Kết quả tra nhãn hiệu “DVD-R HITECH SUPER CD-R”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 30, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (super): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 47 nhãn trùng hoặc gần giống (2008 ms)
Đang lọc nhóm 30 — xem mọi nhóm.
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30SuperNằm trong tên đang tra50mức giốngĐơn VN-4-1997-32952 · nộp 03/03/1997 · văn bằng 4-0031525-000
Chủ đơn: SUPER COFFEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), Super Group Ltd.(SG), Jacobs Douwe Egberts RTL SCC SG PTE. LTD.
Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32SUPERNằm trong tên đang tra50mức giốngĐơn VN-4-1999-41900 · nộp 26/05/1999 · văn bằng 4-0048375-000
Chủ đơn: SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.
Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30SUPERNằm trong tên đang tra50mức giốngĐơn VN-4-1997-36008 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0030088-000
Chủ đơn: SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 30unican Super Zuper CANDYCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2008-10942 · nộp 26/05/2008 · văn bằng 4-0148078-000
Chủ đơn: PT.UNICAN SURYA AGUNG
Đã cấp văn bằng Nhóm 30SUPER-ROCKETCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2007-05035 · nộp 26/03/2007 · văn bằng 4-0104819-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn chế biến - thực phẩm Mai Tú
Đã cấp văn bằng Nhóm 30SUPER BEAR siêu gấuCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2006-21536 · nộp 08/12/2006 · văn bằng 4-0094554-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Á Châu
Đã cấp văn bằng Nhóm 30SUPER RING KEROPOK PERISA KEJUCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-12013 · nộp 02/11/2004 · văn bằng 4-0071894-000
Chủ đơn: Oriental Food Industries Sdn. Bhd., Oriental Food Industries Sdn. Bhd. (MY)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30SUPER BONCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-07925 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0071625-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35M MKC MEKONG MEKONG RICE SUPER QUALITY Gạo Chất lượng caoCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2003-02635 · nộp 16/04/2003 · văn bằng 4-0070409-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI DƯƠNG XANH
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30SUPER.QCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1997-33326 · nộp 25/03/1997 · văn bằng 4-0027879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất- thương mại Hải Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30SUPER COFFE & MECó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1994-19449 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0018440-000
Chủ đơn: SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), Jacobs Douwe Egberts RTL SCC SG PTE. LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 30SUPER MOISTCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1994-18695 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015397-000
Chủ đơn: GENERAL MILLS, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 30SUPER SEASONING AJI.NO.MOTOCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1992-08312 · nộp 04/07/1992 · văn bằng 4-0007536-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 32Hải Châu SUPER QUALITYCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1992-07048 · nộp 24/03/1992 · văn bằng 4-0006523-000
Chủ đơn: Nhà máy Hải Châu(VN), Công ty cổ phần bánh kẹo Hải Châu, Công ty Bánh kẹo Hải Châu(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Bột thơm SUPER VANILLINE HIệU BUốM-BUốM NGUYÊN CHấTCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1985-00310 · nộp 07/09/1985 · văn bằng 4-0000278-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm Việt Ấn (TNHH)
Hết hạn Nhóm 30TRUNG NAM Tàu Vị iểu BÔNG MAI SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2007-23161 · nộp 13/11/2007 · văn bằng 4-0132150-000
Chủ đơn: Cơ sở Trung Nam
Hết hạn Nhóm 30VIET HUONG TUAN NGOAN SUPER QUALITYCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2007-15218 · nộp 06/08/2007 · văn bằng 4-0124950-000
Chủ đơn: Đỗ Danh Tuân
Hết hạn Nhóm 30Super BoyCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2006-15599 · nộp 18/09/2006 · văn bằng 4-0116300-000
Chủ đơn: J.K.LIM ENTERPRISE
Hết hạn Nhóm 30SUPER Quốc Bảo QUALITYCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-11374 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0073888-000
Chủ đơn: Cơ sở Quốc Bảo
Hết hạn Nhóm 30SUPER HORSE GREEN TEACó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-08756 · nộp 26/08/2004 · văn bằng 4-0070451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chaichareon Việt - Thái (Viet - Thai Chaichareon Co., LTD)
Hết hạn Nhóm 30MEKONG SUPER Hiệu Đầu Bếp NƯớC TƯƠNG ĐậU NàNH Đậm Đà hương vị đậuCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-05476 · nộp 07/06/2004 · văn bằng 4-0073796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến nước chấm ME KONG, Cơ sở Mê Kông (VN)
Hết hạn Nhóm 30MEKONG SUPER Hiệu Đầu Bếp Nước Tương Đậu Nành đậm đà hương vị đậuCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2004-05475 · nộp 07/06/2004 · văn bằng 4-0070784-000
Chủ đơn: Cơ sở Mê Kông
Hết hạn Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 29Nhóm 30SUPER MILKCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2003-06979 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0066580-000
Chủ đơn: LAND O' LAKES, INC
Hết hạn Nhóm 30MEKONG SUPER SAUCE HIEU DAU BEPCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2002-08139 · nộp 06/03/2003 · văn bằng 4-0057451-000
Chủ đơn: Cơ sở Mê Kông
Hết hạn Nhóm 30SUPER SEASONING SAUCE MEKONG HIEU DAU BEPCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2002-07926 · nộp 06/03/2003 · văn bằng 4-0057462-000
Chủ đơn: Cơ sở Mê Kông
Hết hạn Nhóm 30BOT CANH GA TRUONG AN CHICKEN SOUP SUPER QUALITY CAO CAPCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2002-00364 · nộp 21/01/2002 · văn bằng 4-0048572-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trường An
Hết hạn Nhóm 30BOAT TM BRAND SUPER SEASONING 99 - % MONOSODIUM GLUTAMATE [Tinh bột gia vị thuyền tiêu]Có chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2000-49618 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0149230-000
Chủ đơn: UTAMA OVERSEAS TRADING PTE LTD
Hết hạn Nhóm 30SUPER QUALITY Việt TrangCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2000-49019 · nộp 02/10/2000 · văn bằng 4-0040458-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Nguyên Bình(VN), Công ty TNHH thương mại Việt Trang(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Việt Trang, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Việt Trang.(VN)
Hết hạn Nhóm 30MEKONG SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2000-45860 · nộp 31/03/2000 · văn bằng 4-0037778-000
Chủ đơn: Cơ sở MÊ KÔNG.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
