Kết quả tra nhãn hiệu “Hình con gà”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 43, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 120 nhãn trùng hoặc gần giống (90 ms)
Đang lọc nhóm 43 — xem mọi nhóm.
Đang xử lý đơn Nhóm 43hinhNằm trong tên đang tra53mức giốngĐơn VN-4-2026-53740 · nộp 29/09/2026
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH NHÀ HÀNG HẰNG KHỞI- Đã cấp văn bằng Nhóm 43[ton: con heo; jokbal: chân giò heo; bossam: thịt heo luộc; dakbal: chân gà; joksyullaeng]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2025-47480 · nộp 18/09/2025 · văn bằng 4-0650855-000
Chủ đơn: Fun&I Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43LaoXiangJi [Lao:cũ; Xiang:nông thôn; Ji:con gà]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2025-32205 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0638461-000
Chủ đơn: LAOXIANGJI HOLDINGS PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 4347mức giống
Đơn VN-4-2025-28908 · nộp 18/06/2025 · văn bằng 4-0639486-000
Chủ đơn: KOH YOUNGMIN - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43SAM LEONG ST. CHICKEN RICE SINCE 1992 [sam: ba; long: con rồng; jie: đường phố; hai: biển; nan: phía nam; ji: con gà]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2024-05628 · nộp 06/02/2024 · văn bằng 4-0563651-000
Chủ đơn: PU TIEN HOLDINGS PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43GÀ CÔNG PHU NGUYÊN CON VỊ TRUNG QUỐC, ĐA DẠNG NHIỀU VỊCó chung từ: ga, con47mức giống
Đơn VN-4-2023-31063 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0551261-000
Chủ đơn: Shaoxing Ji Wei Duo Catering Management Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43BA CON GÀ FAST FOODCó chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2023-21021 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0544709-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Hoàng - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43A-SHA High-Grade Shaoxing Chicken [yi: một; pin: nếm; huadiao: rượu hoa tiêu; ji: con gà]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2023-05299 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0509652-000
Chủ đơn: A-SHA REPUBLIC INC. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 43PAPAS' CHICKEN SINCE 2006 ĐẾN PAPAS' ĐÃ CƠN THÈM GÀCó chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2022-49580 · nộp 23/11/2022 · văn bằng 4-0582943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TOP FOOD VIET NAM - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Con Gà ĐenCó chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2022-32852 · nộp 12/08/2022 · văn bằng 4-0507589-000
Chủ đơn: Trần Hải Yến - Đã cấp văn bằng Nhóm 43JI DA YE [ji: con gà; da: to; ye: ông nội]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2020-33249 · nộp 18/08/2020 · văn bằng 4-0440709-000
Chủ đơn: Chiu Hsiang Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43[tori: con gà]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2020-02944 · nộp 31/01/2020 · văn bằng 4-0418988-000
Chủ đơn: YUSHOKEN Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43[du mari jjim dak: hai con gà hầm; du jjim]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2017-43722 · nộp 28/12/2017 · văn bằng 4-0355105-000
Chủ đơn: KIYOUNG F&B Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43CHICKEN BUS [chikin: con gà; beoseo: xe buýt, đi xe buýt]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2016-12329 · nộp 04/05/2016 · văn bằng 4-0325087-000
Chủ đơn: KIM, Soo Myung - Đã cấp văn bằng Nhóm 43FRIED CHICKEN MASTER [Zhà: chiên, xào, Jĩ: con gà, thịt gà, Dà: to, lớn, Shĩ: sư tử]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2016-02196 · nộp 22/01/2016 · văn bằng 4-0299087-000
Chủ đơn: YOUNG QIN INTERNATIONAL CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Hai Con GàCó chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2014-32921 · nộp 31/12/2014 · văn bằng 4-0272914-000
Chủ đơn: Phan Chí Thanh - Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 4388 LẨU GÀ THAN HÒA [TAN: than củi; HUO: lửa; JI: con gà; BAO: nồi đất]Có chung từ: ga, con47mức giống
Đơn VN-4-2026-47061 · nộp 28/08/2026
Chủ đơn: TAN Haijun - Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 4377 LẨU GÀ THAN HOA [TAN: than củi; HUO: lửa; JI: con gà; BAO: nồi đất]Có chung từ: ga, con47mức giống
Đơn VN-4-2026-33328 · nộp 03/07/2026
Chủ đơn: TAN Haijun - Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 4347mức giống
Đơn VN-4-2026-02504 · nộp 16/01/2026
Chủ đơn: SANWA INTERNATIONAL INC. - Đang xử lý đơn Nhóm 43CHICKEN POT KING [ji: con gà; bao: chậu đất nung; wang: vua]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2025-64256 · nộp 15/12/2025
Chủ đơn: ZHENG JINQING - Đang xử lý đơn Nhóm 43[goobne chicken, con gà]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2025-59930 · nộp 20/11/2025
Chủ đơn: GN FOOD CO., LTD. - Đang xử lý đơn Nhóm 43ottugi tongdak ESTD 2024 [ottugi tongdak: gà rán/gà nguyên con ottugi; masjoh-eun tongdalg-ui daepyo: thương hiệu gà nguyên con ngon nổi bật]Có chung từ: ga, con47mức giống
Đơn VN-4-2025-30993 · nộp 27/06/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH YUL HA - Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 43TONG REN 4 SEASONS Music Themed Restaurant [Tong: Giống, tương tự, Ren: Nhân đạo, Si: Số bốn, Ji: Mùa, Ye: Cây dừa, Zi: Con trai, hạt, Ji: Gia cầm, gà, Huo: Ngọn lửa, Guo: Nồi, chảo]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2025-00421 · nộp 06/01/2025
Chủ đơn: Guangdong Juzong Holdings Group Co., Ltd. - Bị từ chối Nhóm 43Con Gà Trống VIETNAMESE KITCHENCó chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2018-34160 · nộp 03/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ thực phẩm và nước giải khát Con Gà - Bị từ chối Nhóm 4360 [chicken: con gà, trẻ nhỏ, cô gái ngây thơ]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2018-26621 · nộp 08/08/2018
Chủ đơn: JANG'S FOOD - Bị từ chối Nhóm 43chicken Talk [chi khin thok: chuyện con gà]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2017-38086 · nộp 17/11/2017
Chủ đơn: Trần Minh Đức - Bị từ chối Nhóm 43[Yuan: nguồn; Ji: nhớ; Chi: phi nước đại; Ming: tên; Ji: con gà; Fan: gạo]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2016-38129 · nộp 30/11/2016
Chủ đơn: Arcadia Group Pte. Ltd. - Bị từ chối Nhóm 43CHICKEN OPPA est.2015 [chikin : con gà]Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2016-01823 · nộp 20/01/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH Bobapop - Bị từ chối Nhóm 43Con Gà Mái "ngon như mẹ nấu"Có chung từ: con, ga47mức giống
Đơn VN-4-2016-01372 · nộp 15/01/2016
Chủ đơn: Huỳnh ái Nàng - Đã cấp văn bằng Nhóm 43NHỎ CHÂN GÀCó chung từ: ga38mức giống
Đơn VN-4-2025-42086 · nộp 19/08/2025 · văn bằng 4-0645606-000
Chủ đơn: Lê Tốt
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.