Kết quả tra nhãn hiệu “KeyTech KEY OF FUTURE”
- Có 6 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: KeyTech KEY OF FUTUREKeyTech KEY OF FUTUREKeyTech KEY OF FUTUREKeyTech KEY OF FUTUREKeyTech KEY OF FUTURE
Tìm thấy 958 nhãn trùng hoặc gần giống (301 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 45T k THAIHABOOKS Knowledge for the FutureCó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2008-00469 · nộp 08/01/2008 · văn bằng 4-0134733-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sách Thái Hà (VN), Công ty cổ phần sách Thái Hà
Đã cấp văn bằng Nhóm 6V C VIET CUONG SCAFFOLD Building the futureCó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2007-27068 · nộp 31/12/2007 · văn bằng 4-0131716-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Tuyết
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42Teckey GET OUR KEY 2 OPEN YOUR SUCCESSCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2007-20873 · nộp 16/10/2007 · văn bằng 4-0122999-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ (TECKEY)(VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ (TECKEY)
Đã cấp văn bằng Nhóm 41SUNRISE VIETNAM Prepare for your bright futureCó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2007-00816 · nộp 11/01/2007 · văn bằng 4-0138204-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Dương - Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 3FUTURE DEFENSECó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2006-22284 · nộp 20/12/2006 · văn bằng 4-0099198-000
Chủ đơn: Shiseido Company Ltd. (JP), URUOI Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43golden key Golden keyCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2006-18695 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0094759-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Chìa khoá vàng
Đã cấp văn bằng Nhóm 42Nhóm 44mAc A green clean path to the futureCó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2006-17162 · nộp 12/10/2006 · văn bằng 4-0216892-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mộc An Châu
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Tma WE WORK FOR THE FUTURECó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2006-16744 · nộp 05/10/2006 · văn bằng 4-0097208-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng - thương mại Tân Mỹ á
Đã cấp văn bằng Nhóm 29LIFE'S KEY Life sCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2006-05840 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0094827-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Xuân
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42KEY mở khoá công nghệCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2006-04081 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0095347-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tin học K.E.Y
Đã cấp văn bằng Nhóm 12Future neoCó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2005-16447 · nộp 05/12/2005 · văn bằng 4-0085300-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35VIETGATE V G FOR A BETTER FUTURECó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2005-05463 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0086252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH y tế Cánh Cửa Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 30FUTURE CHOICECó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2005-03095 · nộp 25/03/2005 · văn bằng 4-0079488-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kinh Đô(VN), Công ty cổ phần Kinh Đô Bình Dương(VN), Công ty cổ phần Mondelez Kinh Đô Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 16TAKEYO TA KEY OCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2004-06867 · nộp 12/07/2004 · văn bằng 4-0070022-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Trí Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 4Nhóm 35APP FUTURECó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2004-02431 · nộp 24/03/2004 · văn bằng 4-0067000-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU NHỜN APP
Đã cấp văn bằng Nhóm 35DIGI-KEYCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2003-01509 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0054641-000
Chủ đơn: DIGI-KEY CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 6DIGI-KEYCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2003-01508 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0054719-000
Chủ đơn: DIGI-KEY CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DIGI-KEYCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2003-01507 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0054640-000
Chủ đơn: DIGI-KEY CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 35@KEYCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2002-06416 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0051187-000
Chủ đơn: Cơ sở Phát Lợi
Đã cấp văn bằng Nhóm 19Nhóm 35CEMEX BUILDING THE FUTURECó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2002-05350 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0050393-000
Chủ đơn: CEMEX . S.A. DE C.V(MX), CEMEX, S.A.B. DE C.V.
Đã cấp văn bằng Nhóm 12TANGO RIDE TO THE FUTURE ON MY BICYCLECó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2002-05198 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0052063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hồng Phúc
Đã cấp văn bằng Nhóm 12VALSE RIDE TO THE FUTURE ON MY BICYCLECó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2002-05199 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0052064-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hồng Phúc
Đã cấp văn bằng Nhóm 41LANGUAGE LINK ENGLISH FOR YOUR FUTURECó chung từ: future36mức giốngĐơn VN-4-2002-02350 · nộp 02/05/2002 · văn bằng 4-0048043-000
Chủ đơn: Praesidium Limited, Công ty Language Link Việt Nam(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30BROWN KEYCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2002-02197 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0048322-000
Chủ đơn: FFM BERHAD, FFM BERHAD(MY)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30GREEN KEYCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2002-02193 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0048318-000
Chủ đơn: FFM BERHAD, FFM BERHAD(MY)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30BROWN KEY Chìa Khoá Nâu ZUONG YAO SHI MAUCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2002-02198 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0048334-000
Chủ đơn: FFM BERHAD, FFM BERHAD(MY)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30RED KEYCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2002-02191 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0048316-000
Chủ đơn: FFM BERHAD, FFM BERHAD(MY)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30RED KEY Chìa Khoá ĐỏCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2002-02192 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0048317-000
Chủ đơn: FFM BERHAD, FFM BERHAD(MY)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30BLACK KEYCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2002-02199 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0048333-000
Chủ đơn: FFM BERHAD, FFM BERHAD(MY)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30GREEN KEY Chìa Khoá Xanh LU YAO SHI MAUCó chung từ: key36mức giốngĐơn VN-4-2002-02194 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0048319-000
Chủ đơn: FFM BERHAD, FFM BERHAD(MY)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














