Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 378/2.364
KendalĐơn VN-4-2025-03178 · nộp 22/01/2025
Chủ đơn: GUANGDONG LIWANG NEW ENERGY CO., LTD.
VEXEREĐơn VN-4-2025-03149 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0614285-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vexere
ApexTrailĐơn VN-4-2025-03145 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0629631-000
Chủ đơn: Shenzhen Zhilian Shengya Electronic Technology Co., Ltd
ESMTĐơn VN-4-2025-03138 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0619073-000
Chủ đơn: ELITE SEMICONDUCTOR MICROELECTRONICS TECHNOLOGY INC.
EOST ENERGY OPERATIONAL SUPPORT TECHNOLOGYĐơn VN-4-2025-03135 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0612001-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN EOST
HYPERSTEMĐơn VN-4-2025-03122 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0617889-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CHIPSTACK
MANIKIĐơn VN-4-2025-03110 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0613802-000
Chủ đơn: Gao Meiling
WARRIORSĐơn VN-4-2025-03094 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0647221-000
Chủ đơn: SUZHOU XINLVZHOU ELECTRONICS CO., LTD.
H HALAGROUPĐơn VN-4-2025-03079 · nộp 22/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MARVEL MEDIA
ANGELOR Excellent Cable Accessories ManufacturerĐơn VN-4-2025-03077 · nộp 22/01/2025
Chủ đơn: Angelor (Jiangsu) Intelligent Electric CO.,LTD.
vinmotionĐơn VN-4-2025-03053 · nộp 22/01/2025
Chủ đơn: NGUYỄN TRUNG HẬU
PT PHUCTHINHĐơn VN-4-2025-03045 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0609427-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH
AKEEYOĐơn VN-4-2025-03030 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0619493-000
Chủ đơn: Phạm Thanh Dương
HTSCĐơn VN-4-2025-03011 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0609424-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HTSC
BRIZOĐơn VN-4-2026-19576 · nộp 21/01/2025
Chủ đơn: Delta Faucet Company
CARKUĐơn VN-4-2026-19331 · nộp 21/01/2025
Chủ đơn: Shenzhen Carku Technology Co., Ltd.
YIFU [Yi, nhàn nhã - Fu, người đàn ông]Đơn VN-4-2025-03010 · nộp 21/01/2025
Chủ đơn: Zhejiang Ginno Technology Co., Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-02999 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0609421-000
Chủ đơn: Delta Faucet Company
DELTAĐơn VN-4-2025-02998 · nộp 21/01/2025
Chủ đơn: Delta Faucet Company
DELTAĐơn VN-4-2025-02994 · nộp 21/01/2025
Chủ đơn: Delta Faucet Company
T Takawa ELECTRICĐơn VN-4-2025-02990 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0609420-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện từ Takawa
FirstLotusĐơn VN-4-2025-02950 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0613810-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư Bông Sen Hải Dương
SprmmryĐơn VN-4-2025-02925 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0608766-000
Chủ đơn: Shenzhen Granda Technology Innovation Co., Ltd
RoSpeakingĐơn VN-4-2025-02890 · nộp 21/01/2025
Chủ đơn: Phan Ngọc Thùy
R Rave.techĐơn VN-4-2025-02870 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0624034-000
Chủ đơn: Rave Tech Pte Ltd
AI-CONNĐơn VN-4-2025-02839 · nộp 21/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SGLOBAL GROUP
MNISYSTEMĐơn VN-4-2025-02833 · nộp 21/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN OMNISYSTEM VN
SENBOXĐơn VN-4-2025-02796 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0640208-000
Chủ đơn: Donimique Doyle Leon Mueller
SEN: BOXĐơn VN-4-2025-02795 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0640209-000
Chủ đơn: Donimique Doyle Leon Mueller
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.