NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “ART INDUSTRY VIETNAM”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 1, 6, 9, 11, 35. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (vietnam): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: ART INDUSTRY VIETNAM

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 708 nhãn trùng hoặc gần giống (337 ms)

Đang lọc nhóm 1, 6, 9, 11, 35 — xem mọi nhóm.

  1. QMAKIDS VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-16406 · nộp 17/07/2014 · văn bằng 4-0261793-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Quang Minh Anh

  2. ART
    Có chung từ: art
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41

    Đơn VN-4-2014-15961 · nộp 11/07/2014 · văn bằng 4-0264029-000
    Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.

  3. J&J VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 19Nhóm 37

    Đơn VN-4-2014-13943 · nộp 20/06/2014 · văn bằng 4-0277971-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần J&J Việt Nam

  4. Kanji The art of kitchens
    Có chung từ: art
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2014-13791 · nộp 19/06/2014 · văn bằng 4-0260668-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh Kanji Việt Nam

  5. JOKI The art of kitchens
    Có chung từ: art
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2014-13792 · nộp 19/06/2014 · văn bằng 4-0260597-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh Kanji Việt Nam

  6. Vietnam Airlines
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10

    Đơn VN-4-2014-13675 · nộp 18/06/2014 · văn bằng 4-0253139-000
    Chủ đơn: Tổng công ty Hàng Không Việt Nam (VIETNAM AIRLINES COMPANY LIMITED)(VN), Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (VIETNAM AIRLINES JSC)

  7. Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-12963 · nộp 11/06/2014 · văn bằng 4-0291233-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn thương mại và truyền thông Bắc Hà

  8. TMkids MADE IN VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-12959 · nộp 11/06/2014 · văn bằng 4-0256330-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Nga

  9. KOKUSAI KEISO VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-12917 · nộp 10/06/2014 · văn bằng 4-0254331-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ASAHI KOKUSAI TECHNEION Việt Nam

  10. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-12084 · nộp 02/06/2014 · văn bằng 4-0267704-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp ắc quy Đại Sung

  11. Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-09435 · nộp 29/04/2014 · văn bằng 4-0252659-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ nhiệt Việt Nam

  12. MAC MAKE-UP ART COSMETICS
    Có chung từ: art
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35Nhóm 44

    Đơn VN-4-2014-09347 · nộp 28/04/2014 · văn bằng 4-0258817-000
    Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.

  13. Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-08804 · nộp 23/04/2014 · văn bằng 4-0263461-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Phát triển Thương mại và Đầu tư Xây dựng Việt Nam

  14. CANCHAM VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41

    Đơn VN-4-2014-08659 · nộp 22/04/2014 · văn bằng 4-0274071-000
    Chủ đơn: Canadian Chamber of Commerce in Vietnam (CanCham)

  15. Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2014-08017 · nộp 16/04/2014 · văn bằng 4-0250554-000
    Chủ đơn: Câu lạc bộ doanh nhân Việt Nam

  16. VINDA VIETNAM IRON & STEEL
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6

    Đơn VN-4-2014-05590 · nộp 19/03/2014 · văn bằng 4-0256102-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sắt thép Vinh Đa Việt Nam

  17. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1

    Đơn VN-4-2014-04492 · nộp 10/03/2014 · văn bằng 4-0249821-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Hóa Chất Hiếm Việt Nam

  18. V I M VIETNAM INTERNATIONAL MINERALS
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2014-03356 · nộp 24/02/2014 · văn bằng 4-0249270-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH khoáng sản quốc tế Việt Nam

  19. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 44

    Đơn VN-4-2014-00771 · nộp 10/01/2014 · văn bằng 4-0268084-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Hòa Bình

  20. VBSC VIETNAM BUSINESS SUPPORT CLUB
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2014-00496 · nộp 08/01/2014 · văn bằng 4-0248548-000
    Chủ đơn: Đinh Thị Thu Hải

  21. VIETNAM ESPORTS VE
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-30076 · nộp 18/12/2013 · văn bằng 4-0262369-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI TRÍ VÀ THỂ THAO ĐIỆN TỬ VIỆT NAM

  22. HT INDUSTRY
    Có chung từ: industry
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-24654 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0244356-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị công nghiệp Huyền Trang

  23. VIETNAM ESPORTS CHAMPIONSHIP VEC
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 38Nhóm 41

    Đơn VN-4-2013-23793 · nộp 14/10/2013 · văn bằng 4-0288144-000
    Chủ đơn: Công ty VTC Công nghệ và Nội dung số (Intecom)

  24. SUITAI VIETNAM SUITAI ELECTRIC LTD [S]
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2013-22901 · nộp 03/10/2013 · văn bằng 4-0250417-000
    Chủ đơn: Công ty hữu hạn điện Thụy Thái Việt Nam

  25. Meiwa VIETNAM MEIWA CO., LTD.
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2013-21614 · nộp 19/09/2013 · văn bằng 4-0239687-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nam MEIWA

  26. TE AN VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2013-19582 · nộp 27/08/2013 · văn bằng 4-0240637-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Te An Việt Nam

  27. FONTINA VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-16636 · nộp 26/07/2013 · văn bằng 4-0236723-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH FONTINA Việt Nam

  28. MONTGOMERIE LINKS VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2013-15649 · nộp 17/07/2013 · văn bằng 4-0236210-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sân gôn INDOCHINA Hội An

  29. BIGGREEN VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2013-15140 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0245451-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thực phẩm sạch BIGGREEN Việt Nam

  30. LW LIGHTING WORLD IN VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-12435 · nộp 13/06/2013 · văn bằng 4-0233568-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hội chợ triển lãm và quảng cáo Việt Nam

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.