Kết quả tra nhãn hiệu “LMP Life Management Program”
- Có 1 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LMP Life Management Program QUẢN TRỊ CUỘC ĐỜI
Tìm thấy 1.112 nhãn trùng hoặc gần giống (498 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 43City Life CAFE-BARCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2008-19298 · nộp 09/09/2008 · văn bằng 4-0147872-000
Chủ đơn: Đinh Quang Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 40VIETNAM WASTE SOLUTIONS Recycling & Waste ManagementCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2008-18596 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0147662-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xử lý chất thải Việt Nam, Công ty TNHH xử lý chất thải rắn Việt Nam(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Happy Life Dầu Ăn Tinh Luyện Không CholesterolCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2008-17458 · nộp 14/08/2008 · văn bằng 4-0139684-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Nguyên Bình(VN), Công ty cổ phần Thương mại Nguyên Bình(VN), Công ty TNHH thực phẩm Nguyên Bình, Công ty cổ phần thương mại Nguyên Bình(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29GOLDEN Life Dầu Ăn Tinh Luyện Không Cholesterol Tận Hưởng Cuộc Sống VàngCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2008-17457 · nộp 14/08/2008 · văn bằng 4-0137141-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Nguyên Bình(VN), Công ty cổ phần Thương mại Nguyên Bình(VN), Công ty TNHH thực phẩm Nguyên Bình, Công ty cổ phần thương mại Nguyên Bình(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SOLU - LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2008-17273 · nộp 12/08/2008 · văn bằng 4-0138692-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Hiệp Thuận Thành, Công ty TNHH dược phẩm Hiệp Thuận Thành (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 45SECURITY SERVICES PMV PREVENTION MANAGEMENT VERIFICATIONCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2008-13897 · nộp 01/07/2008 · văn bằng 4-0144361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Phát Minh Vượng
Đã cấp văn bằng Nhóm 32miller HIGH LIFE [miller: chủ cối xay; high: cao; life: sự sống; mei: đẹp; le: vui; pi jiu: bia]Có chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2008-13466 · nộp 25/06/2008 · văn bằng 4-0132482-000
Chủ đơn: Coors Brewing Company, MILLER BREWING INTERNATIONAL, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 32MILLER HIGH LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2008-13465 · nộp 25/06/2008 · văn bằng 4-0127076-000
Chủ đơn: Coors Brewing Company, MILLER BREWING INTERNATIONAL, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42VIPS VISION INFLUENCE PEOPLE SYSTEM Viện Phát Triển Năng Lực Lãnh Đạo & Quản Lý INSTITUTE OF LEADERSHIP & MANAGEMENT..Có chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2008-11722 · nộp 03/06/2008 · văn bằng 4-0195343-000
Chủ đơn: Võ Văn Biên
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Q MANAGEMENT SYSTEM QUALITY AWARDCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2008-09925 · nộp 13/05/2008 · văn bằng 4-0131646-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nghiên cứu thị trường Châu á Thái Bình Dương
Đã cấp văn bằng Nhóm 9BONANZA Wealth Management System LimitedCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2008-09210 · nộp 02/05/2008 · văn bằng 4-0136206-000
Chủ đơn: Wealth Management System Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 36LASALLE INVESTMENT MANAGEMENTCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2008-08902 · nộp 25/04/2008 · văn bằng 4-0130356-000
Chủ đơn: JONES LANG LASALLE IP, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 29GOLDEN LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2008-07958 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0129703-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Nguyên Bình(VN), Công ty TNHH thực phẩm Nguyên Bình, Công ty cổ phần thương mại Nguyên Bình(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29HAPPY LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2008-06329 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0135633-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Nguyên Bình(VN), Công ty TNHH thực phẩm Nguyên Bình, Công ty cổ phần thương mại Nguyên Bình(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35HI-LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2008-06017 · nộp 25/03/2008 · văn bằng 4-0125505-000
Chủ đơn: HI - LIFE INTERNATIONAL CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Hi-Life [Lai Nhĩ Phú]Có chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2008-06018 · nộp 25/03/2008 · văn bằng 4-0125506-000
Chủ đơn: HI - LIFE INTERNATIONAL CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42SHARP PARTNER PROGRAMCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2008-05294 · nộp 17/03/2008 · văn bằng 4-0127208-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (also trading as SHARP CORPORATION)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36LIFE'S BRIGHTER UNDER THE SUNCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2008-02746 · nộp 13/02/2008 · văn bằng 4-0123993-000
Chủ đơn: Sun Life Assurance Company of Canada(CA), Sun Life Assurance Company of Canada
Đã cấp văn bằng Nhóm 12Nhóm 25Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Mai Linh Green LifeCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2008-00814 · nộp 11/01/2008 · văn bằng 4-0156911-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Life CupCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2007-26756 · nộp 27/12/2007 · văn bằng 4-0121293-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Thiên Hương
Đã cấp văn bằng Nhóm 3HAPPY LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2007-24074 · nộp 26/11/2007 · văn bằng 4-0118868-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Tuấn Kiệt
Đã cấp văn bằng Nhóm 5LIFE - PROCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2007-23486 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0127409-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Bắc, Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Bắc(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Kssv Spice up your lifeCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2007-22883 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0125770-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KSS Việt Nam(VN), Công ty TNHH KSS Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 41RIGHT MANAGEMENTCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2007-20740 · nộp 15/10/2007 · văn bằng 4-0117454-000
Chủ đơn: RMC of Illinois, Inc. (US), RMC of Illinois, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 16Nhóm 32Nhóm 44A PROMISE FOR LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2007-17329 · nộp 31/08/2007 · văn bằng 4-0156256-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 40Lucency THE BEST PARTNER FOR YOUR LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2007-15951 · nộp 15/08/2007 · văn bằng 4-0125609-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Hồng Nhung
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41MEKONG IMS INTEGRATIVE MANAGEMENT SOLUTIONCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2007-15868 · nộp 14/08/2007 · văn bằng 4-0125945-000
Chủ đơn: Trường Đại học Đông á, Trường Cao Đẳng Đông Á(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Lorient NEW WAY OF LIFECó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2007-14294 · nộp 26/07/2007 · văn bằng 4-0113243-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Thắng JEAN, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Việt Thắng JEAN (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35The Creative LifeCó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2007-12674 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0121560-000
Chủ đơn: TCL Technology Group Corporation, TCL CORPORATION(CN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5LIFE'S AACó chung từ: life36mức giốngĐơn VN-4-2007-12565 · nộp 04/07/2007 · văn bằng 4-0126912-000
Chủ đơn: Martek Biosciences Corporation(US), DSM IP ASSETS B.V.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














