NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “INTEL NETSTRUCTURE”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 99 nhãn trùng hoặc gần giống (89 ms)

  1. Mẫu nhãn INTEL GETI
    INTEL GETI
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-39020 · nộp 20/09/2022 · văn bằng 4-0510590-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  2. Mẫu nhãn INTEL UNISON
    INTEL UNISON
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-37607 · nộp 12/09/2022 · văn bằng 4-0497370-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  3. Mẫu nhãn INTEL AGILEX
    INTEL AGILEX
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2019-09690 · nộp 28/03/2019 · văn bằng 4-0384147-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  4. Mẫu nhãn INTEL UNITE
    INTEL UNITE
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-44529 · nộp 17/12/2018 · văn bằng 4-0376072-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  5. Mẫu nhãn intel inside
    intel inside
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 14Nhóm 25

    Đơn VN-4-2014-24926 · nộp 16/10/2014 · văn bằng 4-0284130-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  6. Mẫu nhãn INTEL REALSENSE
    INTEL REALSENSE
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-01711 · nộp 21/01/2014 · văn bằng 4-0254403-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  7. Mẫu nhãn INTEL INSIDE
    INTEL INSIDE
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2009-03877 · nộp 09/03/2009 · văn bằng 4-0148607-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  8. Mẫu nhãn INTEL ATOM
    INTEL ATOM
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2008-03644 · nộp 26/02/2008 · văn bằng 4-0133861-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  9. Mẫu nhãn INTEL VPRO
    INTEL VPRO
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2006-05691 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0098045-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  10. Mẫu nhãn intel inside
    intel inside
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2005-17649 · nộp 27/12/2005 · văn bằng 4-0096320-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  11. Mẫu nhãn INTEL CORE
    INTEL CORE
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2005-11931 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0084660-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  12. Mẫu nhãn INTEL SPEEDSTEP
    INTEL SPEEDSTEP
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-1999-41868 · nộp 24/05/1999 · văn bằng 4-0034739-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  13. Mẫu nhãn INTEL MMX
    INTEL MMX
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-1996-31956 · nộp 16/12/1996 · văn bằng 4-0026720-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  14. Mẫu nhãn INTEL ARC GRAPHICS
    INTEL ARC GRAPHICS
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-04682 · nộp 28/01/2026
    Chủ đơn: Intel Corporation

  15. Mẫu nhãn intel Look Inside
    intel Look Inside
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-07903 · nộp 24/04/2013 · văn bằng 4-0250703-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  16. Mẫu nhãn INTEL CLASSMATE PC
    INTEL CLASSMATE PC
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-14058 · nộp 24/07/2007 · văn bằng 4-0112010-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  17. Mẫu nhãn INTEL. LEAP AHEAD
    INTEL. LEAP AHEAD
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 21Nhóm 25Nhóm 28Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-17540 · nộp 23/12/2005 · văn bằng 4-0091836-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  18. Mẫu nhãn intel Core Duo inside
    intel Core Duo inside
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2005-17241 · nộp 16/12/2005 · văn bằng 4-0098680-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  19. Mẫu nhãn Enjoy with intel VIIV
    Enjoy with intel VIIV
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2005-16814 · nộp 12/12/2005 · văn bằng 4-0092727-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  20. Mẫu nhãn CENTRINO INTEL INSIDE
    CENTRINO INTEL INSIDE
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 38

    Đơn VN-4-2005-02258 · nộp 04/03/2005 · văn bằng 4-0077419-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  21. Mẫu nhãn INTEL INSIDE VIIV
    INTEL INSIDE VIIV
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2005-00722 · nộp 19/01/2005 · văn bằng 4-0078513-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  22. Mẫu nhãn INTEL VIIV
    INTEL VIIV
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-13696 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0074138-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  23. Mẫu nhãn INTEL INSIDE VIIV
    INTEL INSIDE VIIV
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-13695 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0074137-000
    Chủ đơn: Intel Corporation

  24. Mẫu nhãn INTEL INSIDE
    INTEL INSIDE
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 38

    Đơn VN-4-2003-00339 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0053794-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  25. Mẫu nhãn INTEL INSIDE CENTRINO
    INTEL INSIDE CENTRINO
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2002-08675 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0053570-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  26. Mẫu nhãn INTEL INSIDE CENTRINO
    INTEL INSIDE CENTRINO
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2002-08497 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0054375-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  27. Mẫu nhãn INTEL NETMERGE
    INTEL NETMERGE
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2001-02924 · nộp 29/06/2001 · văn bằng 4-0042566-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  28. Mẫu nhãn INTEL XSCALE
    INTEL XSCALE
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2000-47614 · nộp 27/07/2000 · văn bằng 4-0038979-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  29. Mẫu nhãn INTEL NETBURST
    INTEL NETBURST
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2000-46751 · nộp 09/06/2000 · văn bằng 4-0038596-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  30. Mẫu nhãn INTEL INSIDE XEON
    INTEL INSIDE XEON
    Có chung từ: intel
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-1999-42463 · nộp 16/07/1999 · văn bằng 4-0035275-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.