Kết quả tra nhãn hiệu “INTERNET POWER SYSTEM”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.255 nhãn trùng hoặc gần giống (570 ms)
- Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 12Nhóm 17Nhóm 19RUBBER POWERCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-2003-02385 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0073521-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Hiệp (Lê Hiệp - Liability Co., Ltd)(VN), Công ty cổ phần cao su POWER(VN), Công ty cổ phần cao su POWER, Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Hiệp(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 25COMBINATION SYSTEMCó chung từ: system38mức giống
Đơn VN-4-2003-01722 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056464-000
Chủ đơn: SHIMANO INC. ( ALSO TRADING AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)(JP), SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35POWER-GEN ASIACó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-2002-07958 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0052413-000
Chủ đơn: PENNWELL CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37AUDIO KOLODA FOUNDATION SPEAKER ESPECIALLY DESIGNED IN TAIWAN POWER 2W IMP 8Có chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-2002-04705 · nộp 07/08/2002 · văn bằng 4-0047760-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Hương Quảng, Doanh nghiệp tư nhân Hương Quảng(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 32100 PLUS POWERCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-2002-03997 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050952-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 4POWER.PCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-2000-50091 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0041597-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Phúc Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất kinh doanh Phúc Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Phúc Thành - Đã cấp văn bằng Nhóm 21POWER TIPCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1999-43607 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0036449-000
Chủ đơn: ORAL - B LABORATORIES (A DIVISION OF GILLETTE CANADA COMPANY)(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), The Gillette Company LLC - Đã cấp văn bằng Nhóm 4V-POWERCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1999-43275 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035765-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG - Đã cấp văn bằng Nhóm 21Colgate PLUSTWISTER RHM More cleaning PowerCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1999-43043 · nộp 01/09/1999 · văn bằng 4-0048245-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY - Đã cấp văn bằng Nhóm 39CLP POWER INTERNATIONAL TRUNG TAM DIEN DAT NUOC RIACó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1998-40016 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0034538-000
Chủ đơn: CLP HOLDINGS LIMITED(HK), CLP HOLDINGS LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 40CLP POWER INTERNATIOANL TRUNG TAM DIEN DAT NUOC RIACó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1998-40018 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0034723-000
Chủ đơn: CLP HOLDINGS LIMITED(HK), CLP HOLDINGS LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 35CLP POWER INTERNATIONAL TRUNG TAM DIEN DAT NUOC RIACó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1998-40014 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0034536-000
Chủ đơn: CLP HOLDINGS LIMITED(HK), CLP HOLDINGS LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 28Nhóm 41ROBOTICS INVENTION SYSTEMCó chung từ: system38mức giống
Đơn VN-4-1998-39767 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033109-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK) - Đã cấp văn bằng Nhóm 41INTEGRATED LEARNING SYSTEMCó chung từ: system38mức giống
Đơn VN-4-1998-38700 · nộp 19/06/1998 · văn bằng 4-0032628-000
Chủ đơn: QWERTY SYSTEMS U.S.A., INC., QWERTY SYSTEMS U.S.A., INC.(US) - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 4CALTEX POWER CLEANCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1998-38686 · nộp 17/06/1998 · văn bằng 4-0031999-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC - Đã cấp văn bằng Nhóm 38INTERNET-Việt Nam VNNCó chung từ: internet38mức giống
Đơn VN-4-1997-36336 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030671-000
Chủ đơn: Công ty Điện toán và Truyền số liệu(VN), Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 25POWER CHASERSCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1997-36088 · nộp 21/10/1997 · văn bằng 4-0030127-000
Chủ đơn: Payless ShoeSource Worldwide, Inc, PAYLESS SHOESOURCE WORLDWIDE, INC.(US) - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9POWER TEAMCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1996-30704 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025795-000
Chủ đơn: SPX Corporation, SPX CORPORATION D/ B/ A A POWER TEAM DIVISION(US) - Đã cấp văn bằng Nhóm 9COOPER POWER SYSTEMSCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1995-25972 · nộp 15/11/1995 · văn bằng 4-0040031-000
Chủ đơn: COOPER INDUSTRIES, LLC - Đã cấp văn bằng Nhóm 9POWER MODULECó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1995-22727 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019172-000
Chủ đơn: TDK-Lambda Corporation, DENSEI-LAMBDA K.K(JP), NEMIC-LAMBDA KABUSHIKI KAISHA(JP), TDK-Lambda Corporation(JP) - Đã cấp văn bằng Nhóm 28MIGHTY MORPHIN POWER RANGERSCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1994-20983 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017533-000
Chủ đơn: TOEI Kabushiki Kaisha - Đã cấp văn bằng Nhóm 4CASTROL POWER 1Có chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1993-15224 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012550-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB) - Đã cấp văn bằng Nhóm 3ECOLAB SOLID POWERCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1993-14492 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012107-000
Chủ đơn: ECOLAB USA INC., ECOLAB INC.(US), ECOLAB USA INC.(US) - Đã cấp văn bằng Nhóm 36PLUS SYSTEMCó chung từ: system38mức giống
Đơn VN-4-1991-03664 · nộp 09/04/1991 · văn bằng 4-0003467-000
Chủ đơn: VISA INTERNATIONAL SERVICE ASSOCIATION, VISA INTERNATIONAL SERVICE ASSOCIATION(US) - Đã cấp văn bằng Nhóm 32GREEN POWER VCó chung từ: power38mức giống
Đơn VN-4-1990-02164 · nộp 10/07/1990 · văn bằng 4-0002512-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED - Đang xử lý đơn Nhóm 6A ALUSKA Aluminum SystemCó chung từ: system38mức giống
Đơn VN-4-2026-45799 · nộp 25/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA SUNSPACE
Đang xử lý đơn Nhóm 9TASOUND AUDIO SYSTEMCó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2026-32903 · nộp 02/07/2026
Chủ đơn: DANH TÂM
Đang xử lý đơn Nhóm 6Nhóm 19OPEN BUILDING SYSTEMCó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2026-30527 · nộp 22/06/2026
Chủ đơn: Shanghai Open Steel Structure Co., Ltd.
Đang xử lý đơn Nhóm 10Oden Implant SystemCó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2026-29697 · nộp 18/06/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ y tế Oden
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.