NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “HE HE ELECTRONICS”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 283 nhãn trùng hoặc gần giống (481 ms)

  1. Mẫu nhãn HồNG CHIÊU ELECTRONICS
    HồNG CHIÊU ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-11408 · nộp 21/10/2004 · văn bằng 4-0075474-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hồng Chiêu

  2. Mẫu nhãn SJC ELECTRONICS
    SJC ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2004-10106 · nộp 24/09/2004 · văn bằng 4-0073133-000
    Chủ đơn: Trung tâm thương mại Quốc Tế (I.T.C)

  3. Mẫu nhãn SJC ELECTRONICS
    SJC ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2004-10105 · nộp 24/09/2004 · văn bằng 4-0073132-000
    Chủ đơn: Trung tâm thương mại Quốc Tế (I.T.C)

  4. Mẫu nhãn MC ELECTRONICS
    MC ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-09763 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0071886-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần điện tử và thương mại Minh Châu

  5. Mẫu nhãn NAKIE NAKIE ELECTRONICS
    NAKIE NAKIE ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-09045 · nộp 03/09/2004 · văn bằng 4-0070374-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Nam Kiệt

  6. Mẫu nhãn SIDAT ELECTRONICS
    SIDAT ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-09043 · nộp 03/09/2004 · văn bằng 4-0069479-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Nam Kiệt

  7. Mẫu nhãn FREEWAY ELECTRONICS
    FREEWAY ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-08300 · nộp 17/08/2004 · văn bằng 4-0070661-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kiệt Nhi(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Kiệt Nhi

  8. Mẫu nhãn SAIGONTECH ELECTRONICS
    SAIGONTECH ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-07835 · nộp 05/08/2004 · văn bằng 4-0069467-000
    Chủ đơn: Cơ sở Asia

  9. Mẫu nhãn KBL ELECTRONICS
    KBL ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-07797 · nộp 04/08/2004 · văn bằng 4-0069501-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trần Kiên

  10. Mẫu nhãn LT CALISHWA ELECTRONICS
    LT CALISHWA ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-06998 · nộp 15/07/2004 · văn bằng 4-0068550-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lưu Văn Lục

  11. Mẫu nhãn JMJ ELECTRONICS
    JMJ ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-05761 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0067818-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Chơn Thọ

  12. Mẫu nhãn TORIMY ELECTRONICS
    TORIMY ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-05760 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0067219-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Chơn Thọ(VN), Công ty TNHH điện tử Phúc Lộc

  13. Mẫu nhãn AUDIO TRUNG NGUYEN ELECTRONICS
    AUDIO TRUNG NGUYEN ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-05079 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0067289-000
    Chủ đơn: Cơ sở Dương Trung Nguyên

  14. Mẫu nhãn MERICA ELECTRONICS
    MERICA ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-04644 · nộp 17/05/2004 · văn bằng 4-0065659-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại-sản xuất Hùng Tuấn Cường

  15. Mẫu nhãn AUVITECH ELECTRONICS
    AUVITECH ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-04642 · nộp 17/05/2004 · văn bằng 4-0065658-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại-sản xuất Hùng Tuấn Cường

  16. Mẫu nhãn VOTECH ELECTRONICS VOFA ELECTRONICS TV
    VOTECH ELECTRONICS VOFA ELECTRONICS TV
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-03378 · nộp 14/04/2004 · văn bằng 4-0066612-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Võ Gia

  17. Mẫu nhãn CALI.TANNOY ELECTRONICS
    CALI.TANNOY ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-03083 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0067959-000
    Chủ đơn: Cơ sở điện tử Duy Thịnh

  18. Mẫu nhãn PROVIJA ELECTRONICS
    PROVIJA ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-02269 · nộp 22/03/2004 · văn bằng 4-0063660-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Tân Lê Đoàn

  19. Mẫu nhãn LIKASON ELECTRONICS
    LIKASON ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-01314 · nộp 23/02/2004 · văn bằng 4-0062980-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Thu Vân

  20. Mẫu nhãn TBT KABISHI ELECTRONICS
    TBT KABISHI ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-01213 · nộp 20/02/2004 · văn bằng 4-0063755-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại điện tử viễn thông Thanh Bình Tân, Cơ sở Thanh Bình(VN)

  21. Mẫu nhãn CALIBINA ELECTRONICS Thanh Bình TB
    CALIBINA ELECTRONICS Thanh Bình TB
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-00878 · nộp 09/02/2004 · văn bằng 4-0064989-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Bình

  22. Mẫu nhãn HL HAZTON ELECTRONICS
    HL HAZTON ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-10748 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0060888-000
    Chủ đơn: Cơ sở Huế Loan

  23. Mẫu nhãn CALI LONG LT ELECTRONICS
    CALI LONG LT ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-09371 · nộp 15/10/2003 · văn bằng 4-0060090-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lưu Văn Lục

  24. Mẫu nhãn HOàNG TRANG ELECTRONICS
    HOàNG TRANG ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-08652 · nộp 22/09/2003 · văn bằng 4-0058357-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Thiên Hoàng Trang

  25. Mẫu nhãn ALI.MISKY ELECTRONICS
    ALI.MISKY ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-08422 · nộp 18/09/2003 · văn bằng 4-0061609-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Kỳ (MK)

  26. Mẫu nhãn PHú KIệT PHUK ELECTRONICS
    PHú KIệT PHUK ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-07279 · nộp 25/08/2003 · văn bằng 4-0058395-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Phú Kiệt

  27. Mẫu nhãn CALINET ELECTRONICS
    CALINET ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-03397 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0055659-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lê Thị Bình

  28. Mẫu nhãn TAX AUDIO ELECTRONICS
    TAX AUDIO ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-02498 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0055043-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Hồng Thanh

  29. Mẫu nhãn CALITALIA ELECTRONICS
    CALITALIA ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-02128 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0054234-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Lộc Hùng

  30. Mẫu nhãn NEC ELECTRONICS
    NEC ELECTRONICS
    Có chung từ: electronics
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2002-08501 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0065861-000
    Chủ đơn: NEC CORPORATION.

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.