Kết quả tra nhãn hiệu “LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS
Tìm thấy 350 nhãn trùng hoặc gần giống (1783 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7TELIFTCO ENGINEERING & EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-36016 · nộp 17/10/2018 · văn bằng 4-0372085-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển công nghệ Thái Hòa
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 35KALA color PMU PIGMENT & EQUIPMENT CÔNG TY TNHH KALA VIỆT - AUSTRALIACó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-31878 · nộp 17/09/2018 · văn bằng 4-0505144-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kala Việt Australia
Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 28Long Hưng Company Equipment toysCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-25334 · nộp 30/07/2018 · văn bằng 4-0330941-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị giáo dục và đồ chơi Long Hưng
Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 35U.BEST House Asia Outdoor EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-21938 · nộp 04/07/2018 · văn bằng 4-0590607-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Asia Outdoor Sport Travel Gear
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 35DENMEDICO CTY TNHH Trang Thiết Bị Y Tế (Denmedico Medical Equipment Co.,Ltd.) DENMEDICOCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-19228 · nộp 13/06/2018 · văn bằng 4-0370515-000
Chủ đơn: Công ty TNHH trang thiết bị y tế DENMEDICO
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 37TAM TIN INDUSTRIAL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-18928 · nộp 11/06/2018 · văn bằng 4-0373443-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị công nghiệp Tâm Tín
Đã cấp văn bằng Nhóm 35HP MEDICAL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-17602 · nộp 31/05/2018 · văn bằng 4-0456525-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thiết bị y tế Hợp Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 11AIR CONDITIONING EQUIPMENT SK M [Takyeef; Hawa; Ajhizeh]Có chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-13929 · nộp 04/05/2018 · văn bằng 4-0357677-000
Chủ đơn: S.K.M Air Conditioning LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 35BIKER RACING EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-10984 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0359889-000
Chủ đơn: Nguyễn Hữu Tài
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35M professional equipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-09069 · nộp 28/03/2018 · văn bằng 4-0380457-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật Minh Thu
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 35DIAMONDCOOL EVAPORATOR & CONDENSER - REFRIGERATION EQUIPMENT COMPANYCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-08716 · nộp 26/03/2018 · văn bằng 4-0355628-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ điện lạnh TNT
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35LIUP Pump & EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-06412 · nộp 06/03/2018 · văn bằng 4-0416584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị máy bơm Quang Phú
Đã cấp văn bằng Nhóm 35GuKe GUKE Spraying Equipment Co.,LTDCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-03327 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0389847-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Vinh Hạnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 7ACHI THE BEST OF WORLD EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-02905 · nộp 24/01/2018 · văn bằng 4-0352685-000
Chủ đơn: Lương Hoàng Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35HUMI BATHROOM EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-01941 · nộp 17/01/2018 · văn bằng 4-0377849-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thảo Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 35ALAYNA OUTDOOR EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-00005 · nộp 02/01/2018 · văn bằng 4-0360011-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Asia Outdoor Sport Travel Gear
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11EQ&D EQUIPMENT AND ELECTRICITY DISTRIBUTIONCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2017-38802 · nộp 23/11/2017 · văn bằng 4-0356053-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiết bị và Phân phối Điện
Đã cấp văn bằng Nhóm 10TASEC TAY SAI GON EQUIPMENT CO., LTDCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2017-34818 · nộp 24/10/2017 · văn bằng 4-0350868-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Tây Sài Gòn(VN), Công ty TNHH thiết bị Tây Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11HARRIS SPECIALTY GAS EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2017-29142 · nộp 12/09/2017 · văn bằng 4-0347564-000
Chủ đơn: Lincoln Global, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35THU NGÂN TN SPA EQUIPMENT - Công Nghệ Nâng Tầm Sắc ĐẹpCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2017-27381 · nộp 29/08/2017 · văn bằng 4-0346255-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn trang thiết bị thẩm mỹ Thu Ngân
Đã cấp văn bằng Nhóm 11BIMICOM Supply best materials & equipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2017-25537 · nộp 15/08/2017 · văn bằng 4-0347043-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị lọc nước Bình Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 9NAMBINH SAFETY EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2017-22517 · nộp 21/07/2017 · văn bằng 4-0374937-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần NBC ECOM Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42Công Ty TNHH Thiết Bị PC&CC THĂNG LONG THANG LONG FIRE FIGHTING & PREVENTION EQUIPMENT CO., LTD THĂNG LONG TLCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2017-16987 · nộp 09/06/2017 · văn bằng 4-0363853-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY THĂNG LONG
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 42group equipment a [an pha]Có chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2017-13085 · nộp 11/05/2017 · văn bằng 4-0332764-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG THÁI SƠN
Đã cấp văn bằng Nhóm 35OEC OVERSEAS EQUIPMENT Co. Ltd. Công Ty TNHH Thiết Bị Hải NgoạiCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2017-11413 · nộp 26/04/2017 · văn bằng 4-0331061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Hải Ngoại
Đã cấp văn bằng Nhóm 35CHUNGKIEN LIGHTS & ELECTRIC EQUIPMENT CKCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2016-42148 · nộp 29/12/2016 · văn bằng 4-0327512-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Chung Kiện
Đã cấp văn bằng Nhóm 35PLASE Show Professional Lighting & Sound EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2016-40290 · nộp 16/12/2016 · văn bằng 4-0317670-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo Nam Bình
Đã cấp văn bằng Nhóm 9CHUNG CHEN Chung Chen Lights & Electric EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2016-37824 · nộp 28/11/2016 · văn bằng 4-0397825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ điện Dân Sinh
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Điện Dân Sinh WATER ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED ĐDSCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2016-37825 · nộp 28/11/2016 · văn bằng 4-0397826-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ điện Dân Sinh
Đã cấp văn bằng Nhóm 9GAZA Electrical equipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2016-36268 · nộp 15/11/2016 · văn bằng 4-0331970-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại và Sản xuất Bắc Sơn
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














