Kết quả tra nhãn hiệu “DVD-R HITECH SUPER CD-R”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 2, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (super): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 30 nhãn trùng hoặc gần giống (209 ms)
Đang lọc nhóm 2 — xem mọi nhóm.
Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 9Nhóm 11HXS HITECH-X-SOLUTIONSCó chung từ: hitech36mức giốngĐơn VN-4-2023-40595 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0555328-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ HXS VINA
Đã cấp văn bằng Nhóm 2BOSS EXTERIOR DIRTLESS PROMOTER SUPER SHEEN ACRYLIC PAINTCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2007-26045 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0128864-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 2BB BLON DIRTLESS PROMOTER SUPER SHEEN ACRYLIC PAINT EXTERIORCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2007-26053 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0117544-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 2MYKOLOR SUPER SOLVENT PRIMERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2007-26064 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0128873-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 2SPEC SUPER KLEANCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2007-23444 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0128330-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 27600 SUPER JETCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2001-05135 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0049136-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam), Công ty trách nhiệm hữu hạn sơn Seamaster (Việt Nam)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 19Nhóm 25SUPER JOTONCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2001-04259 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0043801-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 2SƠN NƯớC: SUPER MAXSHIELDCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2001-01884 · nộp 02/05/2001 · văn bằng 4-0042520-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh Sơn Hoà Phát(VN), Công ty TNHH liên doanh sơn Việt - Mỹ, Công ty TNHH xuất nhập khẩu Tân Thái Sơn(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 17Nhóm 19SUPER THERMCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1996-30771 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0026007-000
Chủ đơn: Superior Products International II, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 2SUPER MAXILITECó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1996-30303 · nộp 21/08/1996 · văn bằng 4-0025508-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
Đã cấp văn bằng Nhóm 2TOA SUPER TEXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1994-20165 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016858-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD., TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD(TH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 2SUPER SNOWCEMCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-15798 · nộp 22/10/1993 · văn bằng 4-0012856-000
Chủ đơn: SNOWCEM INDIA LIMITED(IN), Snowcem Paints Private Limited
Hết hạn Nhóm 2Nhóm 19SUPER MATEXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2003-09125 · nộp 06/10/2003 · văn bằng 4-0061912-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn NIPPON PAINT (Việt nam)
Hết hạn Nhóm 2SUPER TISONCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2002-04450 · nộp 26/07/2002 · văn bằng 4-0050594-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Tison, Công ty trách nhiệm hữu hạn Tiến Sơn(VN)
Hết hạn Nhóm 2SUPER JAJYNICCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2001-05749 · nộp 04/12/2001 · văn bằng 4-0045697-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại & sản xuất ATa(VN)
Hết hạn Nhóm 2SUPER PYELITECó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2000-48226 · nộp 22/08/2000 · văn bằng 4-0039856-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Sám Mi(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Sám Mi(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại HAN SA
Hết hạn Nhóm 2SUPER LV PAINTSCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1999-44208 · nộp 15/11/1999 · văn bằng 4-0036532-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Sơn Lê Văn
Hết hạn Nhóm 2SUPER UNILICCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1998-38922 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0032263-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT (SINGAPORE) PTE. LTD.
Hết hạn Nhóm 2SUPER WALLTEXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-23791 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020223-000
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd.
Hết hạn Nhóm 2SUPER SENDOCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-23119 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019618-000
Chủ đơn: TAYCA CORPORATION
Hết hạn Nhóm 2SUPER COTECó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-11093 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009821-000
Chủ đơn: ICI 1996 (THAILAND) LIMITED(TH), ICI PAINTS (THAILAND) LIMITED, ICI PAINTS (THAILAND) LIMITED(TH)
Hết hạn Nhóm 2SUPER VINILEXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1992-09992 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008426-000
Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO. PTE, LTD.
Hết hạn Nhóm 2SUPER VINILEX 5000 NCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1992-09991 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008425-000
Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO. PTE, LTD.
Bị từ chối Nhóm 2Jamen Hitech HYBRID NANO TECHNOLOGYCó chung từ: hitech36mức giốngĐơn VN-4-2011-27764 · nộp 26/12/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần Jajynic
Bị từ chối Nhóm 2Sunny Hitech HYBRID NANO TECHNOLOGYCó chung từ: hitech36mức giốngĐơn VN-4-2011-27597 · nộp 23/12/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần Jajynic
Bị từ chối Nhóm 2VALSPAR SUPER CLEANCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2008-13209 · nộp 20/06/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn SPANYC
Bị từ chối Nhóm 2VALSPAR SUPER WALLSHIELDCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2008-13210 · nộp 20/06/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn SPANYC
Bị từ chối Nhóm 2VALSPAR Super NiceCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2008-02502 · nộp 01/02/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn SPANYC
Bị từ chối Nhóm 2EU.,JSC SUPER Epec 8 in 1 Sơn Ngoại Thất Cao CấpCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2006-19142 · nộp 08/11/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Châu Âu
Bị từ chối Nhóm 2EU.,JSC SUPER Epec 5 in 1 Sơn Nội Thất Cao CấpCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2006-19139 · nộp 08/11/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Châu Âu
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.