Kết quả tra nhãn hiệu “DVD-R HITECH SUPER CD-R”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (super): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 260 nhãn trùng hoặc gần giống (1586 ms)
Hết hạn Nhóm 11MULTI NEW SUPER POWER QUIETCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1998-39163 · nộp 10/08/1998 · văn bằng 4-0032632-000
Chủ đơn: FUJITSU GENERAL LIMITED
Hết hạn Nhóm 2SUPER UNILICCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1998-38922 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0032263-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT (SINGAPORE) PTE. LTD.
Hết hạn Nhóm 8SUPER NGHIA NGHIA SAI GONCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1998-38086 · nộp 20/04/1998 · văn bằng 4-0031986-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ khí Kiềm Nghĩa (NGHIA NIPPER CO., LTD.)(VN), Cơ sở Nghĩa(VN), Công ty cổ phần Kềm Nghĩa
Hết hạn Nhóm 3LUX SUPER RICHCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1998-37987 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0031369-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Hết hạn Nhóm 3LUX SUPER RICHCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1998-37986 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0031368-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Hết hạn Nhóm 1HOA THAI SUPER GLUE OC-CYANOA CRYLATE POWER STRONGCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1998-37571 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0031151-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hòa Thái
Hết hạn Nhóm 4RX SUPER MAXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1997-35961 · nộp 11/10/1997 · văn bằng 4-0030054-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
Hết hạn Nhóm 37SUPER STARCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1997-33783 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028237-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SELTA, Cơ sở Nguyễn Xuân Ngọc(VN)
Hết hạn Nhóm 9SUPER LIVE STADIUMCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1997-33620 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028069-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
Hết hạn Nhóm 25YOSHITAKE SUPER MODEL.Có chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1997-32955 · nộp 03/03/1997 · văn bằng 4-0027454-000
Chủ đơn: Yoshitake Corporation
Hết hạn Nhóm 8SUPER NGHIA NGHIA SAI GONCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1997-32842 · nộp 22/02/1997 · văn bằng 4-0027812-000
Chủ đơn: cơ sở nghĩa sài gòn(VN), Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty TNHH cơ khí kềm Nghĩa ( NGHIA NIPPER CO., LTD.)(VN), Cơ sở Nghĩa(VN)
Hết hạn Nhóm 11SUPER ROOCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1997-32536 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027125-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Xây dựng Thương mại Hồng Khương
Hết hạn Nhóm 32Siêu sư SUPER LIONCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1996-31986 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0028396-000
Chủ đơn: công ty tnhh thương mại chế biến thực phẩm siêu sư
Hết hạn Nhóm 34LONDON SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1996-31402 · nộp 09/11/1996 · văn bằng 4-0026381-000
Chủ đơn: The London Tobacco Company Limited(GB), RYSER VS (NO. 3) LIMITED(GB), THE LONDON TOBACCO COMPANY LIMITED
Hết hạn Nhóm 11YEU SHINE AUTO LAMP BULBS SUPER GRADECó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1996-30767 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0025100-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Đức
Hết hạn Nhóm 4CALTEX SUPER DCLCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1996-28204 · nộp 16/04/1996 · văn bằng 4-0024142-000
Chủ đơn: Caltex Singapore Pte. Ltd.(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
Hết hạn Nhóm 7SUPER-D-CANTERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1996-27933 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023548-000
Chủ đơn: alfa laval separation inc.
Hết hạn Nhóm 3SUPER SHIRLEYCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-26545 · nộp 15/12/1995 · văn bằng 4-0022404-000
Chủ đơn: Shirley Chemical Corporation
Hết hạn Nhóm 4CASTROL MX SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-26238 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022163-000
Chủ đơn: Castrol Limited, Castrol Limited(GB)
Hết hạn Nhóm 5SUPER TENSOPLASTCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-25460 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021513-000
Chủ đơn: T.J. Smith & Nephew Limited
Hết hạn Nhóm 23QUEEn SUPER-TEXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-25454 · nộp 19/10/1995 · văn bằng 4-0021509-000
Chủ đơn: Japan Gold Koueki Co., Ltd.
Hết hạn Nhóm 9BMB-LIMITLESS FUN NIKKODO-KARAOKE SUPER BRANDCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-25408 · nộp 17/10/1995 · văn bằng 4-0021458-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Nikkodo (Nikkodo Co., Ltd.)
Hết hạn Nhóm 42707 SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-24680 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0021152-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SELTA, Cơ sở Nguyễn Xuân Ngọc(VN)
Hết hạn Nhóm 1Nhóm 16HORSEMEN 707-SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-24029 · nộp 22/07/1995 · văn bằng 4-0020034-000
Chủ đơn: Yee Lim Adhesives Industries
Hết hạn Nhóm 2SUPER WALLTEXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-23791 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020223-000
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd.
Hết hạn Nhóm 38Nhóm 41NBC - SUPER CHANNELCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-23529 · nộp 22/06/1995 · văn bằng 4-0020142-000
Chủ đơn: National Broadcasting Company, Inc.
Hết hạn Nhóm 2SUPER SENDOCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-23119 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019618-000
Chủ đơn: TAYCA CORPORATION
Hết hạn Nhóm 20QUEEN-SUPER DELUXECó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-22877 · nộp 10/05/1995 · văn bằng 4-0020165-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Vạn Thành, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Vạn Thành(VN)
Hết hạn Nhóm 7SUPER-MAXXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-21747 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018203-000
Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)
Hết hạn Nhóm 34SULLIVAN AND POWELL SUPER KINGSCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1994-17227 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014248-000
Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A., GALLAHER LIMITED(GB)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














