NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.345/2.364

  1. Mẫu nhãn VN-4-1992-09469
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1992-09469 · nộp 21/10/1992 · văn bằng 4-0009515-000
    Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION

  2. Mẫu nhãn APPLETON
    APPLETON

    Đơn VN-4-1992-09243 · nộp 02/10/1992 · văn bằng 4-0008081-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.(US), APPLETON GRP LLC.

  3. Mẫu nhãn ALCO CONTROLS
    ALCO CONTROLS

    Đơn VN-4-1992-09240 · nộp 02/10/1992 · văn bằng 4-0008078-000
    Chủ đơn: Copeland Comfort Control LP

  4. Mẫu nhãn Saigon audio
    Saigon audio

    Đơn VN-4-1992-09228 · nộp 29/09/1992 · văn bằng 4-0008048-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Băng nhạc

  5. Mẫu nhãn Saigon audio
    Saigon audio

    Đơn VN-4-1992-09227 · nộp 29/09/1992 · văn bằng 4-0008047-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Băng nhạc

  6. Mẫu nhãn TELESHOP
    TELESHOP

    Đơn VN-4-1992-09223 · nộp 29/09/1992 · văn bằng 4-0008044-000
    Chủ đơn: TELECOM EQUIPMENT PTE LTD

  7. Mẫu nhãn the MACRO
    the MACRO

    Đơn VN-4-1992-09207 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0007286-000
    Chủ đơn: THE MACRO COMPUTER MANUFACTURER PTE LTD

  8. Mẫu nhãn SOFLENS
    SOFLENS

    Đơn VN-4-1992-09182 · nộp 23/09/1992 · văn bằng 4-0008028-000
    Chủ đơn: BAUSCH & LOMB INCORPORATED(US), BAUSCH & LOMB INCORPORATED

  9. Mẫu nhãn MISUMI
    MISUMI

    Đơn VN-4-1992-09044 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007895-000
    Chủ đơn: MISUMI Group Inc., MISUMI CORPORATION(JP)

  10. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1992-08821 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007726-000
    Chủ đơn: RAYOVAC CORPORATION

  11. Mẫu nhãn VIETTRONICS Biên Hoà E
    VIETTRONICS Biên Hoà E

    Đơn VN-4-1992-08813 · nộp 22/08/1992 · văn bằng 4-0006641-000
    Chủ đơn: Công ty VIETTRONICS BIEN HOA

  12. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1992-08694 · nộp 08/08/1992 · văn bằng 4-0007606-000
    Chủ đơn: MICROSOFT CORPORATION

  13. Mẫu nhãn LIBERTY
    LIBERTY

    Đơn VN-4-1992-08663 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007584-000
    Chủ đơn: Capitol Records LLC, CAPITOL RECORDS INC.(US)

  14. Mẫu nhãn CAPITOL
    CAPITOL

    Đơn VN-4-1992-08662 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007583-000
    Chủ đơn: Capitol Records LLC, CAPITOL RECORDS INC.(US)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.