Kết quả tra nhãn hiệu “LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK ENTERPRISE”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.250 nhãn trùng hoặc gần giống (1290 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 39C Jupiter Logistics VietnamCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2009-03540 · nộp 04/03/2009 · văn bằng 4-0162804-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kho vận Jupiter Việt Nam, Công ty cổ phần kho vận Jupiter Việt Nam(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 43FALCON F L S LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2008-27321 · nộp 25/12/2008 · văn bằng 4-0153410-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần FALCON LOGISTICS, Công ty cổ phần Lô-Gi-Stíc Chim Ưng(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 16STAR LINECó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2008-25674 · nộp 03/12/2008 · văn bằng 4-0150672-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại công nghiệp giấy Vĩnh Thịnh(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại công nghiệp giấy Vĩnh Thịnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39GSA INT'L SEALANDDAIR LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2008-23794 · nộp 06/11/2008 · văn bằng 4-0147404-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Giao Nhận Quốc Tế GSA
Đã cấp văn bằng Nhóm 39V VOLTRANS GLOBAL LOGISTICS PROVIDER YOUR WARE, OUR CARECó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2008-23588 · nộp 03/11/2008 · văn bằng 4-0144690-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tiếp vận vận tải quốc tế Võ Lương
Đã cấp văn bằng Nhóm 39Hapro LogisticsCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2008-21397 · nộp 06/10/2008 · văn bằng 4-0141958-000
Chủ đơn: Tổng công ty thương mại Hà Nội - Công ty cổ phần, Tổng công ty Thương mại Hà Nội (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39BNP LOGISTICS BINH DUONG NEWPORT LOGISTICS JSCCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2008-19390 · nộp 10/09/2008 · văn bằng 4-0197389-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tiếp vận Tân Cảng Bình Dương, Công ty cổ phần tiếp vận Tân Cảng Bình Dương (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42SEN Safety & Environmental NetworkCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2008-18934 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0153947-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tư Vấn SEN(VN), Công ty cổ phần tư vấn Sen
Đã cấp văn bằng Nhóm 9CN C N CARTOON NETWORKCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2008-17801 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0151674-000
Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 16CN C N CARTOON NETWORKCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2008-17802 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0151675-000
Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25C N CN CARTOON NETWORKCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2008-17803 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0151487-000
Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 28C N CN CARTOON NETWORKCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2008-17804 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0141512-000
Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 8Nhóm 9SPEED LINECó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2008-03685 · nộp 27/02/2008 · văn bằng 4-0125549-000
Chủ đơn: SWANSON TOOL INTERNATIONAL KFT.(HU), Swanson Tool Hong Kong, Ltd.(HK), TEPEE SUN LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 39HNT LogisticsCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2008-02178 · nộp 29/01/2008 · văn bằng 4-0131118-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vận tải thương mại và dịch vụ Hội Nguyên, Công ty TNHH vận tải thương mại và dịch vụ Hội Nguyên(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 39scan GLOBAL LOGISTICS our world is logisticsCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2008-01752 · nộp 23/01/2008 · văn bằng 4-0173050-000
Chủ đơn: Scan Global Logistics A/S, Scan Global Logistics A/S(DK)
Đã cấp văn bằng Nhóm 39HOI NGUYEN HNT Logistics.co., LtdCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2008-00448 · nộp 08/01/2008 · văn bằng 4-0134085-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vận tải thương mại và dịch vụ Hội Nguyên, Công ty TNHH vận tải thương mại và dịch vụ Hội Nguyên(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 25LEE X-LINECó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2007-23766 · nộp 21/11/2007 · văn bằng 4-0124137-000
Chủ đơn: The H.D. Lee Company, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39DRAGON LOGISTICS CO., LTDCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2007-18631 · nộp 19/09/2007 · văn bằng 4-0125918-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tiếp vận Thăng Long - Dragon Logistics Co., Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Halo LineCó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2007-17815 · nộp 07/09/2007 · văn bằng 4-0130108-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 42V VIETSTOCK financial informationCó chung từ: information35mức giốngĐơn VN-4-2007-17472 · nộp 05/09/2007 · văn bằng 4-0124229-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tài Việt, Công ty cổ phần Tài Việt(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39TL LOGISTICS CO.,LTDCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2007-04979 · nộp 23/03/2007 · văn bằng 4-0113986-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiếp Vận Tường Long
Đã cấp văn bằng Nhóm 42A N F Asia Network ForumCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2006-13580 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0091203-000
Chủ đơn: TUV SUD PSB CORPORATION PTE, LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 39pantos LOGISTICS PCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2006-12824 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0085728-000
Chủ đơn: LX PANTOS Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 38Nhóm 41Ci CRIME & INVESTIGATION NETWORKCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2006-04756 · nộp 20/04/2006 · văn bằng 4-0119782-000
Chủ đơn: A & E Television Networks(US), A&E Television Networks, LLC, A&E Television Networks Merge Co., LLC(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35VMA RACK NETWORK SYSTEMCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2006-05713 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0098133-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ thuật Q.T.C
Đã cấp văn bằng Nhóm 35POWER LINECó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2006-04872 · nộp 03/04/2006 · văn bằng 4-0097883-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Minh Trí Global
Đã cấp văn bằng Nhóm 39INDO - TRANS LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2006-02897 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0140227-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn ITL
Đã cấp văn bằng Nhóm 39AIT WORLDWIDE LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2005-16222 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0089313-000
Chủ đơn: AIT Worldwide Logistics, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 39MAERSK LINECó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2005-15606 · nộp 18/11/2005 · văn bằng 4-0089406-000
Chủ đơn: MAERSK LINE A/S
Đã cấp văn bằng Nhóm 39K LINECó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2005-13395 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0087530-000
Chủ đơn: KAWASAKI KISEN KAISHA, LTD.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














