Kết quả tra nhãn hiệu “ATM Computer”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 304 nhãn trùng hoặc gần giống (511 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37KINH LUAN COMPUTER KLCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2012-21322 · nộp 25/09/2012 · văn bằng 4-0241709-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Kinh Luân
Đã cấp văn bằng Nhóm 2MNC Minh Nhân COMPUTER M N CCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2011-25001 · nộp 23/11/2011 · văn bằng 4-0207722-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ tin học Minh Nhân, Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ tin học Minh Nhân(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Huy Vũ COMPUTER C HVCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2010-08940 · nộp 27/04/2010 · văn bằng 4-0179761-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Huy Vũ(VN), Công ty TNHH một thành viên Huy Vũ
Đã cấp văn bằng Nhóm 5BAUSCH & LOMB COMPUTER EYESCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2010-06873 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175863-000
Chủ đơn: Bausch & Lomb Incorporated, Bausch & Lomb Incorporated(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35FBC COMPUTERCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2009-17074 · nộp 14/08/2009 · văn bằng 4-0160943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật tin học FBC
Đã cấp văn bằng Nhóm 35COMFORT ComputerCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2008-24745 · nộp 19/11/2008 · văn bằng 4-0150566-000
Chủ đơn: Công ty CP Thiết bị Cao Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 9PK PHUC KHANG COMPUTERCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2008-22581 · nộp 21/10/2008 · văn bằng 4-0152265-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Phúc Khang COMPUTER(VN), Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ máy vi tính Phúc Khang
Đã cấp văn bằng Nhóm 35LEPHUNG ComputerCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2008-15392 · nộp 18/07/2008 · văn bằng 4-0136127-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Lê Phụng, Công ty TNHH Lê Phụng(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35HANOI COMPUTERCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2008-11653 · nộp 03/06/2008 · văn bằng 4-0136574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Hà Nội(VN), Công ty cổ phần đầu tư công nghệ HACOM
Đã cấp văn bằng Nhóm 9NQC COMPUTERCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2007-11682 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0107300-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và công nghệ Nhật Quang
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42ICDL International Computer Driving LicenceCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2006-12158 · nộp 28/07/2006 · văn bằng 4-0103656-000
Chủ đơn: The European Computer Driving Licence Foundation Limited(IE), ECDL FOUNDATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37SDC COMPUTERCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2005-11255 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0165476-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Sơn Đạt(VN), Công ty TNHH máy tính Sơn Đạt
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35PHƯƠNG NAM COMPUTERCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2005-10034 · nộp 10/08/2005 · văn bằng 4-0087874-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và công nghệ Phương Nam (VN), Công ty TNHH thương mại và công nghệ Phương Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42CMC COMPUTER COMMUNICATIONCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2005-06100 · nộp 26/05/2005 · văn bằng 4-0091271-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ CMC(VN), Công ty máy tính truyền thông CMC.(VN), Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ CMC
Đã cấp văn bằng Nhóm 9CTC COMPUTER Công ThànhCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2004-10129 · nộp 24/09/2004 · văn bằng 4-0070564-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại - Dịch vụ Tin học Công Thành (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại - Dịch vụ Tin học Công Thành
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 17Nhóm 35Nhóm 39ATM CTY VậT Tư Kỹ THUậT NôNG NGHIệP BìNH ĐịNHCó chung từ: atm43mức giốngĐơn VN-4-2004-06109 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0065500-000
Chủ đơn: Công ty vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định (VN), Công ty cổ phần vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định(VN), Công ty cổ phần vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định
Đã cấp văn bằng Nhóm 9SUN POWER COMPUTERCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2004-03552 · nộp 19/04/2004 · văn bằng 4-0068975-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần máy tính Hà Nội, Công ty TNHH Máy Tính Hà Nội (HANOI COMPUTER COMPANY LIMITED) (VN), Công ty TNHH máy tính Hà Nội(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35TLC COMPUTERCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2003-10655 · nộp 18/11/2003 · văn bằng 4-0071955-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại quốc tế Thuỷ Linh (THUY LINH INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại quốc tế Thuỷ Linh (THUY LINH INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD) (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35HÂN THịNH HT COMPUTERCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2003-09291 · nộp 13/10/2003 · văn bằng 4-0059773-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hân Thịnh, Doanh nghiệp tư nhân Hân Thịnh(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9TNC COMPUTERCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2003-05447 · nộp 30/06/2003 · văn bằng 4-0057640-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tin học Thành Nhân
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Anh Phương COMPUTER TRADING SERVICE PTE.Có chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2003-00948 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0053272-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tin học Anh Phương A.P.C.O.M., Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Anh Phương(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37PV COMPUTER TECHNOLOGY PHONG VũCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2002-06752 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051477-000
Chủ đơn: Cơ sở Phong Vũ(VN), Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ Phong Vũ
Đã cấp văn bằng Nhóm 1ATMCó chung từ: atm43mức giốngĐơn VN-4-2001-01096 · nộp 14/03/2001 · văn bằng 4-0044893-000
Chủ đơn: URAI PHANICH CO., LTD., URAI PHANICH CO., LTD.(TH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35SPC COMPUTERCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2000-50534 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0039105-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần máy tính Vĩnh Xuân, Công ty TNHH máy tính Vĩnh Xuân(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1ATM CLASSICCó chung từ: atm43mức giốngĐơn VN-4-1994-20600 · nộp 11/11/1994 · văn bằng 4-0022506-000
Chủ đơn: URAI PHANICH CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 2ATM CLASSICCó chung từ: atm43mức giốngĐơn VN-4-1994-17673 · nộp 09/04/1994 · văn bằng 4-0019159-000
Chủ đơn: URAI PHANICH CO., LTD(TH), URAI PHANICH CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 2ATMCó chung từ: atm43mức giốngĐơn VN-4-1991-03492 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0004062-000
Chủ đơn: Mr. THONGBOON PIEMSAPHIRAN(TH), URAI PHANICH CO., LTD., URAI PHANICH CO., LTD.(TH)
Đang xử lý đơn Nhóm 34ATMCó chung từ: atm43mức giốngĐơn VN-4-2026-50101 · nộp 14/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÃ HOA
Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 37FT Future Computer The Future In Your HandCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2026-19674 · nộp 06/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH FUTURE COMPUTER
Đang xử lý đơn Nhóm 35XPC COMPUTERCó chung từ: computer43mức giốngĐơn VN-4-2026-18088 · nộp 23/04/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Quảng Ninh
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














