Kết quả tra nhãn hiệu “LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS
Tìm thấy 350 nhãn trùng hoặc gần giống (579 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 11T TRONG TIN ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED TRONG TIN LIGHTINGCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2021-46060 · nộp 23/11/2021 · văn bằng 4-0541626-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị điện Trọng Tín
Đã cấp văn bằng Nhóm 6ptme Produce & Trading material - equipment Joint stock companyCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2021-44490 · nộp 15/11/2021 · văn bằng 4-0477406-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh vật tư thiết bị công nghiệp
Đã cấp văn bằng Nhóm 19Nhóm 35Nhóm 37PREMIER PCE CONCRETE EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2021-40578 · nộp 25/10/2021 · văn bằng 4-0478751-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Premier Concrete Equipment Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35ELEO Electrical EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2021-24226 · nộp 16/06/2021 · văn bằng 4-0460815-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và xuất nhập khẩu Thành Long
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Outing tripCó chung từ: outing38mức giốngĐơn VN-4-2021-23709 · nộp 14/06/2021 · văn bằng 4-0535092-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Phú Thăng Long
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 37TRUONG THANH ELECTRICAL EQUIPMENT & ELEVATORCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2021-20420 · nộp 21/05/2021 · văn bằng 4-0484121-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện và thang máy Trường Thành
Đã cấp văn bằng Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 40F FIT EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2021-17136 · nộp 04/05/2021 · văn bằng 4-0467681-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ VN EQUIPMENT GROUP
Đã cấp văn bằng Nhóm 7CHAMPION GLOBAL POWER EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2021-12614 · nộp 06/04/2021 · văn bằng 4-0455396-000
Chủ đơn: Lei Zhao
Đã cấp văn bằng Nhóm 35OSADA Life Supporting EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2021-07989 · nộp 09/03/2021 · văn bằng 4-0445660-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu và dịch vụ kỹ thuật thiết bị Bảo Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 35TE TEARU EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2021-05647 · nộp 17/02/2021 · văn bằng 4-0457843-000
Chủ đơn: Nguyễn Đình Tâm, Nguyễn Văn Hiểu
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 21Bestleer Future Kitchen EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2021-02535 · nộp 20/01/2021 · văn bằng 4-0449694-000
Chủ đơn: Nguyễn Huy Tĩnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 11SEN GROUP Sanitary Equipment No.1Có chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2020-53705 · nộp 22/12/2020 · văn bằng 4-0570588-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại SENGROUP
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42e TODAY'S EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2020-50574 · nộp 02/12/2020 · văn bằng 4-0464165-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị Ngày nay
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35QT QTAcoustic PROFESSIONAL AUDIO EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2020-45456 · nộp 02/11/2020 · văn bằng 4-0446369-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Quyết
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Hạnh Tâm Medical equipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2020-41161 · nộp 06/10/2020 · văn bằng 4-0459448-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hạnh Tâm
Đã cấp văn bằng Nhóm 12O E S ORIGINAL EQUIPMENT SUPPLIERCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2020-35455 · nộp 31/08/2020 · văn bằng 4-0438769-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Phú Kim
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37TECNOVI SOLUTIONS & EQUIPMENT FOR INDUSTRY TCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2020-29144 · nộp 23/07/2020 · văn bằng 4-0440794-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TECNOVI
Đã cấp văn bằng Nhóm 35ppevn Personal protective equipment VietnamCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2020-22903 · nộp 18/06/2020 · văn bằng 4-0426210-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thời trang ORI
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16NP Thiết bị an ninh Security Equipment NGOCPHAT., JSCCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2020-08036 · nộp 11/03/2020 · văn bằng 4-0420812-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Ngọc Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 5H ospec HOSPITAL EQUIPMENT CLEANINGCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2020-07060 · nộp 05/03/2020 · văn bằng 4-0409946-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Vật tư y tế Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 28V KHAI NGHI EDUCATIONAL EQUIPMENT CO., LTDCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2020-01135 · nộp 10/01/2020 · văn bằng 4-0417401-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị giáo dục Khải Nghị
Đã cấp văn bằng Nhóm 35THANHTAM OPTICAL & GLASSER TECHNOLOGY EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2019-52756 · nộp 25/12/2019 · văn bằng 4-0421129-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mắt kính Việt Tin
Đã cấp văn bằng Nhóm 35PHM MEDICAL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2019-39959 · nộp 10/10/2019 · văn bằng 4-0408414-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần PHM quốc tế
Đã cấp văn bằng Nhóm 35KIMQUANG Electrical equipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2019-33417 · nộp 29/08/2019 · văn bằng 4-0412714-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ thiết bị điện Kim Quang
Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 21P POLIVA LUXURY HOTEL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2019-32354 · nộp 22/08/2019 · văn bằng 4-0415110-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần POLIVA
Đã cấp văn bằng Nhóm 40GMC GMC VINA EQUIPMENT AND ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO., JSCCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2019-27621 · nộp 24/07/2019 · văn bằng 4-0399258-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị và công nghệ môi trường GMC VINA
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37SGN Industrial Equipment co., LtdCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2019-27546 · nộp 24/07/2019 · văn bằng 4-0399614-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị công nghiệp SGN
Đã cấp văn bằng Nhóm 9HELIOS Safety EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2019-20424 · nộp 07/06/2019 · văn bằng 4-0396962-000
Chủ đơn: Hợp tác xã công nghiệp Nhật Quang
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Kamast Agricultural equipment northCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2019-18978 · nộp 29/05/2019 · văn bằng 4-0389413-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị máy nông nghiệp Miền Bắc
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35Lâm Phát EQUIPMENT LPCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2018-39232 · nộp 08/11/2018 · văn bằng 4-0385795-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị & dịch vụ Lâm Phát
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














