Kết quả tra nhãn hiệu “HE HE ELECTRONICS”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 283 nhãn trùng hoặc gần giống (4697 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9NPN electronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2007-24620 · nộp 30/11/2007 · văn bằng 4-0125078-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại - điện tử Quý Lan
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DAYSUN electronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2007-19421 · nộp 27/09/2007 · văn bằng 4-0128566-000
Chủ đơn: Lê Văn Vinh
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35POWERTRANS POWER SUPPLY, ELECTRONICS & TELECOMSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2007-14365 · nộp 27/07/2007 · văn bằng 4-0125437-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển các công nghệ điện tử Công Suất(VN), Công ty TNHH phát triển các công nghệ điện tử Công Suất
Đã cấp văn bằng Nhóm 9PRINCE-AUDIO electronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2007-13259 · nộp 13/07/2007 · văn bằng 4-0114925-000
Chủ đơn: Phạm thị Huỳnh Hoa
Đã cấp văn bằng Nhóm 9NEW DISCOVERY electronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2006-22939 · nộp 28/12/2006 · văn bằng 4-0099110-000
Chủ đơn: Cơ sở Khai Trí(VN), Hộ kinh doanh Khai Trí
Đã cấp văn bằng Nhóm 9KTCLAUDIO electronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2006-22938 · nộp 28/12/2006 · văn bằng 4-0097343-000
Chủ đơn: Cơ sở Khai Trí (VN), Hộ kinh doanh Khai Trí
Đã cấp văn bằng Nhóm 9KTAUDIO electronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2006-22937 · nộp 28/12/2006 · văn bằng 4-0097342-000
Chủ đơn: Cơ sở Khai Trí (VN), Hộ kinh doanh Khai Trí
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Khai Trí AUDIO electronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2006-22936 · nộp 28/12/2006 · văn bằng 4-0099109-000
Chủ đơn: Cơ sở Khai Trí(VN), Hộ kinh doanh Khai Trí
Đã cấp văn bằng Nhóm 9TIN PHAT ELECTRONICS T PCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2006-22846 · nộp 27/12/2006 · văn bằng 4-0100580-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ điện tử Tín Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 9D CALI DPP ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2005-03865 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0080169-000
Chủ đơn: Cơ sở Lục Văn Đảm
Đã cấp văn bằng Nhóm 9SUYANG ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2004-14778 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0073982-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SUYANG
Đã cấp văn bằng Nhóm 9SANKEN S.T ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2004-13022 · nộp 22/11/2004 · văn bằng 4-0076588-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và điện tử Sơn Tùng
Đã cấp văn bằng Nhóm 35B A G BAG ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2004-12795 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0080172-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hân Gia Mỹ
Đã cấp văn bằng Nhóm 9TL TLAUDIO ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2004-10397 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0070817-000
Chủ đơn: Cơ sở Tuấn Long T-L
Đã cấp văn bằng Nhóm 9CK CALI LUCKY ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2004-02039 · nộp 17/03/2004 · văn bằng 4-0066318-000
Chủ đơn: Cơ sở Hứa Thị Nữ
Đã cấp văn bằng Nhóm 9QV CALIVIP ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2004-01441 · nộp 27/02/2004 · văn bằng 4-0064752-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Quốc Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 35DQ ELECTRONICS KANOCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2004-01131 · nộp 18/02/2004 · văn bằng 4-0064922-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Duy Quân
Đã cấp văn bằng Nhóm 9HK CALI HUK ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2004-01074 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0063285-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Thị Huệ.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9CALI WOOD ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-11417 · nộp 11/12/2003 · văn bằng 4-0063077-000
Chủ đơn: Phan Thanh Tuấn
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11Thuỷ Thảo Trang GLAD ELECTRIC ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-11306 · nộp 08/12/2003 · văn bằng 4-0062821-000
Chủ đơn: Cơ sở Thủy Thảo Trang
Đã cấp văn bằng Nhóm 9M VMCD ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-09655 · nộp 23/10/2003 · văn bằng 4-0085824-000
Chủ đơn: Trương Văn Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 40TấnThái Bình-BBC ELECTRONICS Điện TửCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-08398 · nộp 12/09/2003 · văn bằng 4-0062021-000
Chủ đơn: Bùi Văn Tấn
Đã cấp văn bằng Nhóm 9CALINAKI NAKI ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-04069 · nộp 29/05/2003 · văn bằng 4-0055376-000
Chủ đơn: Cơ sở Tuấn Long T-L
Đã cấp văn bằng Nhóm 9CALI AQ S.T ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-03181 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0056171-000
Chủ đơn: Cơ sở Sơn Tùng
Đã cấp văn bằng Nhóm 9KN CALINEW ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-02753 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0056366-000
Chủ đơn: Cơ sở Kiệt Nhi(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Kiệt Nhi
Đã cấp văn bằng Nhóm 11AN THANH ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-02653 · nộp 16/04/2003 · văn bằng 4-0058567-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại An Thạnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 9T CALIKORE ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-02496 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0055042-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Thái
Đã cấp văn bằng Nhóm 9TH CALINDAR ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-01353 · nộp 04/03/2003 · văn bằng 4-0056547-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Thái
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Tiến Đạt TD ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2002-00161 · nộp 11/01/2002 · văn bằng 4-0046417-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Tiến Đạt
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9CREATIVE LINKS TO WORLD ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-1996-30095 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025262-000
Chủ đơn: Hirose Electric Co., LTD.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














