Kết quả tra nhãn hiệu “LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS
Tìm thấy 350 nhãn trùng hoặc gần giống (2992 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36KASIKORN FACTORY AND EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2014-28434 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0263760-000
Chủ đơn: KASIKORNBANK Public Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 36KASIKORN FACTORY AND EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2014-28432 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0263758-000
Chủ đơn: KASIKORNBANK Public Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 36KASIKORN FACTORY AND EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2014-28433 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0263759-000
Chủ đơn: KASIKORNBANK Public Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 7MD INDUSTRIAL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2014-22460 · nộp 23/09/2014 · văn bằng 4-0272021-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại bao bì Tân Chợ Lớn
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Tín Hưng EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2014-19349 · nộp 18/08/2014 · văn bằng 4-0282292-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tín Hưng
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37multico Asia's Equipment SpecialistCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2014-17929 · nộp 04/08/2014 · văn bằng 4-0270426-000
Chủ đơn: MULTI-CORPORATION (S) PTE LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 28tn TINNGHIA INTERIOR AND EDUCATION EQUIPMENT COMPANY LIMITEDCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2014-14131 · nộp 23/06/2014 · văn bằng 4-0257243-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị giáo dục và nội thất Tín Nghĩa
Đã cấp văn bằng Nhóm 28HETEC HANOI EDUCATION TOY AND EQUIPMENT JSCCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2014-12172 · nộp 03/06/2014 · văn bằng 4-0252426-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đồ chơi và thiết bị giáo dục Hà Nội
Đã cấp văn bằng Nhóm 25b.u.m. equipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2014-07837 · nộp 14/04/2014 · văn bằng 4-0251424-000
Chủ đơn: BUM Equipment LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 35H T K Equipment & AccessoriesCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2013-28586 · nộp 03/12/2013 · văn bằng 4-0249715-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hoàng Tân Khang, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hoàng Tân Khang(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Marubeni Heavy EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2013-26489 · nộp 08/11/2013 · văn bằng 4-0245189-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị nặng MARUBENI
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 42NSC EQUIPMENT AND TECHNOLOGIESCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2013-25401 · nộp 30/10/2013 · văn bằng 4-0242023-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị và dịch vụ công nghệ Sao Phương Bắc, Công ty TNHH thiết bị và dịch vụ công nghệ Sao Phương Bắc (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 4sun-air GAS-EQUIPMENT-SERVICESCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2013-23717 · nộp 11/10/2013 · văn bằng 4-0243246-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khí công nghiệp Thái Dương
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11PRESENZA ELECTRIC EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2013-19267 · nộp 23/08/2013 · văn bằng 4-0250786-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện Thiên Phú(VN), Công ty cổ phần thiết bị điện Presenza
Đã cấp văn bằng Nhóm 35HO A NG K A M HOME HEALTHCARE MEDICAL EQUIPMENT HOANGKIM CO., LTDCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2013-12565 · nộp 14/06/2013 · văn bằng 4-0247783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH trang thiết bị y tế Hoàng Kim
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 28Trang An Co. GD ĐC TRANG AN EDUCATION EQUIPMENT & TOYS COMPANYCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2013-11803 · nộp 06/06/2013 · văn bằng 4-0223000-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị Giáo dục và Đồ chơi Tràng An
Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 11T TRAN TRUNG DENTAL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2013-00433 · nộp 08/01/2013 · văn bằng 4-0231486-000
Chủ đơn: Công ty TNHH trang thiết bị y tế Trần Và Trung
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Bancoot Luxury sanitary equipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2011-08147 · nộp 29/04/2011 · văn bằng 4-0195649-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Nam Hải
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42O.S OFFSHORE SERVICES EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2011-00282 · nộp 07/01/2011 · văn bằng 4-0190912-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị dịch vụ xa bờ O.S, Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị dịch vụ Xa Bờ O.S(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 43Nhóm 44Yenminh Medical EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2010-25464 · nộp 03/12/2010 · văn bằng 4-0187508-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị y tế Yên Minh, Công ty TNHH thiết bị y tế Yên Minh(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35GLOBAL EQUIPMENT TECHNOLOGY SOLUTIONS GETSCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2009-03379 · nộp 03/03/2009 · văn bằng 4-0154785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp công nghệ thiết bị Toàn Cầu
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12E Construction EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2008-16230 · nộp 29/07/2008 · văn bằng 4-0133801-000
Chủ đơn: Escorts Limited, Escorts Construction Equipment Ltd.(IN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 37HERTZ EQUIPMENT RENTALCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2008-16234 · nộp 29/07/2008 · văn bằng 4-0145524-000
Chủ đơn: HERTZ SYSTEM, INC.(US), HERTZ SYSTEM, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 43QUANG HUNG H Transport - Construction - Equipment - Trading CorpCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2008-14315 · nộp 04/07/2008 · văn bằng 4-0138118-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Hùng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Hùng
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 37ANP CRANE EQUIPMENT AN PHAT DAT Crane Equipment Corp.Có chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2008-10747 · nộp 21/05/2008 · văn bằng 4-0146646-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị cần trục An Phát Đạt(VN), Công ty TNHH một thành viên thiết bị cần trục An Phát Đạt
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40T&C TRADING USED EQUIPMENT CO.Có chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2007-15650 · nộp 10/08/2007 · văn bằng 4-0140204-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần kinh doanh Thiết bị, phụ tùng T & C(VN), Công ty cổ phần kinh doanh thiết bị và phụ tùng Thành Công
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11VANLOCK ELECTRICAL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2007-04394 · nộp 15/03/2007 · văn bằng 4-0109206-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Xuân Lộc Thọ (VN), Công Ty TNHH Xuân Lộc Thọ
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Develop in Mobility VIJATECH Technology & Science EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2006-21418 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0097780-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị khoa học và công nghệ Việt Nhật
Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 25Nhóm 35PEACE AGE MEDICAL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2006-19973 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0103875-000
Chủ đơn: Công ty TNHH trang thiết bị y tế Thời Thanh Bình
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.















