Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 332/2.364

CO MYCOMĐơn VN-4-2025-20165 · nộp 09/05/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MY
Magic RemoteĐơn VN-4-2025-20143 · nộp 09/05/2025
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
AI Magic RemoteĐơn VN-4-2025-20142 · nộp 09/05/2025
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
ETEKBESSĐơn VN-4-2025-20131 · nộp 09/05/2025 · văn bằng 4-0623148-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG ETEK POWER
SunQĐơn VN-4-2025-20110 · nộp 09/05/2025 · văn bằng 4-0637488-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG ĐĂNG QUANG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-20105 · nộp 09/05/2025 · văn bằng 4-0623144-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HYPMOTION
HYPMOTIONĐơn VN-4-2025-20104 · nộp 09/05/2025 · văn bằng 4-0623143-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HYPMOTION
MAGCUBICĐơn VN-4-2025-20088 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628032-000
Chủ đơn: SHENZHEN XINYI TECHNOLOGY CO., LTD.
EUROPOWERĐơn VN-4-2025-20087 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0623139-000
Chủ đơn: Hyundai Sungwoo Solite Co., Ltd.
TiMOTIONĐơn VN-4-2025-20085 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0623137-000
Chủ đơn: TIMOTION TECHNOLOGY CO., LTD.
DRAGOĐơn VN-4-2025-20084 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628596-000
Chủ đơn: ASAHI-THAI ALLOY CO., LTD.
WIESONĐơn VN-4-2025-20080 · nộp 08/05/2025
Chủ đơn: WIESON TECHNOLOGIES CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-20075 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630407-000
Chủ đơn: WIESON TECHNOLOGIES CO., LTD.
HAO YIDIĐơn VN-4-2025-20070 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630404-000
Chủ đơn: Qin Zuosheng
ITEXĐơn VN-4-2025-20040 · nộp 08/05/2025
Chủ đơn: ITEX INTERNATIONAL INC.
SBHĐơn VN-4-2025-20036 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0639174-000
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN SÁNG
ME LOLOĐơn VN-4-2025-20016 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0637628-000
Chủ đơn: Lemon Inc.
UPLEROĐơn VN-4-2025-19988 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0637629-000
Chủ đơn: PHAN VĂN TRUNG
salari.vn Quản lý lương SorimachiĐơn VN-4-2025-19948 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0625124-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sorimachi Việt Nam
hanbai.vn Quản lý bán hàng SorimachiĐơn VN-4-2025-19947 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0625125-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sorimachi Việt Nam
UNISENĐơn VN-4-2025-19932 · nộp 08/05/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HỒNG PHÁT
NIMASOĐơn VN-4-2025-19921 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630150-000
Chủ đơn: SHENZHEN YIOUMAI TECHNOLOGY CO., LTD.
BON JOVIĐơn VN-4-2025-19903 · nộp 08/05/2025
Chủ đơn: Bon Jovi Productions, Inc.
CHỢ CHOĐơn VN-4-2025-19834 · nộp 08/05/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MAYMOON
RĐơn VN-4-2025-19792 · nộp 07/05/2025 · văn bằng 4-0635133-000
Chủ đơn: RADIANT OPTO-ELECTRONICS CORPORATION
JP POWERĐơn VN-4-2025-19779 · nộp 07/05/2025 · văn bằng 4-0622794-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH JP POWER
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-19764 · nộp 07/05/2025 · văn bằng 4-0625340-000
Chủ đơn: SHENZHEN SHICHUANGYI ELECTRONICS CO.,LTD
SinocareĐơn VN-4-2025-19718 · nộp 07/05/2025
Chủ đơn: CHANGSHA SINOCARE INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.