Kết quả tra nhãn hiệu “LMP Life Management Program”
- Có 1 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LMP Life Management Program QUẢN TRỊ CUỘC ĐỜI
Tìm thấy 1.112 nhãn trùng hoặc gần giống (99 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Right ManagementCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2015-18438 · nộp 14/07/2015 · văn bằng 4-0292939-000
Chủ đơn: RMC of Illinois, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37CORE Project ManagementCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2015-18043 · nộp 09/07/2015 · văn bằng 4-0308691-000
Chủ đơn: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUẢN LÝ DỰ ÁN CORE ASIA
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41JBMC Jefferson Business Management Consulting [J J J J J]Có chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2015-17340 · nộp 02/07/2015 · văn bằng 4-0290889-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên tư vấn quản lý doanh nghiệp Jefferson (JBMC)
Đã cấp văn bằng Nhóm 31HiPER Swine program for high feed efficiencyCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2015-04107 · nộp 13/02/2015 · văn bằng 4-0268776-000
Chủ đơn: Công ty TNHH WOOSUNG Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Horton International EXECUTIVE SEARCH - MANAGEMENT CONSULTANTS Successfully Delivering Superior TalentCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2014-32483 · nộp 26/12/2014 · văn bằng 4-0282379-000
Chủ đơn: Horton Group International Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 41CASP Creative After School ProgramCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2014-30563 · nộp 09/12/2014 · văn bằng 4-0278739-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tư vấn và Quản lý giáo dục Quốc tế Sáng tạo
Đã cấp văn bằng Nhóm 41ASP After School ProgramCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2014-30562 · nộp 09/12/2014 · văn bằng 4-0278660-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tư vấn và Quản lý giáo dục Quốc tế Sáng tạo
Đã cấp văn bằng Nhóm 36KASIKORN ASSET MANAGEMENT [Lak Sap Jad Karn Kong Toon Kasikornthai]Có chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2014-28413 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0263749-000
Chủ đơn: KASIKORNBANK Public Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 36KASIKORN ASSET MANAGEMENT [lak sap jad karn kong toon kasikornthai]Có chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2014-28414 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0263750-000
Chủ đơn: KASIKORNBANK Public Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 36KASIKORN ASSET MANAGEMENT [lak sap jad karn kong toon kasikornthai]Có chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2014-28416 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0263752-000
Chủ đơn: KASIKORNBANK Public Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 36KASIKORN ASSET MANAGEMENT [lak sap jad karn kong toon kasikornthai]Có chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2014-28415 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0263751-000
Chủ đơn: KASIKORNBANK Public Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42mti Management Training Institute Bộ Khoa Học Và Công Nghệ Trường Quản Lý Khoa Học Và Công NghệCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2014-27585 · nộp 12/11/2014 · văn bằng 4-0295255-000
Chủ đơn: Trường Quản lý Khoa học và Công nghệ
Đã cấp văn bằng Nhóm 41V Program 165 VietnamCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2014-20777 · nộp 04/09/2014 · văn bằng 4-0260370-000
Chủ đơn: Văn phòng điều hành đề án 165, ban tổ chức Trung Ương
Đã cấp văn bằng Nhóm 36CHT Management Vietnam [C H T]Có chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2014-19443 · nộp 19/08/2014 · văn bằng 4-0262888-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quản lý bất động sản CHT Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 42JQA CERTIFIED MANAGEMENT SYSTEMCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2014-11638 · nộp 27/05/2014 · văn bằng 4-0255141-000
Chủ đơn: JAPAN QUALITY ASSURANCE ORGANIZATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DURAMOTO infinity power QUALYTI MANAGEMENT ISO 9001Có chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2014-10338 · nộp 13/05/2014 · văn bằng 4-0254838-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duramoto Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 44C iSTEP-D International Specialized Training Education Program - DiabetesCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2014-09120 · nộp 25/04/2014 · văn bằng 4-0283305-000
Chủ đơn: SANOFI
Đã cấp văn bằng Nhóm 19fissol DOOR & WINDOWS SEALS QUALITY MANAGEMENT ...Có chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2014-07854 · nộp 14/04/2014 · văn bằng 4-0251427-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Thiện Đức Thành
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 45IP MANAGEMENT CONSULTANT EVALUATIONCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2014-05940 · nộp 24/03/2014 · văn bằng 4-0253524-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hạt Giống Số
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42CYBERPAY MANAGEMENT SYSTEMCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2014-05797 · nộp 21/03/2014 · văn bằng 4-0248200-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển thể thao Điện Tử Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 35SHIN YEONG PROJECT MANAGEMENT SYCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2013-24065 · nộp 16/10/2013 · văn bằng 4-0248726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quản lý dự án Shin Yeong
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 42VinaProjects Project Management - Urban Planning - FacilitiesCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2013-13619 · nộp 26/06/2013 · văn bằng 4-0235087-000
Chủ đơn: VINACAPITAL GROUP LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Phu Hung FUND MANAGEMENTCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2013-02665 · nộp 04/02/2013 · văn bằng 4-0263995-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quản lý quỹ Phú Hưng
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Q QUALITY ASSURANCE MANAGEMENTCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2012-22650 · nộp 10/10/2012 · văn bằng 4-0220188-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nghiên cứu thị trường Châu á Thái Bình Dương
Đã cấp văn bằng Nhóm 36NMH Real Estate ManagementCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2012-15614 · nộp 18/07/2012 · văn bằng 4-0213175-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng - thương mại - dịch vụ Nguyễn Minh Hoàng, Công ty TNHH xây dựng thương mại dịch vụ Nguyễn Minh Hoàng(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35CROWN RECORDS MANAGEMENTCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2012-14658 · nộp 05/07/2012 · văn bằng 4-0216765-000
Chủ đơn: Crown Worldwide Holdings Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 3D PROGRAMCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2012-13691 · nộp 25/06/2012 · văn bằng 4-0216769-000
Chủ đơn: Shiseido Company, Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 36VCBF Vietcombank Fund ManagementCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2012-10735 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0210386-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 37EMERALDA MANAGEMENT GROUP ECó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2011-26407 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0217603-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN EMG, Công ty cổ phần EMG(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 41LDP Leadership Development Program Chương Trình Phát Triển Năng Lực Lãnh ĐạoCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2011-21662 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0207411-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn PACE, Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E (VN)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














