Kết quả tra nhãn hiệu “INTEL NETSTRUCTURE”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 99 nhãn trùng hoặc gần giống (89 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42INTEL GETICó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2022-39020 · nộp 20/09/2022 · văn bằng 4-0510590-000
Chủ đơn: Intel Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 9INTEL UNISONCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2022-37607 · nộp 12/09/2022 · văn bằng 4-0497370-000
Chủ đơn: Intel Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 9INTEL AGILEXCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2019-09690 · nộp 28/03/2019 · văn bằng 4-0384147-000
Chủ đơn: Intel Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 42INTEL UNITECó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2018-44529 · nộp 17/12/2018 · văn bằng 4-0376072-000
Chủ đơn: Intel Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 14Nhóm 25intel insideCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2014-24926 · nộp 16/10/2014 · văn bằng 4-0284130-000
Chủ đơn: Intel Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 9INTEL REALSENSECó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2014-01711 · nộp 21/01/2014 · văn bằng 4-0254403-000
Chủ đơn: Intel Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 9INTEL INSIDECó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2009-03877 · nộp 09/03/2009 · văn bằng 4-0148607-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 9INTEL ATOMCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2008-03644 · nộp 26/02/2008 · văn bằng 4-0133861-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 9INTEL VPROCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2006-05691 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0098045-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 9intel insideCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2005-17649 · nộp 27/12/2005 · văn bằng 4-0096320-000
Chủ đơn: Intel Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 9INTEL CORECó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2005-11931 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0084660-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 9INTEL SPEEDSTEPCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-1999-41868 · nộp 24/05/1999 · văn bằng 4-0034739-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 9INTEL MMXCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-1996-31956 · nộp 16/12/1996 · văn bằng 4-0026720-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 42INTEL ARC GRAPHICSCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2026-04682 · nộp 28/01/2026
Chủ đơn: Intel Corporation
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42intel Look InsideCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2013-07903 · nộp 24/04/2013 · văn bằng 4-0250703-000
Chủ đơn: Intel Corporation
Hết hạn Nhóm 9INTEL CLASSMATE PCCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2007-14058 · nộp 24/07/2007 · văn bằng 4-0112010-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Hết hạn Nhóm 9intel Core Duo insideCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2005-17241 · nộp 16/12/2005 · văn bằng 4-0098680-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Hết hạn Nhóm 9Enjoy with intel VIIVCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2005-16814 · nộp 12/12/2005 · văn bằng 4-0092727-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Hết hạn Nhóm 38CENTRINO INTEL INSIDECó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2005-02258 · nộp 04/03/2005 · văn bằng 4-0077419-000
Chủ đơn: Intel Corporation
Hết hạn Nhóm 9INTEL INSIDE VIIVCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2005-00722 · nộp 19/01/2005 · văn bằng 4-0078513-000
Chủ đơn: Intel Corporation
Hết hạn Nhóm 9INTEL VIIVCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2004-13696 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0074138-000
Chủ đơn: Intel Corporation
Hết hạn Nhóm 9INTEL INSIDE VIIVCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2004-13695 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0074137-000
Chủ đơn: Intel Corporation
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 38INTEL INSIDECó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2003-00339 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0053794-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Hết hạn Nhóm 9INTEL INSIDE CENTRINOCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2002-08675 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0053570-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Hết hạn Nhóm 9INTEL INSIDE CENTRINOCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2002-08497 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0054375-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 42INTEL NETMERGECó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2001-02924 · nộp 29/06/2001 · văn bằng 4-0042566-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Hết hạn Nhóm 9INTEL XSCALECó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2000-47614 · nộp 27/07/2000 · văn bằng 4-0038979-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Hết hạn Nhóm 9INTEL NETBURSTCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-2000-46751 · nộp 09/06/2000 · văn bằng 4-0038596-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Hết hạn Nhóm 9INTEL INSIDE XEONCó chung từ: intel43mức giốngĐơn VN-4-1999-42463 · nộp 16/07/1999 · văn bằng 4-0035275-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.















