NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “GYNOPAVARYL DEPOT”

Đánh giá sơ bộ: Cần cân nhắc
  • Có 2 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: GYNOPANARYL-DEPOTGYNOPAZARYL DEPOT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 9 nhãn trùng hoặc gần giống (18 ms)

  1. Mẫu nhãn GYNOPAVARYL DEPOT
    GYNOPAVARYL DEPOT
    Trùng hệt
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2006-07510 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0084261-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Dược phẩm và Bao bì y tế Quang Minh (VN), Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh

  2. Mẫu nhãn DEPOT
    DEPOT
    Nằm trong tên đang tra
    51mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-01454 · nộp 22/01/2007 · văn bằng 4-0111886-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Tổng hợp C-5

  3. Mẫu nhãn VIETMAY DEPOT
    VIETMAY DEPOT
    Có chung từ: depot
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-18470 · nộp 15/08/2013 · văn bằng 4-0254666-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư - thương mại Việt May

  4. Mẫu nhãn T A Royal Jelly Mega High Potency Nutrition Depot Premium Nutrient
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2007-12073 · nộp 28/06/2007 · văn bằng 4-0111999-000
    Chủ đơn: Amtex-Pharco USA, Corp

  5. Mẫu nhãn Build depot Supermarket
    Build depot Supermarket
    Có chung từ: depot
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2006-16451 · nộp 29/09/2006 · văn bằng 4-0089558-000
    Chủ đơn: Chi nhánh Công ty TNHH kiến trúc xây dựng Kiến Xinh

  6. Mẫu nhãn TRISULFON DEPOT
    TRISULFON DEPOT
    Có chung từ: depot
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2003-07099 · nộp 20/08/2003 · văn bằng 4-0194600-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương I

  7. Mẫu nhãn IMAGES-BUSINESS SERVICES-AN OFFICE DEPOT CO
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-1995-23045 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019411-000
    Chủ đơn: Office Depot, Inc.

  8. Mẫu nhãn PROLUTON DEPOT
    PROLUTON DEPOT
    Có chung từ: depot
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-1992-09520 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008167-000
    Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG

  9. Mẫu nhãn primolut DEPOT
    primolut DEPOT
    Có chung từ: depot
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-1992-09516 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0009018-000
    Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.