Kết quả tra nhãn hiệu “LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS
Tìm thấy 350 nhãn trùng hoặc gần giống (1211 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 28LS LONG SPT SPORT EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-40781 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0620424-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long SPT
Đã cấp văn bằng Nhóm 11VINA SUNMP MP’s equipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-40521 · nộp 27/08/2024 · văn bằng 4-0633772-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Mạnh Phương
Đã cấp văn bằng Nhóm 9IFC-500 Automatic Test EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-36340 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0597795-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật BKLOGY
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 40QLI FITNESS EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-29173 · nộp 26/06/2024 · văn bằng 4-0579204-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH QLI FITNESS EQUIPMENT
Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 21Nhóm 28DD DIỆP DŨNG SCHOOL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-23637 · nộp 28/05/2024 · văn bằng 4-0580388-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Diệp Dũng
Đã cấp văn bằng Nhóm 35VINAPHA EQUIPMENT BATH HOUSE Trung Thành TTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-15432 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0576744-000
Chủ đơn: Nguyễn Toàn Trung
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 11Nhóm 37Nhóm 43KK KEOS KITCHEN EQUIPMENT SUPPLY & DESIGNCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-00402 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0577114-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ SIXTH-FINGER
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35LE KHOI Electrical EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2023-59989 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0572116-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện Lê Khôi
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 37D P DAI PHU OFFICE EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2023-57661 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0582510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị văn phòng Đại Phú
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 35YPHUONG Medical EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2023-54480 · nộp 28/11/2023 · văn bằng 4-0554818-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị y tế Y Phương
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 35THE OUTINGCó chung từ: outing38mức giốngĐơn VN-4-2023-46391 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0543342-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Đức
Đã cấp văn bằng Nhóm 11O JJ JOTA SANITARY EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2023-37793 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0567350-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kiến trúc xây dựng CMC Toàn Cầu
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 42V VIET LOGOS Nâng tầm thương hiệuCó chung từ: logos38mức giốngĐơn VN-4-2023-32750 · nộp 27/07/2023 · văn bằng 4-0542331-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VIETLOGOS
Đã cấp văn bằng Nhóm 10HUE LOI Hue Loi Medical Equipment Co..LtdCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2023-29829 · nộp 12/07/2023 · văn bằng 4-0560976-000
Chủ đơn: Nguyễn Duy Tuyền
Đã cấp văn bằng Nhóm 16CÔNG TY CP DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SÁCH VÀ THIẾT BỊ TÂY BẮC BOOK AND EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2023-13332 · nộp 10/04/2023 · văn bằng 4-0546169-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Sách và thiết bị Tây Bắc
Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 7Nhóm 9ND NEW DATE Technology - Industrial EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2023-11419 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0537801-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NEW DATE
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35VIETPHAT Filters - Equipment - AccessoriesCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2023-09903 · nộp 21/03/2023 · văn bằng 4-0530146-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 22Nhóm 28GD ĐC Trang An Co. TRANG AN EDUCATION EQUIPMENT & TOYS COMPANYCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2023-03120 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0511288-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị giáo dục và đồ chơi Tràng An
Đã cấp văn bằng Nhóm 3PROFESSIONAL TATTOO EQUIPMENT D HCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2022-46305 · nộp 03/11/2022 · văn bằng 4-0508736-000
Chủ đơn: Lê Thế Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Bird's nest equipment FUCO NESTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2022-44456 · nộp 24/10/2022 · văn bằng 4-0563799-000
Chủ đơn: Nguyễn Chánh Thanh
Đã cấp văn bằng Nhóm 9OVA OVA OVA MUSIC EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2022-42755 · nộp 12/10/2022 · văn bằng 4-0498938-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MTV HOÀI LINH
Đã cấp văn bằng Nhóm 10LUMEX Medical EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2022-42454 · nộp 11/10/2022 · văn bằng 4-0500760-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại Anh Lâm
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35MegaLED LIGHTING EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2022-41423 · nộp 04/10/2022 · văn bằng 4-0502197-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị chiếu sáng MINH LONG
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Qlaser AESTHETIC - MEDICAL EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2022-36498 · nộp 05/09/2022 · văn bằng 4-0515865-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị thẩm mỹ - y khoa Qlaser
Đã cấp văn bằng Nhóm 35KNE KHÔI NGUYÊN EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2022-30740 · nộp 01/08/2022 · văn bằng 4-0507689-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Khôi Nguyên
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Kamast Agricultural equipment northCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2022-26710 · nộp 06/07/2022 · văn bằng 4-0492105-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị máy nông nghiệp Miền Bắc
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42THIET BI THU Y VIET NAM Vet equipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2022-22866 · nộp 14/06/2022 · văn bằng 4-0486719-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị và công nghệ thú y Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 22TITAN LASHING - LIFTING EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2022-12798 · nộp 13/04/2022 · văn bằng 4-0541429-000
Chủ đơn: Công ty TNHH PROVINA
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Phu An Lubricants & EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2022-05326 · nộp 21/02/2022 · văn bằng 4-0519673-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị công nghiệp Phú An
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35H.A Hồng Anh PNEUMATIC EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2021-49710 · nộp 14/12/2021 · văn bằng 4-0468340-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Kim Anh
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














