NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “SGP SUN PHUQUOC GROUND SERVICES”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 9, 35, 36, 37, 39, 41, 42, 43, 44, 45. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: SGP SUN PHUQUOC GROUND SERVICES

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 430 nhãn trùng hoặc gần giống (252 ms)

Đang lọc nhóm 9, 35, 36, 37, 39, 41, 42, 43, 44, 45 — xem mọi nhóm.

  1. 100mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44Nhóm 45

    Đơn VN-4-2026-25061 · nộp 29/05/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG HÀNG KHÔNG MẶT TRỜI

  2. GROUND
    Nằm trong tên đang tra
    50mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2017-09342 · nộp 12/04/2017 · văn bằng 4-0345872-000
    Chủ đơn: Ground Asia (Thailand) Co., Ltd.

  3. SCS SUN PHUQUOC CARGO SERVICES
    Có chung từ: sun, phuquoc, services
    45mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 45

    Đơn VN-4-2026-41599 · nộp 07/08/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG HÀNG KHÔNG MẶT TRỜI

  4. SCS SUN PHUQUOC AIR CARGO SERVICES
    Có chung từ: sun, phuquoc, services
    45mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 45

    Đơn VN-4-2026-25058 · nộp 29/05/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG HÀNG KHÔNG MẶT TRỜI

  5. SCS SUN PHUQUOC AIR CARGO SERVICES
    Có chung từ: sun, phuquoc, services
    45mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 45

    Đơn VN-4-2026-25057 · nộp 29/05/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG HÀNG KHÔNG MẶT TRỜI

  6. SCA SUN PHUQUOC AIR CATERING SERVICES
    Có chung từ: sun, phuquoc, services
    45mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32Nhóm 33Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-25062 · nộp 29/05/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG HÀNG KHÔNG MẶT TRỜI

  7. HGS HANOI GROUND SERVICES
    Có chung từ: ground, services
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2025-22098 · nộp 19/05/2025 · văn bằng 4-0641998-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤC VỤ MẶT ĐẤT HÀ NỘI

  8. HGS HANOI GROUND SERVICES
    Có chung từ: ground, services
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2015-27331 · nộp 05/10/2015 · văn bằng 4-0281356-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phục vụ mặt đất Hà Nội

  9. SCA SUN PHUQUOC AIR CATERING
    Có chung từ: sun, phuquoc
    40mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32Nhóm 33Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-41598 · nộp 07/08/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG HÀNG KHÔNG MẶT TRỜI

  10. 40mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10

    Đơn VN-4-2025-55029 · nộp 28/10/2025
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư tập đoàn Mặt Trời

  11. 40mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2025-55028 · nộp 28/10/2025
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư tập đoàn Mặt Trời

  12. SUN PhuQuoc AIRWAYS
    Có chung từ: sun, phuquoc
    40mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 12Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41

    Đơn VN-4-2025-28047 · nộp 16/06/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN MẶT TRỜI

  13. SUN PhuQuoc AIRWAYS
    Có chung từ: sun, phuquoc
    40mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 12Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41

    Đơn VN-4-2025-28048 · nộp 16/06/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN MẶT TRỜI

  14. SUN PHUQUOC AIRWAYS
    Có chung từ: sun, phuquoc
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 12Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41

    Đơn VN-4-2025-28046 · nộp 16/06/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN MẶT TRỜI

  15. AGS AVIATION GROUND SERVICES
    Có chung từ: ground, services
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 37

    Đơn VN-4-2018-16029 · nộp 21/05/2018
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ Mặt đất Hàng không

  16. AGS AVIATION GROUND SERVICES
    Có chung từ: ground, services
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 39

    Đơn VN-4-2018-16030 · nộp 21/05/2018
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ Mặt Đất Hàng Không

  17. RCA ROYAL Corporate Services
    Có chung từ: services
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-60847 · nộp 26/11/2025 · văn bằng 4-0653179-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn - kế toán Hoàng Gia

  18. tcs TASHIRA CONSULTANCY SERVICES
    Có chung từ: services
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 45

    Đơn VN-4-2025-30040 · nộp 24/06/2025 · văn bằng 4-0648235-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - DỊCH VỤ TASHIRA

  19. SG SOUTH GROUND CO.WORKING & CAFE
    Có chung từ: ground
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-15471 · nộp 14/04/2025 · văn bằng 4-0621787-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Beverage and Box

  20. logistar Professional Services
    Có chung từ: services
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-00267 · nộp 03/01/2024 · văn bằng 4-0569932-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư FUNOFARM

  21. NCS NOIBAI CATERING SERVICES
    Có chung từ: services
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 43

    Đơn VN-4-2023-36615 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0546076-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần suất ăn hàng không Nội Bài

  22. KTB COMPANY TRADING AND SERVICES
    Có chung từ: services
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-06663 · nộp 02/03/2023 · văn bằng 4-0515299-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xuất nhập khẩu KTB

  23. GLHGFS GLOBAL FREIGHT SERVICES
    Có chung từ: services
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-05956 · nộp 27/02/2023 · văn bằng 4-0526857-000
    Chủ đơn: Global Freight Services (Hong Kong) Limited

  24. SMART INVEST Securities Services
    Có chung từ: services
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36

    Đơn VN-4-2022-48420 · nộp 16/11/2022 · văn bằng 4-0504400-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST

  25. BX SCIENCE ENGINEERING & SERVICES
    Có chung từ: services
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-33294 · nộp 16/08/2022 · văn bằng 4-0544216-000
    Chủ đơn: Phạm Danh Cường

  26. Thuận Phúc FOOD - TRAVEL SERVICES
    Có chung từ: services
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-28795 · nộp 20/07/2022 · văn bằng 4-0494071-000
    Chủ đơn: Trần Hải Đăng

  27. Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-25853 · nộp 01/07/2022 · văn bằng 4-0579427-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cà phê Trí Dũng

  28. VIAS CORP INSURANCE SERVICES
    Có chung từ: services
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2021-49527 · nộp 14/12/2021 · văn bằng 4-0475810-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ phụ trợ bảo hiểm Việt Nam

  29. YiREA One-touch for All services
    Có chung từ: services
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2021-32659 · nộp 16/08/2021 · văn bằng 4-0472068-000
    Chủ đơn: Cao Thị Mỹ Thanh

  30. Fullcare INSURANCE SERVICES
    Có chung từ: services
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2021-31931 · nộp 06/08/2021 · văn bằng 4-0473946-000
    Chủ đơn: Vũ Trọng Quân

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.