Kết quả tra nhãn hiệu “FUEL-RITE”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 84 nhãn trùng hoặc gần giống (688 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 39NAFSC NoiBai Aviation Fuel ServiceCó chung từ: fuel43mức giốngĐơn VN-4-2016-07428 · nộp 23/03/2016 · văn bằng 4-0305720-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dịch vụ Nhiên liệu Hàng không Nội Bài
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Rite SaltCó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2015-26847 · nộp 30/09/2015 · văn bằng 4-0297854-000
Chủ đơn: Công ty TNHH PV Healthcare
Đã cấp văn bằng Nhóm 35MF MUSCLE FUELCó chung từ: fuel43mức giốngĐơn VN-4-2015-09059 · nộp 16/04/2015 · văn bằng 4-0276253-000
Chủ đơn: Lâm Quang Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 25FUEL THE PRIDECó chung từ: fuel43mức giốngĐơn VN-4-2014-25316 · nộp 21/10/2014 · văn bằng 4-0262551-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Tây Dương
Đã cấp văn bằng Nhóm 12FUEL FIGHTERCó chung từ: fuel43mức giốngĐơn VN-4-2014-03856 · nộp 28/02/2014 · văn bằng 4-0596604-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE LICENSING SERVICES, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 6RITE TRAKCó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2014-00185 · nộp 03/01/2014 · văn bằng 4-0252930-000
Chủ đơn: Handy Button Machine Co.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25STRIDE RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2013-20069 · nộp 03/09/2013 · văn bằng 4-0251768-000
Chủ đơn: SAUCONY, INC., Stride Rite Children's Group, LLC(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1ELECTRO-RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2012-14363 · nộp 02/07/2012 · văn bằng 4-0228307-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 12Fi FUEL INJECTIONCó chung từ: fuel43mức giốngĐơn VN-4-2012-00917 · nộp 17/01/2012 · văn bằng 4-0201015-000
Chủ đơn: SUZUKI MOTOR CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 11STA - RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2008-17929 · nộp 21/08/2008 · văn bằng 4-0180673-000
Chủ đơn: PENTAIR WATER POOL AND SPA, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Rite-O-CefCó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2008-17442 · nộp 13/08/2008 · văn bằng 4-0141289-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 20TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11712 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0106191-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 16TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11713 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110991-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 6TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11711 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0106190-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 24TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11719 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111019-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11715 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110981-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 8TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11716 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111016-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11717 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111017-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11718 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111018-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 11TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11714 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110992-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 21TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11720 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0115193-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD.(TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43SPINELLI COFFEE COMPANY Fuel for ThoughtCó chung từ: fuel43mức giốngĐơn VN-4-2007-11627 · nộp 22/06/2007 · văn bằng 4-0122413-000
Chủ đơn: Spinelli Pte Ltd, Spinelli Pte Ltd (SG)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5FUEL - ONECó chung từ: fuel43mức giốngĐơn VN-4-2002-07965 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0053117-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Thanh Sơn Hoá Nông(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Thanh Sơn Hoá Nông
Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 9Nhóm 16PJ PRINT RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-1999-43744 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036650-000
Chủ đơn: HANA COMPANY LIMITED(HK), HANA COMPANY LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 29FRY RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-1996-31173 · nộp 23/10/1996 · văn bằng 4-0027261-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.
Đang xử lý đơn Nhóm 5EH-GO FUEL YOUR RECOVERYCó chung từ: fuel43mức giốngĐơn VN-4-2026-36776 · nộp 20/07/2026
Chủ đơn: Nông Thị Hiền
Đang xử lý đơn Nhóm 30Rocket FuelCó chung từ: fuel43mức giốngĐơn VN-4-2026-09042 · nộp 04/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ NGON
Đang xử lý đơn Nhóm 4ViKo BIO FUEL TECH-ENVIRONMENT - RECYCLINGCó chung từ: fuel43mức giốngĐơn VN-4-2026-07248 · nộp 11/02/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THIEN KIM BIO ENERGY
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
















