Kết quả tra nhãn hiệu “LMP Life Management Program”
- Có 1 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LMP Life Management Program QUẢN TRỊ CUỘC ĐỜI
Tìm thấy 356 nhãn trùng hoặc gần giống (2398 ms)
Hết hạn Nhóm 41LMP Life Management ProgramTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2011-12957 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0185588-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 41LMP Life Management Program Chương Trình Quản Trị Cuộc ĐờiChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2011-21663 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0207412-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 5Nhóm 35Nhóm 44LIFENằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-2006-05792 · nộp 14/04/2006 · văn bằng 4-0129481-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Tập đoàn Mai Linh
Hết hạn Nhóm 11LIFENằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-2002-07061 · nộp 30/10/2002 · văn bằng 4-0051744-000
Chủ đơn: Cơ sở Tăng Huy Hùng
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 16LIFENằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-1993-14704 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012525-000
Chủ đơn: TIME INC., TIME INC.(US)
Hết hạn Nhóm 41IMQ International Management Qualification ProgramCó chung từ: management, program43mức giốngĐơn VN-4-2007-12961 · nộp 10/07/2007 · văn bằng 4-0115800-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần U NI COM (Unicom Joint Stock Company)
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42Management Design AMCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2013-25436 · nộp 30/10/2013 · văn bằng 4-0242127-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn thiết kế và quản lý dự án Atelier
Hết hạn Nhóm 41Nhóm 42MSC MANAGEMENT SYSTEM DEVELOPMENT CONSULTANTCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2013-24140 · nộp 17/10/2013 · văn bằng 4-0242901-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn phát triển hệ thống quản lý doanh nghiệp
Hết hạn Nhóm 36AP ANH THOMAS WEALTH & INVESTMENT MANAGEMENTCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2013-17477 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0241103-000
Chủ đơn: Mai Thị Việt Anh
Hết hạn Nhóm 29Nhóm 31LMP Tiến vuaCó chung từ: lmp36mức giốngĐơn VN-4-2013-17120 · nộp 01/08/2013 · văn bằng 4-0243612-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Liên Minh Phát
Hết hạn Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 33Nhóm 39Nàng Yến Product of Vietnam VIETNAM QUALITY & HYGIENIC RICE PROGRAM Gạo Sạch & Chất Lượng Việt NamCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2013-16233 · nộp 23/07/2013 · văn bằng 4-0250215-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư - nghiên cứu và xuất khẩu gạo thơm Ita-Rice
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41GOLF TOUR VIET event managementCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2013-15439 · nộp 16/07/2013 · văn bằng 4-0240588-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tổ chức sự kiện và du lịch Golf Việt
Hết hạn Nhóm 5SLIMQUIK SLIM PATCH Weight Management While You SleepCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2013-06022 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0264451-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế Delta Việt Nam
Hết hạn Nhóm 41MMA Modern Management & Leadership Academy seed build growCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2013-00910 · nộp 14/01/2013 · văn bằng 4-0222644-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tiếp thị Đồng Thắng
Hết hạn Nhóm 35S.G.P.T VIETNAM CONTRACT MANAGEMENTCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2013-00758 · nộp 11/01/2013 · văn bằng 4-0221240-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sài Gòn Phong Tên, Công ty TNHH tư vấn quản lý sài gòn Phong Tên(VN)
Hết hạn Nhóm 9YesWay! ManagementCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2012-18809 · nộp 24/08/2012 · văn bằng 4-0233810-000
Chủ đơn: Nguyễn Vinh Phát
Hết hạn Nhóm 41SLM Strategic Leadership & Management Chương Trình Quản Lý & Lãnh Đạo Chiến LượcCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2012-12611 · nộp 12/06/2012 · văn bằng 4-0211962-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 41BFP Business Founder Program Chương Trình Chủ Doanh NghiệpCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2012-12610 · nộp 12/06/2012 · văn bằng 4-0211961-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 35C the LINER OCCUPATIONAL SAFETY & HEALTH RISK MANAGEMENT NETWORKCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2012-10012 · nộp 16/05/2012 · văn bằng 4-0213758-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Dòng Kẻ
Hết hạn Nhóm 3Nhóm 7Nhóm 16LMP Lê Minh Phước VCó chung từ: lmp36mức giốngĐơn VN-4-2012-09865 · nộp 15/05/2012 · văn bằng 4-0221364-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lê Minh Phước
Hết hạn Nhóm 3DOVE REHAB PROGRAMCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2012-07982 · nộp 24/04/2012 · văn bằng 4-0210738-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Hết hạn Nhóm 41IEPE Intensive English Program for Educators Tiếng Anh cấp tốc dành cho nhà giáoCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2011-28183 · nộp 30/12/2011 · văn bằng 4-0204716-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 16Nhóm 41Nhóm 44V SUREFEEDING programCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2011-26113 · nộp 07/12/2011 · văn bằng 4-0199706-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Hết hạn Nhóm 41ALP Advanced Leadership Program Chương Trình Lãnh Đạo Cao CấpCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2011-25592 · nộp 30/11/2011 · văn bằng 4-0200527-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 42MIS Management Information SystemCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2011-24759 · nộp 21/11/2011 · văn bằng 4-0201318-000
Chủ đơn: Công ty điện toán và truyền số liệu (VDC)
Hết hạn Nhóm 9MIS Management Information SystemCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2011-24758 · nộp 21/11/2011 · văn bằng 4-0202011-000
Chủ đơn: Công ty điện toán và truyền số liệu (VDC)
Hết hạn Nhóm 9HIGH DEFINITlON STREAM MANAGEMENT (HDSM)Có chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2011-24673 · nộp 18/11/2011 · văn bằng 4-0205723-000
Chủ đơn: Avigilon Corporation
Hết hạn Nhóm 16Nhóm 41BEEs Bizee Skill Enrichment ProgramCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2011-21970 · nộp 18/10/2011 · văn bằng 4-0198731-000
Chủ đơn: Ngô Thanh Giang
Hết hạn Nhóm 41EDP Entrepreneurship Development Program Chương Trình Tái Tạo & Khởi Tạo Doanh NghiệpCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2011-21661 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0207410-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 16Kids Brown BROWN EDUCATION FORUM R&D JUNIOR ENGLISH PROGRAMCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2011-18810 · nộp 09/09/2011 · văn bằng 4-0201068-000
Chủ đơn: Brown Education Co., Ltd.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.