NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK ENTERPRISE”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 1.250 nhãn trùng hoặc gần giống (2711 ms)

  1. Mẫu nhãn THE JAHAN A HERITAGE LINE COLLECTION
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2012-17081 · nộp 03/08/2012 · văn bằng 4-0228734-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dòng Di Sản, Công ty TNHH Dòng Di Sản(VN)

  2. Mẫu nhãn KERRY LOGISTICS
    KERRY LOGISTICS
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39

    Đơn VN-4-2012-14784 · nộp 06/07/2012 · văn bằng 4-0226844-000
    Chủ đơn: KUOK REGISTRATIONS LIMITED

  3. Mẫu nhãn CROWN LOGISTICS
    CROWN LOGISTICS
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2012-14656 · nộp 05/07/2012 · văn bằng 4-0216763-000
    Chủ đơn: Crown Worldwide Holdings Limited

  4. Mẫu nhãn NETWORK BOX N M
    NETWORK BOX N M
    Có chung từ: network
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2012-13897 · nộp 27/06/2012 · văn bằng 4-0212659-000
    Chủ đơn: NETWORK BOX CORPORATION LIMITED

  5. Mẫu nhãn DACO LOGISTICS
    DACO LOGISTICS
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2012-12398 · nộp 11/06/2012 · văn bằng 4-0209548-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ Lô-Gi-Stic Đại Cồ Việt

  6. Mẫu nhãn iCANTEK internet Communication & Network Technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2012-07291 · nộp 16/04/2012 · văn bằng 4-0208148-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ Camera Việt, Công ty cổ phần Khải Ca Hoàn(VN)

  7. Mẫu nhãn VINALINK LOGISTICS
    VINALINK LOGISTICS
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39

    Đơn VN-4-2012-04959 · nộp 19/03/2012 · văn bằng 4-0205578-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giao nhận Vận Tải và Thương Mại(VN), Công ty cổ phần LOGISTICS VINALINK

  8. Mẫu nhãn RAPID LOGISTICS
    RAPID LOGISTICS
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2012-04682 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0222377-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Thần Tốc

  9. Mẫu nhãn VIL VIETNAM INSTITUTE OF LOGISTICS
    VIL VIETNAM INSTITUTE OF LOGISTICS
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2012-01703 · nộp 08/02/2012 · văn bằng 4-0214549-000
    Chủ đơn: Viện LOGISTICS Việt Nam, Viện Lô - Gi - Stíc Viết Nam(VN)

  10. Mẫu nhãn NEW LINE Newlife
    NEW LINE Newlife
    Có chung từ: line
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 37

    Đơn VN-4-2011-23346 · nộp 03/11/2011 · văn bằng 4-0574767-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Đạt

  11. Mẫu nhãn CNV CARGONET LOGISTICS VIETNAM
    CNV CARGONET LOGISTICS VIETNAM
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39

    Đơn VN-4-2011-17644 · nộp 24/08/2011 · văn bằng 4-0205812-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận vận tải CARGONET Việt Nam

  12. Mẫu nhãn VIETTEL network
    VIETTEL network
    Có chung từ: network
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2011-17080 · nộp 18/08/2011 · văn bằng 4-0247152-000
    Chủ đơn: Tập đoàn Viễn thông Quân đội(VN), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội

  13. Mẫu nhãn M Network
    M Network
    Có chung từ: network
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2011-13835 · nộp 07/07/2011 · văn bằng 4-0190571-000
    Chủ đơn: CJ E&M Corporation (KR), CJ ENM CO., LTD., CJ E&M Corporation(KR)

  14. Mẫu nhãn M Network
    M Network
    Có chung từ: network
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2011-13834 · nộp 07/07/2011 · văn bằng 4-0190570-000
    Chủ đơn: CJ E&M Corporation (KR), CJ ENM CO., LTD., CJ E&M Corporation(KR)

  15. Mẫu nhãn SCG LOGISTICS
    SCG LOGISTICS
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2011-10616 · nộp 31/05/2011 · văn bằng 4-0186171-000
    Chủ đơn: The Siam Cement Public Company Limited

