Kết quả tra nhãn hiệu “LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS
Tìm thấy 350 nhãn trùng hoặc gần giống (199 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37TLE THANG LONG ELEVATOR & EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2006-17470 · nộp 18/10/2006 · văn bằng 4-0101779-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THANG MÁY THIẾT BỊ THĂNG LONG
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35TP EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2006-06183 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0092060-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Thành Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 9NBE NHATRANG BROADCAST EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2006-02165 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0091194-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ thuật Điện tử Nha Trang
Đã cấp văn bằng Nhóm 9ELINK LIGHTING EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2005-01041 · nộp 26/01/2005 · văn bằng 4-0079944-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Sáng Việt, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Sáng Việt (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Sáng Việt(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 11ELINK LIGHTING EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2004-03583 · nộp 19/04/2004 · văn bằng 4-0064567-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Sáng Việt, Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Sáng Việt(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Sáng Việt(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 12V W WHEEL MATE EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2003-04594 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0057386-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Wang Sheng International Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 35LAX HAIR & BEAUTY EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2003-02274 · nộp 04/04/2003 · văn bằng 4-0056951-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỈNH PHÚ THỊNH
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42MTC EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2002-06327 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0051036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị đo lường và kiểm nghiệm(VN), Công ty TNHH thiết bị đo lường và kiểm nghiệm
Đã cấp văn bằng Nhóm 9TQT BROADCAST EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2001-05743 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0045985-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh điện tử TQT
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 28YANG YANG YY ALL BADMINTON EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-1998-38430 · nộp 21/05/1998 · văn bằng 4-0032314-000
Chủ đơn: MR. YANG YANG
Đang xử lý đơn Nhóm 35HOÀNG KIM EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2026-52694 · nộp 24/09/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng KIM Equipment
Đang xử lý đơn Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 35Nhóm 39ELIPHAR PHARMA & MEDICAL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2026-43441 · nộp 14/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ ELIPHAR
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9EQUIPMENT & REGULATOR DUC LONGCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2026-43310 · nộp 14/08/2026
Chủ đơn: Vũ Hoàng Long
Đang xử lý đơn Nhóm 10Nhóm 35Nhóm 44VIЕМЕ VIEME Medical EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2026-41890 · nộp 10/08/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vietmed
Đang xử lý đơn Nhóm 10Nhóm 35Nhóm 44VIEME Medical EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2026-41891 · nộp 10/08/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vietmed
Đang xử lý đơn Nhóm 9TITAN LASHING - LIFTING EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2026-30409 · nộp 22/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PROVINA
Đang xử lý đơn Nhóm 10IDE INTERNATIONAL DENTAL EQUIPMENT +Có chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2026-29620 · nộp 18/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ACE MEDICAL AND DENTAL
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 12Nhóm 35LiNKiLift MATERIAL HANDLING EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2026-27531 · nộp 09/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH LINKI VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 6Nhóm 12TPD Industrial EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2026-20150 · nộp 08/05/2026
Chủ đơn: TRẦN KIỀU HƯNG
Đang xử lý đơn Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 40Nhóm 42Mi EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2026-18352 · nộp 24/04/2026
Chủ đơn: Mi Equipment (M) Sdn Bhd
Đang xử lý đơn Nhóm 28729 SPORTS EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2026-13064 · nộp 27/03/2026
Chủ đơn: Tianjin 729 Sports Equipment CO.,Ltd.
Đang xử lý đơn Nhóm 9MRE REPUTABLE MARINE EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2026-04434 · nộp 27/01/2026
Chủ đơn: SHENZHEN HOSM MARINE COMMUNICATIONS TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD.
Đang xử lý đơn Nhóm 11Dong Nam Water pipe and Electrical equipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-62672 · nộp 04/12/2025
Chủ đơn: NGUYỄN THANH TÚ
Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35Beamix Lighting solution & EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-60064 · nộp 21/11/2025
Chủ đơn: BÙI XUÂN THIỆN
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 11SHD TECHNOLOGY & ENVIRONMENTAL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-59511 · nộp 19/11/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG SHD
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 35W WILDRO EQUIPMENT & PUMPSCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-03112 · nộp 19/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị máy bơm Quang Phú
Đang xử lý đơn Nhóm 10Nhóm 35SVI SouthernViet MEDICAL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2023-49109 · nộp 30/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH nhập khẩu và phân phối vật tư y tế Miền Nam
Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35TIANYU BANKING EQUIPMENT EST.2007Có chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2022-26099 · nộp 04/07/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thiên Vũ
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 37Nhóm 39APE EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2021-13757 · nộp 13/04/2021
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng An Phong
Đang xử lý đơn Nhóm 2Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 44KALA color PMU PIGMENT & EQUIPMENT CÔNG TY TNHH KALA VIỆT - AUSTRALIACó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2017-08395 · nộp 04/04/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH KALA Việt Australia
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














