NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 350 nhãn trùng hoặc gần giống (1696 ms)

  1. Mẫu nhãn MD INDUSTRIAL EQUIPMENT
    MD INDUSTRIAL EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2016-35569 · nộp 10/11/2016 · văn bằng 4-0315454-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại bao bì Tân Chợ Lớn

  2. Mẫu nhãn GAZA Electrical equipment
    GAZA Electrical equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2016-35577 · nộp 10/11/2016 · văn bằng 4-0369660-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại và sản xuất Bắc Sơn

  3. Mẫu nhãn EMF VN ELECTRICAL EQUIPMENT, JSC
    EMF VN ELECTRICAL EQUIPMENT, JSC
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2016-32841 · nộp 20/10/2016 · văn bằng 4-0318746-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện EMF Việt Nam

  4. Mẫu nhãn STG BOOK AND EDUCATIONAL EQUIPMENT
    STG BOOK AND EDUCATIONAL EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-21821 · nộp 19/07/2016 · văn bằng 4-0305125-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sách và Thiết bị Trường học Tiền Giang

  5. Mẫu nhãn STG BOOK AND EDUCATIONAL EQUIPMENT
    STG BOOK AND EDUCATIONAL EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-21822 · nộp 19/07/2016 · văn bằng 4-0305126-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sách và Thiết bị Trường học Tiền Giang

  6. Mẫu nhãn Vietbao Fire prevention equipment
    Vietbao Fire prevention equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2016-21078 · nộp 13/07/2016 · văn bằng 4-0302694-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị phòng cháy và chữa cháy Việt Bảo

  7. Mẫu nhãn ALAYNA Mountain Equipment
    ALAYNA Mountain Equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2016-16506 · nộp 06/06/2016 · văn bằng 4-0317566-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Asia Outdoor Sport Travel Gear

  8. Mẫu nhãn MegoLEC LIGHTING EQUIPMENT
    MegoLEC LIGHTING EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2016-13985 · nộp 17/05/2016 · văn bằng 4-0317627-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị chiếu sáng Minh Long

  9. Mẫu nhãn THIEN LONG POWDER COATING INDUSTRY EQUIPMENT TL
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2

    Đơn VN-4-2016-13824 · nộp 16/05/2016 · văn bằng 4-0322927-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Long

  10. Mẫu nhãn DA CTY TNHH MTV TM Thiết Bị Bảo Hộ Lao Động Đông á SAFETY Eastern Asia Labour Safety Equipment Trading Co.,Ltd
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-13285 · nộp 12/05/2016 · văn bằng 4-0318944-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị bảo hộ lao động Đông á, Công ty TNHH một thành viên thương mại thiết bị bảo hộ lao động Đông á(VN)

  11. Mẫu nhãn Kamast Agricultural equipment north
    Kamast Agricultural equipment north
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-11307 · nộp 25/04/2016 · văn bằng 4-0299802-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị máy nông nghiệp Miền Bắc

  12. Mẫu nhãn AULAC HIGH QUALITY AULAC PAPER The Preferred choice for your modern office equipment
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16

    Đơn VN-4-2016-10359 · nộp 14/04/2016 · văn bằng 4-0334610-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại giấy Hoa Đăng

  13. Mẫu nhãn QUANG LAP EVENT EQUIPMENT HIRE SOLUTIONS FOR YOUR EVENT!
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 43

    Đơn VN-4-2016-09447 · nộp 07/04/2016 · văn bằng 4-0311315-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Quang Lập

  14. Mẫu nhãn GOLD MAX professional cleaning equipment
    GOLD MAX professional cleaning equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-07710 · nộp 25/03/2016 · văn bằng 4-0293214-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đại Hoàng Cường

  15. Mẫu nhãn HALICO VODKA 94 Lò Đúc Hà Nội PRODUCER BY TRADITIONAL TECHNOLOGY ON MODERN EQUIPMENT"...
    Đã cấp văn bằng Nhóm 33

