Kết quả tra nhãn hiệu “LMP Life Management Program”
- Có 1 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LMP Life Management Program QUẢN TRỊ CUỘC ĐỜI
Tìm thấy 1.112 nhãn trùng hoặc gần giống (215 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3PROGRAM SOLUTIONCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2004-06054 · nộp 21/06/2004 · văn bằng 4-0065300-000
Chủ đơn: Shiseido Company Ltd (JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 25EX - CLUB SPORTY ELEGANCE THE EXCELLANT STYLE FOR QUALITY OF LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2004-03335 · nộp 13/04/2004 · văn bằng 4-0066126-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA RENOWN (also trading as RENOWN INCORPORATED), KABUSHIKI KAISHA RENOWN (Also Trading as RENOWN INCORPORATED) (JP)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3236mức giốngĐơn VN-4-2004-02880 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0062621-000
Chủ đơn: Intercontinental Great Brands LLC, KRAFT FOODS HOLDINGS, INC (US), Kraft Foods Global Brands LLC(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37SMIC INVESTMENT CONSULTANTS PROJECT SUPERVISION&MANAGEMENTCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2004-01037 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0070585-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn quản lý giám sát và đầu tư(VN), Công ty cổ phần tư vấn SMIC, Công ty cổ phần tư vấn SMIC(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9SOUNDMAX SOUND OF YOUR LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2003-10643 · nộp 18/11/2003 · văn bằng 4-0061098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghệ âm thanh Triệu Gia, Công ty TNHH Đầu tư và phát triển công nghệ âm thanh.(VN), Công ty TNHH đầu tư công nghệ âm thanh Triệu Gia(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36VIETFUND MANAGEMENTCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2003-06543 · nộp 04/08/2003 · văn bằng 4-0061530-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quản lý quỹ đầu tư Việt Nam(VN), Công ty cổ phần quản lý quỹ đầu tư Việt Nam, Công ty liên doanh quản lý quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36NEW YORK LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2003-05552 · nộp 02/07/2003 · văn bằng 4-0057641-000
Chủ đơn: NEW YORK LIFE INSURANCE COMPANY
Đã cấp văn bằng Nhóm 20AL LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2003-04149 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057132-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Di Hưng (Gold Well Co.,Ltd)
Đã cấp văn bằng Nhóm 10A - LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2002-01311 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0046805-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ y tế Perfect Việt Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ y tế Perfect Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Bộ SƯU TậP 12 CON GIáP SMALL MOUSE SIGHT UP THE LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2001-04313 · nộp 19/09/2001 · văn bằng 4-0043824-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 35MEDICARE LOVE YOUR LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2001-00282 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0040730-000
Chủ đơn: MEDICARE INC(VG), H&B MANAGEMENT SOLUTIONS PTE. LIMITED(SG), H&B MANAGEMENT SOLUTIONS PTE. LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 36LASALLE INVESTMENT MANAGEMENTCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-1999-44280 · nộp 21/12/1999 · văn bằng 4-0036932-000
Chủ đơn: JONES LANG LASALLE IP, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25AK PEACE WORK AND LIFE.Có chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1999-44667 · nộp 13/12/1999 · văn bằng 4-0036790-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ARKSUN Việt Nam, Công ty TNHH ARKSUN VIETNAM (VN), Công ty TNHH ARKSUN (ARKSUN CO., LTD)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 25MORE & MORE A LIFE PHILOSOPHYCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1999-43900 · nộp 24/11/1999 · văn bằng 4-0037783-000
Chủ đơn: CEMSEL TEKSTIL SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI, More & More AG(DE), MORE & MORE TEXTIL VERTRIEBS GMBH.(DE)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36NEW YORK LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1999-40905 · nộp 23/02/1999 · văn bằng 4-0034277-000
Chủ đơn: NEW YORK LIFE INSURANCE COMPANY
Đã cấp văn bằng Nhóm 25STARPOLO COUNTRY HIGHLANDER LIFE MOUNT SPORTCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1998-39239 · nộp 15/08/1998 · văn bằng 4-0032600-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Huy Phong(VN), Nguyễn Mỹ Băng Trinh, Cơ sở Phụng Long(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Tân Phụng Long(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 24L LIFE HIệU LAI PHúC LEI FU PAICó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1998-38829 · nộp 03/07/1998 · văn bằng 4-0032721-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Sigma Long An, Công ty cổ phần công nghiệp ASIA GOLDEN(VN), Công ty Liên doanh ASC-CHARWIE(VN), Công ty liên doanh ASC-CHARWIE(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9ENGINEERED FOR LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1998-37345 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0030866-000
Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.(US), ITT Manufacturing Enterprises LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 12ENGINEERED FOR LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1998-37346 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0030867-000
Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.(US), ITT Manufacturing Enterprises LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 42ENGINEERED FOR LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1998-37351 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0034502-000
Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.(US), ITT Manufacturing Enterprises LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 7ENGINEERED FOR LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1998-37320 · nộp 16/02/1998 · văn bằng 4-0030865-000
Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.(US), ITT Manufacturing Enterprises LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 32THE LIFE BIDIPHARCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1997-33240 · nộp 20/03/1997 · văn bằng 4-0025975-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước khoáng Qui Nhơn(VN), Công ty Cổ phần Nước khoáng Quy Nhơn, Công ty dược - trang thiết bị y tế Bình Định(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 31AQUA LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1995-24585 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0020843-000
Chủ đơn: SYNDEL LABORATORIES LTD., SYNDEL LABORATORIES LTD.(CA)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30LIFE SAVERS (R) FIVE FLAVORCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1994-18946 · nộp 09/07/1994 · văn bằng 4-0016372-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, KRAFT FOODS HOLDINGS INC.(US), NABISCO, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 34LONG LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1994-18281 · nộp 21/05/1994 · văn bằng 4-0015289-000
Chủ đơn: TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 42METROPOLITAN LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1994-17752 · nộp 16/04/1994 · văn bằng 4-0015378-000
Chủ đơn: METROPOLITAN LIFE INSURANCE COMPANY, METROPOLITAN LIFE INSURANCE COMPANY(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3FOR BETTER LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-1993-14962 · nộp 13/08/1993 · văn bằng 4-0012361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Elite(VN), Cơ sở Bảo Trân(VN), Nguyễn Văn Hai
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

















