Kết quả tra nhãn hiệu “DVD-R HITECH SUPER CD-R”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (super): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 241 nhãn trùng hoặc gần giống (1403 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Con én TÂN DÂN SUPER HEAVY DUTYCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2005-05110 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0086473-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tân Dân
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Doctor'S Super Liver TENAMYDCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2005-04387 · nộp 19/04/2005 · văn bằng 4-0081823-000
Chủ đơn: S.I.A (TENAMYD CANADA) INC. (CA), S.I.A (TENAMYD CANADA) INC.(CA), Công ty Cổ phần dược phẩm TENAMYD
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PIROPICAR SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2005-04293 · nộp 18/04/2005 · văn bằng 4-0082845-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Nông Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 11SUPER WINCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2005-04007 · nộp 12/04/2005 · văn bằng 4-0079640-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện Tân Hoàn Cầu
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PRODIFE SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2005-04028 · nộp 12/04/2005 · văn bằng 4-0079574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Nông Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 5FRETIL SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2005-04030 · nộp 12/04/2005 · văn bằng 4-0079575-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Nông Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Đỉnh Hương FISH SAUCE SUPER Cá BAY TASTY DELICIOUS TINH KHIếT Bổ DƯỡNGCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2005-02309 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0077977-000
Chủ đơn: Cơ sở Đỉnh Hương
Đã cấp văn bằng Nhóm 35UNI SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2005-01521 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0074575-000
Chủ đơn: PRESIDENT CHAIN STORE CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 16SUPER CLASS 8Có chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-12498 · nộp 11/11/2004 · văn bằng 4-0077122-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SUPER MENCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-12055 · nộp 03/11/2004 · văn bằng 4-0071976-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tô Ba
Đã cấp văn bằng Nhóm 30SUPER RING KEROPOK PERISA KEJUCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-12013 · nộp 02/11/2004 · văn bằng 4-0071894-000
Chủ đơn: Oriental Food Industries Sdn. Bhd., Oriental Food Industries Sdn. Bhd. (MY)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29SUPER RING KEROPOK PERISA KEJUCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-12012 · nộp 02/11/2004 · văn bằng 4-0071893-000
Chủ đơn: Oriental Food Industries Sdn. Bhd., Oriental Food Industries Sdn. Bhd. (MY)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35ISSMOTOR INDUSTRIAL SUPER SEWING MOTORCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-11935 · nộp 02/11/2004 · văn bằng 4-0075240-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Hưng, Công ty TNHH Thành Hưng (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7ISSMOTOR INDUSTRIAL SUPER SEWING MOTORCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-11523 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0073738-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Hưng, Công ty TNHH Thành Hưng (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 6SUPER DYMACó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-11025 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075135-000
Chủ đơn: Shin Nippon Seitetsu Kabushiki Kaisha (also doing business as Nippon Steel Corporation)(JP), NIPPON STEEL CORPORATION, NIPPON STEEL & SUMITOMO METAL CORPORATION(JP)
Đã cấp văn bằng Nhóm 28SN SUPER QUALITYCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-10580 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073967-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 28FISHING LINE SUPER QUALITY TASCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-10579 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073966-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 12SUPER ENTACó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-10578 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0071967-000
Chủ đơn: Cơ sở Nhật Tiến
Đã cấp văn bằng Nhóm 16GHP HAPACO KHAN GIAY NAPKIN SUPER Thật dai và mềm mạiCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-09679 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0072107-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn HAPACO, Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO) (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 32JETFIT SUPER JET SUPER FITCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-08513 · nộp 20/08/2004 · văn bằng 4-0073144-000
Chủ đơn: SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD (SG), JACOBS DOUWE EGBERTS RTL SCC SG PTE. LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9CON EN SUPER POWER Tân Dân Sóc Sơn Hà Nội pin R6P 1,5VCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-08062 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0073298-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tân Dân, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tân Dân(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 12TVS XL SUPER HEAVY DUTYCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-08028 · nộp 09/08/2004 · văn bằng 4-0074747-000
Chủ đơn: TVS Holdings Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 12TVS XL SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-08027 · nộp 09/08/2004 · văn bằng 4-0074746-000
Chủ đơn: TVS Holdings Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 30SUPER BONCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-07925 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0071625-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 35SUPER SPCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-06542 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0069714-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Baconco (VN), Công ty TNHH BACONCO, Công ty TNHH BACONCO(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9PA THE EAGLE SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-06139 · nộp 23/06/2004 · văn bằng 4-0068244-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Pin ắc quy Miền Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Đức Cường SUPER QUALITYCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-02533 · nộp 26/03/2004 · văn bằng 4-0064817-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đức Cường Cơ Kim Khí
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SYNGENTA TILT SUPER 300ECCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2003-11813 · nộp 24/12/2003 · văn bằng 4-0064301-000
Chủ đơn: SYNGENTA CROP PROTECTION AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 5MAP SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2003-09991 · nộp 03/11/2003 · văn bằng 4-0063835-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MAP PACIFIC Việt Nam(VN), MAP PACIFIC PTE LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 5BIO-SUPER COCCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2003-06427 · nộp 31/07/2003 · văn bằng 4-0058490-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Bio-Pharmachemie
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














