn bằng 4-0174361-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH NED-DECK Việt Nam (NED-DECK MARINE VIETNAM CO., LTD)

  13. Mẫu nhãn ThaoNguyên T N best selling machine & equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 7

    Đơn VN-4-2010-16461 · nộp 03/08/2010 · văn bằng 4-0187021-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất và dịch vụ Thảo Nguyên

  14. Mẫu nhãn HOANNHIEN H O ANNHIEN Medical Equipment
    HOANNHIEN H O ANNHIEN Medical Equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2010-13242 · nộp 21/06/2010 · văn bằng 4-0182431-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH trang thiết bị y tế Hoàn Nhiên

  15. Mẫu nhãn Phân Bón Hữu Cơ Lợi Nông QUANG PHAT Chemical Equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 1

    Đơn VN-4-2009-27652 · nộp 21/12/2009 · văn bằng 4-0171828-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hoá chất - thiết bị Quang Phát

  16. Mẫu nhãn QUANG PHAT Chemical - Equipment
    QUANG PHAT Chemical - Equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 1

    Đơn VN-4-2009-27651 · nộp 21/12/2009 · văn bằng 4-0162664-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hoá chất - thiết bị Quang Phát

  17. Mẫu nhãn MTK KITCHEN EQUIPMENT Email: tbbepminhtran@vnn.vn
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-2009-05411 · nộp 24/03/2009 · văn bằng 4-0145353-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị bếp Minh Trân

  18. Mẫu nhãn T H G THG OFFICE EQUIPMENT CENTER
    T H G THG OFFICE EQUIPMENT CENTER
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2008-21003 · nộp 30/09/2008 · văn bằng 4-0150511-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Tân Hoàng Gia

  19. Mẫu nhãn TL Công Ty TNHH Thiết Bị PCCC Thăng Long THANGLONG FIRE FIGHTING & PREVENTION EQUIPMENT CO., LTD
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-11564 · nộp 02/06/2008 · văn bằng 4-0157909-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị phòng cháy chữa cháy Thăng Long

  20. Mẫu nhãn PET PREMIER EQUIPMENT & TECHNOLOGY
    PET PREMIER EQUIPMENT & TECHNOLOGY
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2008-11271 · nộp 28/05/2008 · văn bằng 4-0145162-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị chuyên dụng và chuyển giao công nghệ

  21. Mẫu nhãn SAO NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT
    SAO NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 20Nhóm 21Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2007-20606 · nộp 12/10/2007 · văn bằng 4-0178408-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SAO NAM

  22. Mẫu nhãn SACHBEN CLEAN TECHNOLOGY EQUIPMENT JSC
    SACHBEN CLEAN TECHNOLOGY EQUIPMENT JSC
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-2007-08019 · nộp 08/05/2007 · văn bằng 4-0124967-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Công nghệ thiết bị sạch

  23. Mẫu nhãn MINH TRAN Thiết Bị Bếp Minh Trân MINH TRAN KITCHEN EQUIPMENT
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-2007-07911 · nộp 07/05/2007 · văn bằng 4-0126908-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị bếp Minh Trân

  24. Mẫu nhãn unimac MACHINERY & EQUIPMENT
    unimac MACHINERY & EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 40

    Đơn VN-4-2006-20776 · nộp 28/11/2006 · văn bằng 4-0095434-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Thượng Đỉnh

  25. Mẫu nhãn GD G D EECo1.,JSC EDUCATION EQUIPMENT JSC NO.1 công ty thiết bị giáo dục 1
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 20

    Đơn VN-4-2006-20549 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0093202-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị giáo dục 1

  26. Mẫu nhãn 3ECORP ELECTRONIC EDUCATION EQUIPMENT
    3ECORP ELECTRONIC EDUCATION EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-16941 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0096651-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị giáo dục điện tử BA

  27. Mẫu nhãn 3E CORP ELECTRONIC EDUCATION EQUIPMENT
    3E CORP ELECTRONIC EDUCATION EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2006-11065 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0083147-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị giáo dục điện tử BA

  28. Mẫu nhãn HOANGTHANH EQUIPMENT
    HOANGTHANH EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 10

    Đơn VN-4-2006-08562 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0099407-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị Hoàng Thanh

  29. Mẫu nhãn ADC A D C KITCHEN EQUIPMENT
    ADC A D C KITCHEN EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-2006-06323 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0095750-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp và dịch vụ á Đông

  30. Mẫu nhãn Hải Hoàng Công ty TNHH xuất nhập khẩu thiết bị vật tư HAI HOANG EQUIPMENT-MATERIAL IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
    Hết hạn Nhóm 1

    Đơn VN-4-2006-06147 · nộp 20/04/2006 · văn bằng 4-0103088-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thiết bị - vật tư Hải Hoàng

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.