Kết quả tra nhãn hiệu “JIU SHI YE [jiushiye]”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 35. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: JIU SHI YE [jiushiye]
Tìm thấy 152 nhãn trùng hoặc gần giống (73 ms)
Đang lọc nhóm 35 — xem mọi nhóm.
- Đang xử lý đơn Nhóm 35JIU SHI YE [jiushiye]Trùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2026-21853 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: Xie Xingdong - Đã cấp văn bằng Nhóm 35X.O GOLDEN MUSCLE LIQUOR [Sra Sach Dom: Đại Lực Sĩ, jin li shi jiu: rượu Kim Lực Sĩ, lao han xing jiu ye ji tuan jian zhi]Có chung từ: shi, jiu, ye49mức giống
Đơn VN-4-2016-21543 · nộp 15/07/2016 · văn bằng 4-0321359-000
Chủ đơn: LAO HANG HENG WINE CO., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Cửu cửu [jiu: Cửu]Có chung từ: jiu36mức giống
Đơn VN-4-2025-48808 · nộp 24/09/2025 · văn bằng 4-0649813-000
Chủ đơn: WANG HUI - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 4336mức giống
Đơn VN-4-2025-33183 · nộp 08/07/2025 · văn bằng 4-0638452-000
Chủ đơn: Guolian Zhou - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43SHANKEE [shang: đứng yên, vẫn; ke: khách mời; you: cao cấp, cấp trên; jiu dian: khách sạn]Có chung từ: jiu36mức giống
Đơn VN-4-2025-33181 · nộp 08/07/2025 · văn bằng 4-0650252-000
Chủ đơn: Guolian Zhou - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43LANOU [lan: cây phong lan; ou: châu âu; jiu dian: khách sạn]Có chung từ: jiu36mức giống
Đơn VN-4-2025-33178 · nộp 08/07/2025 · văn bằng 4-0632579-000
Chủ đơn: Guolian Zhou - Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32Nhóm 33Nhóm 35Nhóm 43JINJIUJI [JIN, vàng-JIU,số chín-JI/ký ức], chữ HánCó chung từ: jiu36mức giống
Đơn VN-4-2025-06908 · nộp 25/02/2025 · văn bằng 4-0615146-000
Chủ đơn: BEIJING FEITELAN DECORATION DESIGN CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43Thợ Bào [Bao-Shi, giáo viên-Fu, đính kèm]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-46466 · nộp 30/09/2024 · văn bằng 4-0617268-000
Chủ đơn: BEIJING BAOCAISHENG CATERING MANAGEMENT CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35Nhóm 44Gai s Danchen [Gai, vung-Shi, tên gia tộc-Dan, đỏ-Chen, năm rồng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-46496 · nộp 30/09/2024 · văn bằng 4-0598251-000
Chủ đơn: Guangdong Sanjiu Supply Chain Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35WEISHITE [wei: quyền lực; shi: học giả; te: đặc biệt]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-36904 · nộp 07/08/2024 · văn bằng 4-0596867-000
Chủ đơn: Hongda Genuine (Beijing) International Trade Co., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35[YING YANG WEI SHI, vệ sĩ dinh dưỡng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-25679 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0604966-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Risen Food Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 34Nhóm 35ZUAN SHI 420Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-24344 · nộp 31/05/2024 · văn bằng 4-0579623-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển kinh tế Hòa Việt - Đã cấp văn bằng Nhóm 31Nhóm 35PET FOODIE EST. 2023 Shi PestieCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-24322 · nộp 31/05/2024 · văn bằng 4-0579612-000
Chủ đơn: Phạm Ngọc Lan Thanh - Đã cấp văn bằng Nhóm 3536mức giống
Đơn VN-4-2024-21270 · nộp 15/05/2024 · văn bằng 4-0577960-000
Chủ đơn: Zhang Xiuyun - Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35MEET GOOD LIFE [Jiu: số chín; Mu: cây cối]Có chung từ: jiu36mức giống
Đơn VN-4-2024-20618 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0577723-000
Chủ đơn: M&G CHENGUANG HOLDING GROUP CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35SHI YUEDAOTIAN [shi yue dao tian: cánh đồng lúa tháng mười]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-20163 · nộp 09/05/2024 · văn bằng 4-0590746-000
Chủ đơn: SHIYUE DAOTIAN GROUP CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35SHIYIMEI Enjoy your life [shi: thơ; yi: ý nghĩa; mei: đẹp]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-13714 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0577297-000
Chủ đơn: SHIYIMEI INTERNATIONAL BUSINESS Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35[LING: không; SHI: ăn; HEN: khá; MANG: bận rộn]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-03082 · nộp 19/01/2024 · văn bằng 4-0594425-000
Chủ đơn: Hunan Mingming Busy For You Commercial Chain Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 32Nhóm 33Nhóm 35Nhóm 43[huàn: huyền ảo, ảo thuật, shi: thầy giáo, tấm gương, chuyên gia]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-01033 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0572066-000
Chủ đơn: jiwusiwei Group Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35[Gou: quốc gia, đất nước; Tai: bình yên, an toàn; Shi: thế giới, cả cuộc đời; Hua: màu xám, hoa]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-53282 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0573464-000
Chủ đơn: CATHAY UNITED BANK CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35[Gou: quốc gia, đất nước; Tai: bình yên, an toàn; Shi: thế giới, cả cuộc đời; Hua: màu xám, hoa]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-53274 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0573458-000
Chủ đơn: CATHAY UNITED BANK CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 33Nhóm 35Tràng An [chang an jiu: Rượu Tràng An]Có chung từ: jiu36mức giống
Đơn VN-4-2023-39027 · nộp 30/08/2023 · văn bằng 4-0576423-000
Chủ đơn: Phạm Hồng Thái - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 8Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 35Shen Qi ShiCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-37843 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0550942-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Bernie - Đã cấp văn bằng Nhóm 35TIEN PHAT since 1999 [Jin fa Mei Shi: Mỹ thực Tiến Phát]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-36033 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0565199-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Kỳ Phát - Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 35Sanse [Sheng: hưng thịnh, thịnh vượng; Shi: thế hệ, phát sinh; Chang: bền vững, lâu dài; Yun: vận may, chuyển động]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-23589 · nộp 06/06/2023 · văn bằng 4-0619063-000
Chủ đơn: Sanse (Guangdong) Sports Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35USE ELECTRONICS [yo-shi: người thân thiện, chiến sĩ thân thiện]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2022-50452 · nộp 28/11/2022 · văn bằng 4-0506194-000
Chủ đơn: Use Electronics. Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35YI JIA SHI [yi jia shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2022-27213 · nộp 08/07/2022 · văn bằng 4-0497919-000
Chủ đơn: ZI-YUAN RICE MILLING FACTORY CO.,LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 35JIU GUI JIU [jiu: rượu; gui: ma; jiu: rượu]Có chung từ: jiu36mức giống
Đơn VN-4-2022-03005 · nộp 25/01/2022 · văn bằng 4-0481018-000
Chủ đơn: Liu Zhi Gang - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43Chin Yo Tea [chin/ xanh lá cây, xanh nước biển; yo/ đồ gốm tráng men, nước men; cha/ trà; shi/ việc, công việc, kinh doanh]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-43127 · nộp 05/11/2021 · văn bằng 4-0472983-000
Chủ đơn: KING STAR LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Shi Mart Siêu Thị Hàng NgoạiCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-38707 · nộp 13/10/2021 · văn bằng 4-0500988-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Shimart
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.