NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “ATM Computer”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 304 nhãn trùng hoặc gần giống (403 ms)

  1. Mẫu nhãn BKC OFFICE COMPUTER
    BKC OFFICE COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2005-04204 · nộp 15/04/2005 · văn bằng 4-0082649-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tin học Bách Khoa

  2. Mẫu nhãn A CHAU COMPUTER
    A CHAU COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2005-03316 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0075927-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dệt may á Châu

  3. Mẫu nhãn Lâm Nhựt Tân COMPUTER & NETWORK
    Lâm Nhựt Tân COMPUTER & NETWORK
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-02119 · nộp 01/03/2005 · văn bằng 4-0081403-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và kỹ thuật tin học Lâm Nhựt Tân

  4. Mẫu nhãn VSIC COMPUTER SCHOOL
    VSIC COMPUTER SCHOOL
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 41

    Đơn VN-4-2004-14395 · nộp 24/12/2004 · văn bằng 4-0078905-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn VSIC INFORMATICS (INFORMATICS VIETNAM)

  5. Mẫu nhãn COMPUTER DUC HUY CO LTD
    COMPUTER DUC HUY CO LTD
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-13436 · nộp 02/12/2004 · văn bằng 4-0073950-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại tin học Đức Huy

  6. Mẫu nhãn AST COMPUTER DIBOOM
    AST COMPUTER DIBOOM
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-13191 · nộp 25/11/2004 · văn bằng 4-0072342-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyễn An Khang

  7. Mẫu nhãn V & H COMPUTER
    V & H COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-12378 · nộp 10/11/2004 · văn bằng 4-0071661-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại, dịch vụ điện tử - tin học V và H

  8. Mẫu nhãn G 6 COMPUTER
    G 6 COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-09235 · nộp 08/09/2004 · văn bằng 4-0070240-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tin học Mai Hoàng

  9. Mẫu nhãn M MINH PHONG COMPUTER
    M MINH PHONG COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-08897 · nộp 30/08/2004 · văn bằng 4-0074147-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Phong

  10. Mẫu nhãn ĐA COMPUTER
    ĐA COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-07935 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0075185-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đức Anh (DUC ANH COMPANY LIMITED)

  11. Mẫu nhãn NKING COMPUTER
    NKING COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-04566 · nộp 17/05/2004 · văn bằng 4-0065657-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ tin học Tân Nam Hoàng

  12. Mẫu nhãn COMPUTER TKK THAI KHAI KIEN TECHNOLOGY
    COMPUTER TKK THAI KHAI KIEN TECHNOLOGY
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-00460 · nộp 22/03/2004 · văn bằng 4-0061979-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thái Khải Kiến

  13. Mẫu nhãn COMPUTER TIME
    COMPUTER TIME
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 16

    Đơn VN-4-2003-11335 · nộp 08/12/2003 · văn bằng 4-0062311-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL DATA GROUP, INC.

  14. Mẫu nhãn QUOCTHAI COMPUTER WWW.QUOCTHAICOMPUTER.COM
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2003-09412 · nộp 16/10/2003 · văn bằng 4-0066658-000
    Chủ đơn: Quốc Thái Computer

  15. Mẫu nhãn ICDL INTERNATIONAL COMPUTER DRIVING LICENCE
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2003-07294 · nộp 25/08/2003 · văn bằng 4-0057899-000
    Chủ đơn: THE EUROPEAN COMPUTER DRIVING LICENCE FOUNDATION LIMITED(IE), THE EUROPEAN COMPUTER DRIVING LICENCE FOUNDATION LIMITED

  16. Mẫu nhãn YUH HUEI CO ATM
    YUH HUEI CO ATM
    Có chung từ: atm
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2003-05572 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0057576-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Huy

  17. Mẫu nhãn NOVO COMPUTER TECHNOLOGY
    NOVO COMPUTER TECHNOLOGY
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-04070 · nộp 29/05/2003 · văn bằng 4-0056712-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại tin học Vũ và Nguyễn

  18. Mẫu nhãn CSC COMPUTER
    CSC COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2003-04008 · nộp 28/05/2003 · văn bằng 4-0056901-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ máy tính Hà Nội

  19. Mẫu nhãn RUBY COMPUTER
    RUBY COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-02473 · nộp 28/05/2003 · văn bằng 4-0055352-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thuận Quốc

  20. Mẫu nhãn CDC COMPUTER
    CDC COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-02219 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0057720-000
    Chủ đơn: Công ty điện tử công nghiệp

  21. Mẫu nhãn AI - TECH COMPUTER
    AI - TECH COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 2Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2002-08210 · nộp 12/12/2002 · văn bằng 4-0052734-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật An Thành

  22. Mẫu nhãn APEX COMPUTER
    APEX COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2002-08018 · nộp 04/12/2002 · văn bằng 4-0052550-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tam Long(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ kỹ thuật Đỉnh Thiên

  23. Mẫu nhãn VI BIRD PERSONAL COMPUTER
    VI BIRD PERSONAL COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2002-07170 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0051567-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Nguyễn Hoàng, Công ty TNHH đầu tư và phát triển công nghệ tin học Nguyễn Hoàng(VN)

  24. Mẫu nhãn 43 COMPUTER
    43 COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2002-05176 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0054654-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân vi tính 437

  25. Mẫu nhãn VITECH COMPUTER
    VITECH COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2002-05089 · nộp 22/08/2002 · văn bằng 4-0050632-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Việt Hà, Công ty TNHH công nghệ Việt Hà(VN)

  26. Mẫu nhãn IDT COMPUTER
    IDT COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2002-05025 · nộp 20/08/2002 · văn bằng 4-0053341-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và kỹ thuật Xuân Thu

  27. Mẫu nhãn EPOKA WORLDWIDE COMPUTER RESELLERS
    EPOKA WORLDWIDE COMPUTER RESELLERS
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2002-04853 · nộp 13/08/2002 · văn bằng 4-0050748-000
    Chủ đơn: EPOKA GROUP A/S

  28. Mẫu nhãn VASA COMPUTER
    VASA COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 37

    Đơn VN-4-2002-04546 · nộp 31/07/2002 · văn bằng 4-0050360-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Giang Nam ISC

  29. Mẫu nhãn HOANG CUONG COMPUTER
    HOANG CUONG COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2002-03042 · nộp 29/05/2002 · văn bằng 4-0048838-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Hoàng Cường.

  30. Mẫu nhãn SPEED VIETNAM COMPUTER
    SPEED VIETNAM COMPUTER
    Có chung từ: computer
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2001-05052 · nộp 30/10/2001 · văn bằng 4-0045437-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tin học và thương mại Hồng Cơ

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.