Kết quả tra nhãn hiệu “D PROGRAM”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: d programD PROGRAMF PROGRAMJC PROGRAMZEROGRAM
Tìm thấy 84 nhãn trùng hoặc gần giống (606 ms)
Hết hạn Nhóm 16Nhóm 41Nhóm 44V SUREFEEDING programCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2011-26113 · nộp 07/12/2011 · văn bằng 4-0199706-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Hết hạn Nhóm 41ALP Advanced Leadership Program Chương Trình Lãnh Đạo Cao CấpCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2011-25592 · nộp 30/11/2011 · văn bằng 4-0200527-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 16Nhóm 41BEEs Bizee Skill Enrichment ProgramCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2011-21970 · nộp 18/10/2011 · văn bằng 4-0198731-000
Chủ đơn: Ngô Thanh Giang
Hết hạn Nhóm 41LMP Life Management Program Chương Trình Quản Trị Cuộc ĐờiCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2011-21663 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0207412-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 41EDP Entrepreneurship Development Program Chương Trình Tái Tạo & Khởi Tạo Doanh NghiệpCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2011-21661 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0207410-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 16Kids Brown BROWN EDUCATION FORUM R&D JUNIOR ENGLISH PROGRAMCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2011-18810 · nộp 09/09/2011 · văn bằng 4-0201068-000
Chủ đơn: Brown Education Co., Ltd.
Hết hạn Nhóm 41SEP Social Entrepreneurship Program Chương trình Doanh Nhân Xã HộiCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2011-16270 · nộp 08/08/2011 · văn bằng 4-0191498-000
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 41EDP Entrepreneurship Development ProgramCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2011-12958 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0185589-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 41LMP Life Management ProgramCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2011-12957 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0185588-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41ZeroStation Training ProgramCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2011-10077 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0192704-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Ga Số Không
Hết hạn Nhóm 41WPP WRITING PRACTICE PROGRAMCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2011-04294 · nộp 14/03/2011 · văn bằng 4-0183431-000
Chủ đơn: Educational Records Bureau
Hết hạn Nhóm 16Nhóm 41WrAP WRITING ASSESSMENT PROGRAMCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2011-04291 · nộp 14/03/2011 · văn bằng 4-0183428-000
Chủ đơn: Educational Records Bureau
Hết hạn Nhóm 41G Global Advanced ProgramChứa chuỗi đang tra55mức giốngĐơn VN-4-2008-13996 · nộp 02/07/2008 · văn bằng 4-0141313-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển giáo dục và du lịch sinh thái
Hết hạn Nhóm 41LDP PACE's Leadership Development ProgramCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2007-13392 · nộp 16/07/2007 · văn bằng 4-0163587-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 41IMQ International Management Qualification ProgramCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2007-12961 · nộp 10/07/2007 · văn bằng 4-0115800-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần U NI COM (Unicom Joint Stock Company)
Hết hạn Nhóm 41RITEWAY ASIA INSTITUTE Riteway 1+2 Program Riteway Business Diploma Riteway Study Abroad Riteway Overseas Study ProgramCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2007-10357 · nộp 05/06/2007 · văn bằng 4-0173939-000
Chủ đơn: ROHAN ASHLEY BAKER
Hết hạn Nhóm 41PHOTOGRAPHER A-LÔ PROGRAM FROM KODAKCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2004-09201 · nộp 04/03/2005 · văn bằng 4-0070974-000
Chủ đơn: EASTMAN KODAK COMPANY
Hết hạn Nhóm 3BIO-PROGRAMCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-1997-36575 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030432-000
Chủ đơn: STENDHAL
Bị từ chối Nhóm 41BLAIR SINGER'S TRAINER MASTERY PROGRAMCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2021-25644 · nộp 24/06/2021
Chủ đơn: Xcel Holdings LLC
Bị từ chối Nhóm 41BLAIR SINGER'S POWERFUL SALES PRESENTATIONS PROGRAMCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2021-25645 · nộp 24/06/2021
Chủ đơn: Xcel Holdings LLC
Bị từ chối Nhóm 41BLAIR SINGER'S MASTER FACILITATOR PROGRAMCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2021-25646 · nộp 24/06/2021
Chủ đơn: Xcel Holdings LLC
Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 42VIETNAM KOREA TRADE AND INVESTMENT CONNECTING PROGRAMCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2015-27453 · nộp 06/10/2015
Chủ đơn: Trung tâm hỗ trợ Phát triển Doanh nghiệp vừa và nhỏ 2 (SMEDEC 2)
Bị từ chối Nhóm 41MILLIONAIRE INVESTOR PROGRAMCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2010-14407 · nộp 06/07/2010
Chủ đơn: 8 Investment Pte Ltd
Bị từ chối Nhóm 41MILLIONAIRE INVESTOR PROGRAMCó chung từ: program55mức giốngĐơn VN-4-2010-14408 · nộp 06/07/2010
Chủ đơn: 8 Investment Pte Ltd
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














