NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “RMG TECHNOLOGIES”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 9. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: RMG TECHNOLOGIES

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 28 nhãn trùng hoặc gần giống (84 ms)

Đang lọc nhóm 9 — xem mọi nhóm.

  1. Mẫu nhãn RMG TECHNOLOGIES
    RMG TECHNOLOGIES
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-55198 · nộp 06/10/2026
    Chủ đơn: Công ty TNHH RMG Technologies Vietnam

  2. REtechnologies
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-03999 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0525508-000
    Chủ đơn: RE TECHNOLOGIES GMBH

  3. RETechnologies
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2026-21940 · nộp 15/05/2026
    Chủ đơn: RE TECHNOLOGIES GMBH

  4. MXM TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-31392 · nộp 30/06/2025 · văn bằng 4-0629039-000
    Chủ đơn: Phan Thái An

  5. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-19603 · nộp 07/05/2025 · văn bằng 4-0628040-000
    Chủ đơn: ALCHIP TECHNOLOGIES, LIMITED

  6. LINTEC ADVANCED TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 17

    Đơn VN-4-2024-43162 · nộp 12/09/2024 · văn bằng 4-0627683-000
    Chủ đơn: Lintec Kabushiki Kaisha (also trading as LINTEC Corporation)

  7. DTA DATA TECHNOLOGIES & APPLICATIONS
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-45809 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0555007-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DỮ LIỆU VÀ ỨNG DỤNG DTA

  8. DPKT TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-35791 · nộp 14/08/2023 · văn bằng 4-0595472-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ phát triển kỹ thuật DPKT

  9. EXCEL TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-21579 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0565229-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần GREENFEED Việt Nam

  10. HAVEN TECHNOLOGIES ASIA
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-02271 · nộp 19/01/2021 · văn bằng 4-0451012-000
    Chủ đơn: Massachusetts Mutual Life Insurance Company

  11. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-34228 · nộp 24/08/2020 · văn bằng 4-0458330-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần RYNAN TECHNOLOGIES VIETNAM

  12. ASTEC ADVANCED & SMART TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2019-36145 · nộp 18/09/2019 · văn bằng 4-0377984-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ứng dụng và dịch vụ công nghệ cao - ASTEC

  13. PN PNTEK Leading new technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 9

    Đơn VN-4-2018-44430 · nộp 17/12/2018 · văn bằng 4-0575804-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn đầu tư Phương Nam TEK

  14. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-39136 · nộp 24/11/2017 · văn bằng 4-0445567-000
    Chủ đơn: RYNAN TECHNOLOGIES PTE. LTD

  15. CHRATEC Chromatography Applied Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-34469 · nộp 20/10/2017 · văn bằng 4-0353194-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Gimitec

  16. COSMOS RF TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-31243 · nộp 27/09/2017 · văn bằng 4-0345193-000
    Chủ đơn: COSMOS RF TECHNOLOGIES LP

  17. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2015-25066 · nộp 11/09/2015 · văn bằng 4-0320704-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Rynan Technologies Vietnam

  18. mHealth TECHNOLOGIES m
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 44

    Đơn VN-4-2015-19162 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0297743-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ MHEALTH

  19. 43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-27754 · nộp 10/06/2026
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp khoa học và công nghệ SmartGeoMine

  20. I-technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2026-16927 · nộp 17/04/2026
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Techsound Việt Nam

  21. RMG
    Có chung từ: rmg
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 12Nhóm 20Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-18235 · nộp 26/04/2025
    Chủ đơn: Công ty TNHH RMG VIETNAM

  22. ACE Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2020-27645 · nộp 15/07/2020
    Chủ đơn: ACE TECHNOLOGIES CORPORATION

  23. C&D TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-17215 · nộp 12/06/2017
    Chủ đơn: C&D Technologies, Inc.

  24. 43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2017-07792 · nộp 30/03/2017
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng FIREZONE Việt Nam

  25. 43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 37

    Đơn VN-4-2016-14246 · nộp 19/05/2016
    Chủ đơn: Công ty TNHH D&G Pacific

  26. 43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-25067 · nộp 11/09/2015
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Rynan Technologies Vietnam

  27. MONET MONET TECHNOLOGIES INC.
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã rút đơn Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2019-03261 · nộp 25/01/2019
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  28. MONET MONET TECHNOLOGIES INC.
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã rút đơn Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2019-03262 · nộp 25/01/2019
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.