Kết quả tra nhãn hiệu “LUCKY FOOD . RESTAURANT . RETAIL”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 35, 38, 43, 44. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LUCKY FOOD . RESTAURANT . RETAILLUCKY FOOD · RESTAURANT · RETAIL
Tìm thấy 1.046 nhãn trùng hoặc gần giống (101 ms)
Đang lọc nhóm 35, 38, 43, 44 — xem mọi nhóm.
- Hết hạn Nhóm 35V FoodCó chung từ: food36mức giống
Đơn VN-4-2011-06847 · nộp 15/04/2011 · văn bằng 4-0200761-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển sản phẩm Việt - Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35V.Food V Food the fresh FRUIT DRINK & moreCó chung từ: food36mức giống
Đơn VN-4-2011-06849 · nộp 15/04/2011 · văn bằng 4-0199019-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển sản phẩm Việt - Hết hạn Nhóm 35Dr FOODCó chung từ: food36mức giống
Đơn VN-4-2011-06883 · nộp 15/04/2011 · văn bằng 4-0194494-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa chất thực phẩm Châu á - Hết hạn Nhóm 35VFood V FoodCó chung từ: food36mức giống
Đơn VN-4-2011-06848 · nộp 15/04/2011 · văn bằng 4-0197779-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển sản phẩm Việt - Hết hạn Nhóm 43MAOJIA RESTAURANT [MAOJIA FAN DIAN: nhà hàng]Có chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2011-06776 · nộp 14/04/2011 · văn bằng 4-0204621-000
Chủ đơn: Hunan Shaoshan Maojia Restaurant Development Co., Ltd. - Hết hạn Nhóm 43THIEN HAC Restaurant Bar HotelCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2011-05113 · nộp 24/03/2011 · văn bằng 4-0184180-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Hằng - Hết hạn Nhóm 43T THIEN LOC RESTAURANTCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2011-05112 · nộp 24/03/2011 · văn bằng 4-0184179-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Hằng - Hết hạn Nhóm 43TDH FoodCó chung từ: food36mức giống
Đơn VN-4-2011-04943 · nộp 22/03/2011 · văn bằng 4-0192187-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tiến Lộc Đức - Hết hạn Nhóm 43Nón lá RESTAURANTCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2011-03667 · nộp 07/03/2011 · văn bằng 4-0199253-000
Chủ đơn: Công ty TNHH truyền thông và giải trí Nụ Cười Việt - Hết hạn Nhóm 43PADI'S Point restaurant & barCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2011-03767 · nộp 07/03/2011 · văn bằng 4-0197973-000
Chủ đơn: PADI'S PLACE, INC., - Hết hạn Nhóm 43Nhà Hàng Tây Bắc Restaurant TBCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2011-03492 · nộp 03/03/2011 · văn bằng 4-0193214-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Phạm Kim Bang - Hết hạn Nhóm 43hangang Restaurant [hangang: sông hàn]Có chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2011-03407 · nộp 03/03/2011 · văn bằng 4-0201888-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên nhà hàng Sông Hàn - Hết hạn Nhóm 30Nhóm 35IFFI INTERNATIONAL FOOD FLAVORS & INGREDIENTSCó chung từ: food36mức giống
Đơn VN-4-2011-02633 · nộp 21/02/2011 · văn bằng 4-0196678-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nguyên liệu - hương liệu thực phẩm quốc tế Đông Dương - Hết hạn Nhóm 30Nhóm 35IFFI INTERNATIONAL FOOD FLAVORS & INGREDIENTSCó chung từ: food36mức giống
Đơn VN-4-2011-02632 · nộp 21/02/2011 · văn bằng 4-0196677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nguyên liệu - hương liệu thực phẩm quốc tế Đông Dương - Hết hạn Nhóm 43S'cottage Restaurant - CaféCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2011-00235 · nộp 06/01/2011 · văn bằng 4-0184246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Cẩm Lệ - Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35SG FOODCó chung từ: food36mức giống
Đơn VN-4-2010-21114 · nộp 07/10/2010 · văn bằng 4-0176743-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hải Sản S.G(VN), Công ty cổ phần Sài Gòn Food - Hết hạn Nhóm 43VUONG LONG RESTAURANTCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2010-19687 · nộp 20/09/2010 · văn bằng 4-0182435-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Vương Long - Hết hạn Nhóm 43restaurant Năm RoiCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2010-18196 · nộp 27/08/2010 · văn bằng 4-0175235-000
Chủ đơn: Trần Quốc Huy - Hết hạn Nhóm 41Nhóm 43JASMINE GARDEN Restaurant - Hot Pot - Deliveries - PartiesCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2010-16894 · nộp 10/08/2010 · văn bằng 4-0176611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Anh Hương - Hết hạn Nhóm 43TODAI Restaurant Since 1985Có chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2010-16900 · nộp 10/08/2010 · văn bằng 4-0181021-000
Chủ đơn: Todai Sushi and Seafood Buffet Corporation - Hết hạn Nhóm 35Nhóm 44Nhà Hàng Tiệc Cưới N'TÔI NT WEDDING RESTAURANTCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2010-16618 · nộp 05/08/2010 · văn bằng 4-0180301-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh N'Tôi - Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 33Nhóm 43TODAI Restaurant Since 1985Có chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2010-15180 · nộp 15/07/2010 · văn bằng 4-0181047-000
Chủ đơn: Todai Sushi and Seafood Buffet Corporation - Hết hạn Nhóm 30Nhóm 43travina foodCó chung từ: food36mức giống
Đơn VN-4-2010-07680 · nộp 14/04/2010 · văn bằng 4-0179785-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên Nhiên Trà Vinh - Hết hạn Nhóm 43S Ogarden Saogarden RESTAURANTCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2010-03988 · nộp 04/03/2010 · văn bằng 4-0182029-000
Chủ đơn: Nguyễn Anh Điệp - Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 431 Minute School's fast foodCó chung từ: food36mức giống
Đơn VN-4-2010-02058 · nộp 29/01/2010 · văn bằng 4-0162710-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ - TID - Hết hạn Nhóm 43Gia Hỷ RESTAURANTCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2009-16796 · nộp 11/08/2009 · văn bằng 4-0164883-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Gia Tường - Hết hạn Nhóm 43Chiêm RESTAURANTCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2009-13964 · nộp 09/07/2009 · văn bằng 4-0161351-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Quang - Hết hạn Nhóm 43SUSHIYA RESTAURANT [Nhà Sushi]Có chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2009-12571 · nộp 22/06/2009 · văn bằng 4-0184443-000
Chủ đơn: Bùi Ngọc Nhân - Hết hạn Nhóm 29Nhóm 35VADI FOODCó chung từ: food36mức giống
Đơn VN-4-2009-10470 · nộp 27/05/2009 · văn bằng 4-0150235-000
Chủ đơn: Bùi Quang Huy - Hết hạn Nhóm 43DONG PHUONG RESTAURANT Đ PCó chung từ: restaurant36mức giống
Đơn VN-4-2009-08283 · nộp 29/04/2009 · văn bằng 4-0161920-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Tâm Nhân Đức
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
