NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “RMG TECHNOLOGIES”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: RMG TECHNOLOGIES

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 18 nhãn trùng hoặc gần giống (301 ms)

Đang lọc nhóm 7 — xem mọi nhóm.

  1. Mẫu nhãn RMG TECHNOLOGIES
    RMG TECHNOLOGIES
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-55198 · nộp 06/10/2026
    Chủ đơn: Công ty TNHH RMG Technologies Vietnam

  2. REtechnologies
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2023-03998 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0525509-000
    Chủ đơn: RE TECHNOLOGIES GMBH

  3. RETechnologies
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7

    Đơn VN-4-2026-21949 · nộp 15/05/2026
    Chủ đơn: RE TECHNOLOGIES GMBH

  4. LINTEC ADVANCED TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 17

    Đơn VN-4-2024-43162 · nộp 12/09/2024 · văn bằng 4-0627683-000
    Chủ đơn: Lintec Kabushiki Kaisha (also trading as LINTEC Corporation)

  5. 3X MOTION TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2023-55151 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0583655-000
    Chủ đơn: CHANGZHOU 3X MOTION TECHNOLOGIES CO.,LTD

  6. GREEN VIETNAM TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 7Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-28146 · nộp 17/07/2020 · văn bằng 4-0493531-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn GREEN Việt Nam TECHNOLOGIES

  7. FOX TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-12989 · nộp 26/04/2018 · văn bằng 4-0362061-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nông cơ Hòa Bình

  8. CUULONG technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11

    Đơn VN-4-2017-37205 · nộp 10/11/2017 · văn bằng 4-0363022-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật công nghệ Cửu Long

  9. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2015-25066 · nộp 11/09/2015 · văn bằng 4-0320704-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Rynan Technologies Vietnam

  10. T Tiva Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-26577 · nộp 04/06/2026
    Chủ đơn: Tiva Technologies, LLC

  11. TIVA TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-26576 · nộp 04/06/2026
    Chủ đơn: Tiva Technologies, LLC

  12. PODER TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7

    Đơn VN-4-2026-15900 · nộp 13/04/2026
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Poder Việt Nam

  13. HOST TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7

    Đơn VN-4-2026-02972 · nộp 20/01/2026
    Chủ đơn: Wuxi Host Technology Co., Ltd

  14. GM-TECH ADVANCED GAS TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 40

    Đơn VN-4-2025-27070 · nộp 11/06/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CH VIỆT NAM

  15. RMG
    Có chung từ: rmg
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 12Nhóm 20Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-18235 · nộp 26/04/2025
    Chủ đơn: Công ty TNHH RMG VIETNAM

  16. TECHNOLOGIES Y
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 12Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-04521 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0237286-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA

  17. H HL Since 1998 Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-45980 · nộp 27/12/2018
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị công nghiệp Huỳnh Long

  18. Hankook Innovative Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 12Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-02740 · nộp 23/01/2018
    Chủ đơn: Hankook Tire Worldwide Co., Ltd.

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.