Kết quả tra nhãn hiệu “RMG TECHNOLOGIES”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 35. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: RMG TECHNOLOGIES
Tìm thấy 25 nhãn trùng hoặc gần giống (30 ms)
Đang lọc nhóm 35 — xem mọi nhóm.
Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42RMG TECHNOLOGIESTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2026-55198 · nộp 06/10/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH RMG Technologies Vietnam- Đã cấp văn bằng Nhóm 35REtechnologiesKhác 2 ký tự66mức giống
Đơn VN-4-2023-04000 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0518280-000
Chủ đơn: RE TECHNOLOGIES GMBH - Đang xử lý đơn Nhóm 35RETechnologiesKhác 2 ký tự66mức giống
Đơn VN-4-2026-21947 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: RE TECHNOLOGIES GMBH - Đã cấp văn bằng Nhóm 35PNTEK Leading new technologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2024-46229 · nộp 27/09/2024 · văn bằng 4-0600408-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn đầu tư Phương Nam Tek - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37B K AUTO Using the latest technologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2024-39926 · nộp 23/08/2024 · văn bằng 4-0599091-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BK AUTO - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35DPKT TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2023-35791 · nộp 14/08/2023 · văn bằng 4-0595472-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ phát triển kỹ thuật DPKT - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42EXCEL TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2023-21579 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0565229-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GREENFEED Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 35THS High TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2023-15572 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0524793-000
Chủ đơn: Công ty TNHH viễn thông và công nghệ cao Thái Sơn - Đã cấp văn bằng Nhóm 35VIETNAM EXPO ELEVATOR INDUSTRY The International Exhibition for Elevators Lifts, Technologies and AcessoriesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2021-42095 · nộp 01/11/2021 · văn bằng 4-0521975-000
Chủ đơn: Nguyễn Minh Châu - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42CLOUD TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2019-45707 · nộp 13/11/2019 · văn bằng 4-0399560-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cloudtech - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35FOX TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2018-12989 · nộp 26/04/2018 · văn bằng 4-0362061-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nông cơ Hòa Bình - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 44Transmedic Advancing Medical TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2016-03194 · nộp 02/02/2016 · văn bằng 4-0297264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Transmedic - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 44mHealth TECHNOLOGIES mCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2015-19162 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0297743-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ MHEALTH - Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 35Nhóm 37AT EVER ATT EVER ADVANCED TITANIUM TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2026-07902 · nộp 24/02/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG HÓA CHẤT - Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 40GM-TECH ADVANCED GAS TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2025-27070 · nộp 11/06/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CH VIỆT NAM - Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42ECO-UCT Unity Circle Technologies Ecology Unity Circle TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2025-09570 · nộp 12/03/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại và dịch vụ Quốc tế ECO-HHB - Đang xử lý đơn Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44RMG GROUP RCó chung từ: rmg43mức giống
Đơn VN-4-2023-16033 · nộp 24/04/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn RMG - Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42KIM LONG CALIBRATION & TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2019-19269 · nộp 31/05/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH hiệu chuẩn và công nghệ Kim Long - Hết hạn Nhóm 7Nhóm 12Nhóm 35TECHNOLOGIES YCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2012-04521 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0237286-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA - Bị từ chối Nhóm 35Arinfa Technologies for tomorrowCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2020-29718 · nộp 28/07/2020
Chủ đơn: Nguyễn Viết Huy - Bị từ chối Nhóm 35NORDI CONNECTING TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2019-15401 · nộp 08/05/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị y tế Bắc Âu - Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 35H HL Since 1998 TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2018-45980 · nộp 27/12/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị công nghiệp Huỳnh Long - Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 12Nhóm 35Hankook Innovative TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2018-02740 · nộp 23/01/2018
Chủ đơn: Hankook Tire Worldwide Co., Ltd. - Đã rút đơn Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42MONET MONET TECHNOLOGIES INC.Có chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2019-03262 · nộp 25/01/2019
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - Đã rút đơn Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42MONET MONET TECHNOLOGIES INC.Có chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2019-03261 · nộp 25/01/2019
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.