NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK ENTERPRISE”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 215 nhãn trùng hoặc gần giống (192 ms)

  1. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 16

    Đơn VN-4-2001-02157 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041298-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  2. Mẫu nhãn LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK ENTERPRISE
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2001-02167 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041327-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  3. Mẫu nhãn LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK ENTERPRISE
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 42

    Đơn VN-4-2001-02173 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041329-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  4. Mẫu nhãn LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK ENTERPRISE
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 41

    Đơn VN-4-2001-02172 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041328-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  5. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 39

    Đơn VN-4-2001-02171 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041310-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  6. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 38

    Đơn VN-4-2001-02170 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041309-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  7. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 37

    Đơn VN-4-2001-02169 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041308-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  8. Mẫu nhãn LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK ENTERPRISE
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 36

    Đơn VN-4-2001-02168 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041262-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  9. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 36

    Đơn VN-4-2001-02158 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041299-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  10. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 16

    Đơn VN-4-2001-02166 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041307-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  11. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2001-02165 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041306-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  12. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 42

    Đơn VN-4-2001-02164 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041305-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  13. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 41

    Đơn VN-4-2001-02163 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041304-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  14. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 38

    Đơn VN-4-2001-02162 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041303-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  15. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 37

    Đơn VN-4-2001-02161 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041302-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  16. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 39

    Đơn VN-4-2001-02160 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041301-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  17. Mẫu nhãn LINE Logistics Information Network Enterprise
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2001-02159 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041300-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  18. Mẫu nhãn LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK INTERPRISE
    80mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2001-02156 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041806-000
    Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED

  19. Mẫu nhãn Logistics
    Logistics
    Nằm trong tên đang tra
    50mức giống
    Hết hạn Nhóm 3Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-04078 · nộp 12/03/2009 · văn bằng 4-0150291-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Logistics

  20. Mẫu nhãn MITSU FINEL THE FIRST INFORMATION NETWORK EQUIPMENT LAN
    MITSU FINEL THE FIRST INFORMATION NETWORK EQUIPMENT LAN
    Có chung từ: information, network
    40mức giống
    Hết hạn Nhóm 2

    Đơn VN-4-2003-08409 · nộp 15/09/2003 · văn bằng 4-0061330-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Sáng

  21. Mẫu nhãn SABRE TRAVEL INFORMATION NETWORK
    SABRE TRAVEL INFORMATION NETWORK
    Có chung từ: information, network
    40mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-1994-16982 · nộp 15/02/1994 · văn bằng 4-0014132-000
    Chủ đơn: TSGL HOLDING, INC(US), SABREMARK LIMITED PARTNERSHIP, American Airlines,Inc.(US)

  22. Mẫu nhãn DOVEVN LOGISTICS www.dovevn.vn www.dovevn.com.vn
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 39

    Đơn VN-4-2013-31014 · nộp 30/12/2013 · văn bằng 4-0268844-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giao nhận Dove Việt Nam

  23. Mẫu nhãn Giảm béo S-Line
    Giảm béo S-Line
    Có chung từ: line
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 44

    Đơn VN-4-2013-27171 · nộp 15/11/2013 · văn bằng 4-0245550-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SAI GON SMILE

  24. Mẫu nhãn TRANSPORTER International Logistics Nothing to be perfected more!
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 39

    Đơn VN-4-2013-26396 · nộp 08/11/2013 · văn bằng 4-0243351-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận Người Vận Chuyển Quốc Tế

  25. Mẫu nhãn HTL INFORMATION TECHNOLOGY
    HTL INFORMATION TECHNOLOGY
    Có chung từ: information
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-23902 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0247635-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ tin học H.T.L

  26. Mẫu nhãn G Golden Mark Logistics & Trading Co., Ltd
    G Golden Mark Logistics & Trading Co., Ltd
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 39

    Đơn VN-4-2013-19796 · nộp 29/08/2013 · văn bằng 4-0238595-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và giao nhận Điểm Vàng

  27. Mẫu nhãn S-line
    S-line
    Có chung từ: line
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2013-07540 · nộp 18/04/2013 · văn bằng 4-0240684-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Hữu Thắng

  28. Mẫu nhãn Green Line Towards the true value
    Green Line Towards the true value
    Có chung từ: line
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-04519 · nộp 13/03/2013 · văn bằng 4-0226643-000
    Chủ đơn: Phạm Cao Kỳ

  29. Mẫu nhãn PETRO LINE
    PETRO LINE
    Có chung từ: line
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 4Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-02059 · nộp 28/01/2013 · văn bằng 4-0225607-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần năng lượng Kim Long

  30. Mẫu nhãn LAM Logistics Hoàn thiện và thêm nữa
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 39

    Đơn VN-4-2013-01703 · nộp 23/01/2013 · văn bằng 4-0224780-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ hậu cần và tư vấn đầu tư Lam

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.