    Đơn VN-4-2016-02897 · nộp 29/01/2016 · văn bằng 4-0294769-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Hà Nội

  16. Mẫu nhãn HALICO VODKA 94 Lò Đúc Hà Nội PRODUCER BY TRADITIONAL TECHNOLOGY ON MODERN EQUIPMENT"...
    Đã cấp văn bằng Nhóm 33

    Đơn VN-4-2016-02896 · nộp 29/01/2016 · văn bằng 4-0294768-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Hà Nội

  17. Mẫu nhãn 3A ALL EQUIPMENT FOR STONE / GLASS [ BA ]
    3A ALL EQUIPMENT FOR STONE / GLASS [ BA ]
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 12

    Đơn VN-4-2015-35502 · nộp 16/12/2015 · văn bằng 4-0299942-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị và công cụ 3A

  18. Mẫu nhãn SME T&E TECH.AND EQUIPMENT
    SME T&E TECH.AND EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-27451 · nộp 06/10/2015 · văn bằng 4-0288442-000
    Chủ đơn: Trung tâm hỗ trợ Phát triển Doanh nghiệp vừa và nhỏ 2 (SMEDEC 2)

  19. Mẫu nhãn S t SON THUY EQUIPMENT CO., LTD Công ty TNHH TM DV Thiết Bị Sơn Thủy
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2015-27156 · nộp 02/10/2015 · văn bằng 4-0289143-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ thiết bị Sơn Thủy

  20. Mẫu nhãn TLT Technical Equipment
    TLT Technical Equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 37

    Đơn VN-4-2015-26462 · nộp 25/09/2015 · văn bằng 4-0333821-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thiết bị kỹ thuật TLT

  21. Mẫu nhãn TrieuKhang Medical Equipment ISO 9001: 2008 TK
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2015-24897 · nộp 11/09/2015 · văn bằng 4-0280342-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị y tế Triệu Khang

  22. Mẫu nhãn Tín Hưng Equipment
    Tín Hưng Equipment
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2015-23810 · nộp 01/09/2015 · văn bằng 4-0280842-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tín Hưng

  23. Mẫu nhãn TPT LIGHTING & EQUIPMENT
    TPT LIGHTING & EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2015-21973 · nộp 17/08/2015 · văn bằng 4-0279981-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị & ánh sáng Tân Phú Thành

  24. Mẫu nhãn VIET HAI SWIMMING POOL CONSTRUCTION - EQUIPMENT [V A V H]
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2015-19846 · nộp 27/07/2015 · văn bằng 4-0300310-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại kỹ thuật Việt Hải

  25. Mẫu nhãn LAM VIET Chemical Equipment & Technical Solutions
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2015-12498 · nộp 20/05/2015 · văn bằng 4-0276831-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại khoa học kỹ thuật Lâm Việt

  26. Mẫu nhãn BARKEN VIETNAM Equipment Supplies & Services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 4Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 43

    Đơn VN-4-2015-07518 · nộp 02/04/2015 · văn bằng 4-0265440-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cung cấp thiết bị và dịch vụ BARKEN Việt Nam

  27. Mẫu nhãn DH ELECTRIC EQUIPMENT INC D H
    DH ELECTRIC EQUIPMENT INC D H
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2015-06984 · nộp 27/03/2015 · văn bằng 4-0305432-000
    Chủ đơn: Vũ Thái Sơn

  28. Mẫu nhãn e a c Nguyên Khánh EQUIPMENT AND CONSTRUCTION
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 37

    Đơn VN-4-2015-06291 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0276541-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị và xây dựng Nguyên Khánh

  29. Mẫu nhãn EQUIPMENT dp
    EQUIPMENT dp
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-33051 · nộp 31/12/2014 · văn bằng 4-0297222-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thiết bị Đại Phát

  30. Mẫu nhãn KASIKORN FACTORY AND EQUIPMENT
    KASIKORN FACTORY AND EQUIPMENT
    Có chung từ: equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2014-28431 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0263757-000
    Chủ đơn: KASIKORNBANK Public Company Limited

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.