NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 577/2.364

  1. Mẫu nhãn ESS Easy Sound System
    ESS Easy Sound System

    Đơn VN-4-2023-50273 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0550782-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đăng Khương

  2. Mẫu nhãn COZE
    COZE

    Đơn VN-4-2023-50270 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0645553-000
    Chủ đơn: Spring Technology Services Ltd.

  3. Mẫu nhãn VK
    VK

    Đơn VN-4-2023-50235 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0568034-000
    Chủ đơn: Huizhou Donghui Intelligent Technology Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn JOYTOWN
    JOYTOWN

    Đơn VN-4-2023-50229 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0556379-000
    Chủ đơn: JoyCity Corp.

  5. Mẫu nhãn KaideLink
    KaideLink

    Đơn VN-4-2023-50219 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0556380-000
    Chủ đơn: Guangzhou Kindlink Intelligent Technology Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn PKSAIGON
    PKSAIGON

    Đơn VN-4-2023-50170 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0579017-000
    Chủ đơn: Huỳnh Đỗ Phi Trình

  7. Mẫu nhãn VN-4-2023-50160
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-50160 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0554488-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Son

  8. Mẫu nhãn SONSU
    SONSU

    Đơn VN-4-2023-50159 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0554489-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Son

  9. Mẫu nhãn Autolink
    Autolink

    Đơn VN-4-2023-50102 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0550804-000
    Chủ đơn: Autolink Information Technology Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn M V Y MVK - MVN
    M V Y MVK - MVN

    Đơn VN-4-2023-50026 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0553489-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Phan Tuấn Vũ

  11. Mẫu nhãn toocki
    toocki

    Đơn VN-4-2023-50025 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0553488-000
    Chủ đơn: Trần Văn Thuấn

  12. Mẫu nhãn feyree
    feyree

    Đơn VN-4-2023-50024 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0553487-000
    Chủ đơn: Trần Văn Thuấn

  13. Mẫu nhãn KZ KAIZAN
    KZ KAIZAN

    Đơn VN-4-2023-50010 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0569376-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần KAIZAN

  14. Mẫu nhãn Halston
    Halston

    Đơn VN-4-2023-50001 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0557629-000
    Chủ đơn: Shenzhen Gorilla Electric Co., Ltd

  15. Mẫu nhãn vmossy
    vmossy

    Đơn VN-4-2023-49992 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0569371-000
    Chủ đơn: Shenzhen Guangmi Daily Necessities Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn XYD
    XYD

    Đơn VN-4-2023-49991 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0569370-000
    Chủ đơn: Kunshan Yumao Electronics Co., Ltd

  17. Mẫu nhãn LIGE
    LIGE

    Đơn VN-4-2023-49979 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0567001-000
    Chủ đơn: Zhongshao Huang

  18. Mẫu nhãn FOXBOX
    FOXBOX

    Đơn VN-4-2023-49978 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0569367-000
    Chủ đơn: Yi, Huanan

  19. Mẫu nhãn ATFX
    ATFX

    Đơn VN-4-2023-49960 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0554497-000
    Chủ đơn: Artemis Technology Limited

  20. Mẫu nhãn TECH
    TECH

    Đơn VN-4-2023-49887 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0543353-000
    Chủ đơn: Mai Thanh Thiện

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.