Kết quả tra nhãn hiệu “Sushi BOPBL 0906746159 295 Cao Đạt, P.1, Q.5, TPHCM”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 43, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 157 nhãn trùng hoặc gần giống (24 ms)
Đang lọc nhóm 43 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43BOONG GIÓ Hạt cà phê từ vùng đất Cao NguyênCó chung từ: dat, cao37mức giống
Đơn VN-4-2024-03098 · nộp 19/01/2024 · văn bằng 4-0571913-000
Chủ đơn: Vũ Việt Anh - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43tumaru SUSHI . BOWL . BENTO . CURRY . UDON . VEGAN & MORE SINCE 2024Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2025-56179 · nộp 31/10/2025 · văn bằng 4-0651865-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Tú - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43[kappa sushi]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2025-47935 · nộp 19/09/2025 · văn bằng 4-0654781-000
Chủ đơn: KAPPA CREATE KABUSHIKI KAISHA (KAPPA CREATE CO.,LTD) - Đã cấp văn bằng Nhóm 43KOSEKI SUSHI – YAKINIKU [Koseki: Viên đá cổ]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2025-44058 · nộp 28/08/2025 · văn bằng 4-0644906-000
Chủ đơn: NGUYỄN MINH THƯƠNG - Đã cấp văn bằng Nhóm 43PREMIUM SUSHI EN [EN SUSHI: EN SUSHI]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2025-15878 · nộp 15/04/2025 · văn bằng 4-0630484-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Cuộc sống của tôi - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43IEN SUSHI [I E N: SUSHI]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2025-11410 · nộp 21/03/2025 · văn bằng 4-0649236-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Duy - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43MAAFUSHI SUSHICó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2025-06966 · nộp 26/02/2025 · văn bằng 4-0629741-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN MONADO - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SUSHI BOSSCó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2025-06202 · nộp 21/02/2025 · văn bằng 4-0614839-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Thành - Đã cấp văn bằng Nhóm 43WASU SUSHI DÀNH CHO NGƯỜI VIỆTCó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2024-41398 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0601679-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ PHÚC AN - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Yume SUSHI & KUSHI YAKI [Sushi: tên một món ăn Nhật; yume: giấc mơ]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2024-39539 · nộp 21/08/2024 · văn bằng 4-0588111-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ẨM THỰC YUME - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Sushi time [sushi taimu: Sushi time Thời gian Sushi]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2024-29232 · nộp 27/06/2024 · văn bằng 4-0584286-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh ẩm thực Nhật Bản - SUSHI TIME - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SUSHI HINOKICó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2024-17548 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0563732-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Sushi Hinoki - Đã cấp văn bằng Nhóm 43MiSAKi SUSHI BAR & GRILL [MI-SA-KI: Sự sang trọng]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2024-16220 · nộp 16/04/2024 · văn bằng 4-0592741-000
Chủ đơn: Nguyễn Đặng Kiều My - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43N [duo shou si: nhiều sushi]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2024-04821 · nộp 01/02/2024 · văn bằng 4-0564352-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Hoà Thịnh - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SUSHI LẨU CÁ HỒI NAUYCó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2023-59169 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584878-000
Chủ đơn: Nguyễn Viết Quân - Đã cấp văn bằng Nhóm 435 đ t SUSHI [SUSHI: SUSHI]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2023-56735 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0646833-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Chiyoda Sushi V Lotus - Đã cấp văn bằng Nhóm 43KUA SUSHICó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2023-55773 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0554871-000
Chủ đơn: Tống Thị Mai Trâm - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43GENKI SUSHICó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2023-52991 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0586540-000
Chủ đơn: Genki Global Dining Concepts Corporation - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SUSHI-GO [sushi go: đến ăn sushi]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2023-47708 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0558392-000
Chủ đơn: R E & s Enterprises Pte Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Futoi SUSHI [Futoi: dày, béo; su-shi: món cơm trộn giấm kết hợp cùng các loại hải sản]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2023-38325 · nộp 28/08/2023 · văn bằng 4-0543015-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Đinh Phương Thảo - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Cuốn Việt Cuốn Việt SUSHI VIỆTCó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2023-22039 · nộp 29/05/2023 · văn bằng 4-0536786-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH SUSHI VIỆT - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SUSHI VIỆT GỎI CUỐN VIỆTCó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2023-22038 · nộp 29/05/2023 · văn bằng 4-0536787-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH SUSHI VIỆT - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Sushi Boto [boto: thuyền]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2023-19981 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0531165-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NOVA F&B - Đã cấp văn bằng Nhóm 43MiSAKi SUSHI BAR & GRILL [MI-SA-KI: Sự sang trọng]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2023-16466 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0539660-000
Chủ đơn: Nguyễn Đặng Kiều My - Đã cấp văn bằng Nhóm 43MIKU SUSHICó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2023-09355 · nộp 17/03/2023 · văn bằng 4-0518227-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà hàng Công Trứ - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Nagi Sushi [Nagi: bình yên]Có chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2023-04980 · nộp 21/02/2023 · văn bằng 4-0543997-000
Chủ đơn: HOÀNG MINH TÂM - Đã cấp văn bằng Nhóm 43YS YinShi SUSHI - DIMSUM - BBQCó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2022-55295 · nộp 27/12/2022 · văn bằng 4-0551252-000
Chủ đơn: HOÀNG THỊ NGỌC ÁNH - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SANGMU SUSHICó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2022-53363 · nộp 14/12/2022 · văn bằng 4-0514442-000
Chủ đơn: SUN Young Rae - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SUSHI ANH VI CÁCó chung từ: sushi34mức giống
Đơn VN-4-2022-53373 · nộp 14/12/2022 · văn bằng 4-0500837-000
Chủ đơn: Quách Ngọc Tuyên
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.