Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 437/2.364
ECHECKĐơn VN-4-2024-45516 · nộp 24/09/2024 · văn bằng 4-0589276-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông và đầu tư Tỷ Phú Việt
S SNOW COASTĐơn VN-4-2024-45443 · nộp 24/09/2024 · văn bằng 4-0606537-000
Chủ đơn: FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED
AlohubĐơn VN-4-2024-45439 · nộp 24/09/2024 · văn bằng 4-0622553-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG PIPPO VIỆT NAM
NOVAĐơn VN-4-2024-45392 · nộp 24/09/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghệ âm thanh NOVA AUDIO
HD HÒA DUNGĐơn VN-4-2024-45389 · nộp 24/09/2024
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Hòa
pti SOS CỨU HỘ & BẢO HIỂMĐơn VN-4-2024-45383 · nộp 24/09/2024
Chủ đơn: Tổng Công ty cổ phần bảo hiểm Bưu điện
pti Care SỨC KHỎE & BẢO HIỂMĐơn VN-4-2024-45381 · nộp 24/09/2024
Chủ đơn: Tổng Công ty cổ phần bảo hiểm Bưu điện
ULTRALĐơn VN-4-2024-45263 · nộp 24/09/2024 · văn bằng 4-0599780-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Hưng
fodemoĐơn VN-4-2024-45216 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0603855-000
Chủ đơn: YU RENHUA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-45214 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0612097-000
Chủ đơn: DONGGUAN PLUGOOD TECHNOLOGY CO., LTD.
PLUGOODĐơn VN-4-2024-45213 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0612096-000
Chủ đơn: DONGGUAN PLUGOOD TECHNOLOGY CO., LTD.
KONKIĐơn VN-4-2024-45204 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0596136-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 2HK
VeloceChargeĐơn VN-4-2024-45173 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0600308-000
Chủ đơn: Shenzhen Yuexiang Zhilian Technology Co., Ltd
ADELAIDE UNIVERSITYĐơn VN-4-2024-45168 · nộp 23/09/2024
Chủ đơn: The University of Adelaide, Adelaide University
TEMPERLEYĐơn VN-4-2024-45166 · nộp 23/09/2024
Chủ đơn: AVBM LIMITED
R RonyĐơn VN-4-2024-45162 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0603101-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH RONY VN
FSK FIRESAKEY GIẢI PHÁP AN TOÀN CHÁYĐơn VN-4-2024-45140 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0600680-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
FSKĐơn VN-4-2024-45138 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0600637-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
SOLAREZĐơn VN-4-2024-45129 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0595848-000
Chủ đơn: ASCENDANT ENERGY SOLUTIONS PTE. LTD.
CAN edu ChannelĐơn VN-4-2024-45128 · nộp 23/09/2024
Chủ đơn: ONTARIO ESCHOOL ASIA LIMITED
CTOP.VNĐơn VN-4-2024-45094 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0589238-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Cảnh Phong
TAPARIAĐơn VN-4-2024-45092 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0596233-000
Chủ đơn: TAPARIA TOOLS LIMITED
BEAUTY KoalaĐơn VN-4-2024-45060 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0598227-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Media Today
XiaodangĐơn VN-4-2024-45042 · nộp 23/09/2024
Chủ đơn: Chongqing Danghuan Network Technology Co., Ltd.
Brain Life Understand your brain - Master your lifeĐơn VN-4-2024-45001 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0595852-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BRAIN-LIFE LINK
SUNELUX SĐơn VN-4-2024-44987 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0610131-000
Chủ đơn: Nguyễn Thế Nhân
SUNERO SĐơn VN-4-2024-44986 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0610132-000
Chủ đơn: Nguyễn Thế Nhân
NatureWorldĐơn VN-4-2024-44968 · nộp 23/09/2024 · văn bằng 4-0634732-000
Chủ đơn: CHẾ MAI PHƯƠNG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