  16. Mẫu nhãn Pro-line
    Pro-line
    Có chung từ: line
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 6Nhóm 8Nhóm 16Nhóm 19Nhóm 21Nhóm 27Nhóm 35

    Đơn VN-4-2011-09963 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0201045-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cọ Việt Mỹ

  17. Mẫu nhãn GOLDEN EAGLE Moving & Logistics
    GOLDEN EAGLE Moving & Logistics
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2011-02987 · nộp 25/02/2011 · văn bằng 4-0189662-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Đại Phát TGE, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Đại Phát(VN)

  18. Mẫu nhãn MIQ LOGISTICS
    MIQ LOGISTICS
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2011-02537 · nộp 17/02/2011 · văn bằng 4-0199963-000
    Chủ đơn: MIQ Logistics, LLC

  19. Mẫu nhãn XNK LOGISTICS
    XNK LOGISTICS
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2010-24851 · nộp 25/11/2010 · văn bằng 4-0178277-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Logistics XNK

  20. Mẫu nhãn SPEEDMARK Logistics Co., Ltd
    SPEEDMARK Logistics Co., Ltd
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2010-22698 · nộp 28/10/2010 · văn bằng 4-0176706-000
    Chủ đơn: Công ty Liên Doanh TNHH Tiếp Vận và Vận Tải SPEEDMARK, Công ty Liên Doanh TNHH Tiếp Vận và Vận Tải SPEEDMARK(VN)

  21. Mẫu nhãn Green Line QUALITY PRODUCTS FOR QUALITY LIFE
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2010-21804 · nộp 18/10/2010 · văn bằng 4-0194100-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu ánh Dương

  22. Mẫu nhãn GIA NGUYEN LOGISTICS
    GIA NGUYEN LOGISTICS
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2010-13662 · nộp 25/06/2010 · văn bằng 4-0188456-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận quốc tế Gia Nguyễn

  23. Mẫu nhãn TLT TRAN LOGISTICS & TRANSPORTATION
    TLT TRAN LOGISTICS & TRANSPORTATION
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2010-11647 · nộp 31/05/2010 · văn bằng 4-0186045-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giao nhận vận tải Trần

  24. Mẫu nhãn SHIBUSAWA LOGISTICS VIETNAM
    SHIBUSAWA LOGISTICS VIETNAM
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2010-10229 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0185035-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH LOGISTICS SHIBUSAWA Việt Nam

  25. Mẫu nhãn HL HERITAGE LINE
    HL HERITAGE LINE
    Có chung từ: line
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2010-10057 · nộp 12/05/2010 · văn bằng 4-0167760-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Dòng Di Sản, Công ty trách nhiệm hữu hạn Dòng Di Sản(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Dòng Di Sản (VN)

  26. Mẫu nhãn KMTC LINE KMTC (VIETNAM) CO., LTD. K
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2010-00639 · nộp 12/01/2010 · văn bằng 4-0165248-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH KMTC (Việt Nam)

  27. Mẫu nhãn CAMEL LINE
    CAMEL LINE
    Có chung từ: line
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-26017 · nộp 01/12/2009 · văn bằng 4-0184201-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân đồ da Thái An(VN), Nguyễn Duy Toàn

  28. Mẫu nhãn CLASQUIN OVERSEAS FORWARDING AND LOGISTICS
    CLASQUIN OVERSEAS FORWARDING AND LOGISTICS
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39

    Đơn VN-4-2009-24609 · nộp 12/11/2009 · văn bằng 4-0173678-000
    Chủ đơn: CLASQUIN SA

  29. Mẫu nhãn Herb line
    Herb line
    Có chung từ: line
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30

    Đơn VN-4-2009-21377 · nộp 06/10/2009 · văn bằng 4-0157263-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thế Hệ Mới

  30. Mẫu nhãn ALS Aviation Logistics Services
    ALS Aviation Logistics Services
    Có chung từ: logistics
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39

    Đơn VN-4-2009-12932 · nộp 25/06/2009 · văn bằng 4-0156267-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần LOGISTICS Hàng Không, Công ty cổ phần giao nhận kho vận hàng không(VN), Công ty cổ phần LOGISTICS Hàng Không(VN)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.