Kết quả tra nhãn hiệu “HE ELECTRONICS”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 283 nhãn trùng hoặc gần giống (2081 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35DQ ELECTRONICS KANOCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2004-01131 · nộp 18/02/2004 · văn bằng 4-0064922-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Duy Quân
Đã cấp văn bằng Nhóm 9HK CALI HUK ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2004-01074 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0063285-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Thị Huệ.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9CALI WOOD ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-11417 · nộp 11/12/2003 · văn bằng 4-0063077-000
Chủ đơn: Phan Thanh Tuấn
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11Thuỷ Thảo Trang GLAD ELECTRIC ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-11306 · nộp 08/12/2003 · văn bằng 4-0062821-000
Chủ đơn: Cơ sở Thủy Thảo Trang
Đã cấp văn bằng Nhóm 9M VMCD ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-09655 · nộp 23/10/2003 · văn bằng 4-0085824-000
Chủ đơn: Trương Văn Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 40TấnThái Bình-BBC ELECTRONICS Điện TửCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-08398 · nộp 12/09/2003 · văn bằng 4-0062021-000
Chủ đơn: Bùi Văn Tấn
Đã cấp văn bằng Nhóm 9CALINAKI NAKI ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-04069 · nộp 29/05/2003 · văn bằng 4-0055376-000
Chủ đơn: Cơ sở Tuấn Long T-L
Đã cấp văn bằng Nhóm 9CALI AQ S.T ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-03181 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0056171-000
Chủ đơn: Cơ sở Sơn Tùng
Đã cấp văn bằng Nhóm 9KN CALINEW ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-02753 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0056366-000
Chủ đơn: Cơ sở Kiệt Nhi(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Kiệt Nhi
Đã cấp văn bằng Nhóm 11AN THANH ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-02653 · nộp 16/04/2003 · văn bằng 4-0058567-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại An Thạnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 9T CALIKORE ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-02496 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0055042-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Thái
Đã cấp văn bằng Nhóm 9TH CALINDAR ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-01353 · nộp 04/03/2003 · văn bằng 4-0056547-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Thái
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Tiến Đạt TD ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2002-00161 · nộp 11/01/2002 · văn bằng 4-0046417-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Tiến Đạt
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9CREATIVE LINKS TO WORLD ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-1996-30095 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025262-000
Chủ đơn: Hirose Electric Co., LTD.
Đang xử lý đơn Nhóm 28DOBE FOMIS ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2026-48765 · nộp 08/09/2026
Chủ đơn: Shenzhen yuyuanxin Electronic Technology Co., Ltd.
Đang xử lý đơn Nhóm 35KIM THANH LONG ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2026-45473 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ điện tử Kim Thanh Long
Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 11E G O ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2026-23013 · nộp 21/05/2026
Chủ đơn: PHAN MINH QUYẾT
Đang xử lý đơn Nhóm 9YEONHO ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2026-22413 · nộp 19/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH IE ENGINEERING
Đang xử lý đơn Nhóm 9CSS ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2026-21209 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH IE ENGINEERING
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 35NEW DISCOVERY electronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2023-40393 · nộp 11/09/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH điện máy Khai Trí
Đang xử lý đơn Nhóm 9C ELECTRONICS HATAKEYCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2022-38173 · nộp 15/09/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử HATAGROUP Việt Nam
Đang xử lý đơn Nhóm 9ELECTRONICS HATAGROUPCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2022-38174 · nộp 15/09/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử HATAGROUP Việt Nam
Đang xử lý đơn Nhóm 9JIVICO S.T ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2003-03182 · nộp 05/05/2003
Chủ đơn: Cơ sở Sơn Tùng
Hết hạn Nhóm 9TH audio-video electronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2013-18037 · nộp 12/08/2013 · văn bằng 4-0308037-000
Chủ đơn: Cơ sở Phan Thanh Tuấn
Hết hạn Nhóm 9N A ELECTRONICS TELECOMUNICATIONSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2013-09002 · nộp 08/05/2013 · văn bằng 4-0240310-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ điện tử viễn thông Nam An
Hết hạn Nhóm 9DN-HP ElectronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2012-27400 · nộp 05/12/2012 · văn bằng 4-0231671-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hải Phú
Hết hạn Nhóm 11HANSUNG ElectronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2012-13313 · nộp 20/06/2012 · văn bằng 4-0221003-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Han Sung
Hết hạn Nhóm 9SAMSHIN Electric & ElectronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2011-26848 · nộp 15/12/2011 · văn bằng 4-0209740-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ điện tử á Châu
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 37JOY ELECTRONICSCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2011-13935 · nộp 08/07/2011 · văn bằng 4-0229257-000
Chủ đơn: E-JOY ELECTRONICS INTERNATIONAL CO., LTD.
Hết hạn Nhóm 35Sóng Nhạc electronicsCó chung từ: electronics43mức giốngĐơn VN-4-2011-11553 · nộp 10/06/2011 · văn bằng 4-0188367-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại và dịch vụ Sóng Nhạc
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














