NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.298/2.364

  1. Mẫu nhãn DENVER NUGGETS
    DENVER NUGGETS

    Đơn VN-4-1996-27433 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023124-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  2. Mẫu nhãn M DALLAS MAVERICKS
    M DALLAS MAVERICKS

    Đơn VN-4-1996-27432 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023123-000
    Chủ đơn: Nba Properties, Inc.

  3. Mẫu nhãn CHICAGO BULLS
    CHICAGO BULLS

    Đơn VN-4-1996-27431 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023122-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  4. Mẫu nhãn CHARLOTTE HORNETS
    CHARLOTTE HORNETS

    Đơn VN-4-1996-27430 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023121-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  5. Mẫu nhãn CAVS
    CAVS

    Đơn VN-4-1996-27429 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023120-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  6. Mẫu nhãn BOSTON CELTICS
    BOSTON CELTICS

    Đơn VN-4-1996-27428 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023119-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  7. Mẫu nhãn ATLANTA HAWKS
    ATLANTA HAWKS

    Đơn VN-4-1996-27427 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023118-000
    Chủ đơn: Nba Properties, Inc.

  8. Mẫu nhãn ASIA ENTERTAINMENT
    ASIA ENTERTAINMENT

    Đơn VN-4-1996-27393 · nộp 14/02/1996 · văn bằng 4-0023248-000
    Chủ đơn: asia entertainment, inc.

  9. Mẫu nhãn H HARRIS
    H HARRIS

    Đơn VN-4-1996-27353 · nộp 10/02/1996 · văn bằng 4-0023053-000
    Chủ đơn: Harris Corporation

  10. Mẫu nhãn V Vưu Hùng
    V Vưu Hùng

    Đơn VN-4-1996-27324 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023031-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vưu Hùng

  11. Mẫu nhãn TE
    TE

    Đơn VN-4-1996-27319 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023028-000
    Chủ đơn: O.t.e. international taiwan, inc.

  12. Mẫu nhãn TOKIN
    TOKIN

    Đơn VN-4-1996-27318 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023027-000
    Chủ đơn: TOKIN Corporation

  13. Mẫu nhãn MADGE
    MADGE

    Đơn VN-4-1996-27282 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0023002-000
    Chủ đơn: Madge networks limited

  14. Mẫu nhãn NERA
    NERA

    Đơn VN-4-1996-27257 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022928-000
    Chủ đơn: NERA AS(NO), NERA ASA

  15. Mẫu nhãn KEC
    KEC

    Đơn VN-4-1996-27254 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0023064-000
    Chủ đơn: Korea electronics co., ltd.

  16. Mẫu nhãn SYNCMASTER
    SYNCMASTER

    Đơn VN-4-1996-27251 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0027318-000
    Chủ đơn: Samsung Electronics Co., Ltd., Samsung Electronics Co., Ltd.(KR)

  17. Mẫu nhãn CEM COMBUSTION EFFICIENCY MANAGEMENT
    CEM COMBUSTION EFFICIENCY MANAGEMENT

    Đơn VN-4-1996-27198 · nộp 01/02/1996 · văn bằng 4-0022899-000
    Chủ đơn: Rotello technology and marketing inc.

  18. Mẫu nhãn ARES
    ARES

    Đơn VN-4-1996-27183 · nộp 31/01/1996 · văn bằng 4-0022879-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ares Technology Việt Nam

  19. Mẫu nhãn VN-4-1996-27171
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-27171 · nộp 30/01/1996 · văn bằng 4-0022871-000
    Chủ đơn: Skytel Corp.

  20. Mẫu nhãn SKYPAGER
    SKYPAGER

    Đơn VN-4-1996-27169 · nộp 30/01/1996 · văn bằng 4-0022869-000
    Chủ đơn: Skytel Corp.

  21. Mẫu nhãn SKYTEL
    SKYTEL

    Đơn VN-4-1996-27167 · nộp 30/01/1996 · văn bằng 4-0022866-000
    Chủ đơn: Skytel Corp.

  22. Mẫu nhãn T ONLINE
    T ONLINE

    Đơn VN-4-1996-27142 · nộp 26/01/1996 · văn bằng 4-0025326-000
    Chủ đơn: Deutsche telekom ag,

  23. Mẫu nhãn T-ONLINE
    T-ONLINE

    Đơn VN-4-1996-27141 · nộp 26/01/1996 · văn bằng 4-0025325-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG,

  24. Mẫu nhãn BOSTIK
    BOSTIK

    Đơn VN-4-1996-27140 · nộp 26/01/1996 · văn bằng 4-0022859-000
    Chủ đơn: Bostik SA

  25. Mẫu nhãn BL Bách Lạc
    BL Bách Lạc

    Đơn VN-4-1996-27124 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022825-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân điện-điện tử Bách Lạc

  26. Mẫu nhãn C GRAPHIC
    C GRAPHIC

    Đơn VN-4-1996-27111 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022815-000
    Chủ đơn: Clipsal industries (holdings) limited

  27. Mẫu nhãn MEGA 2000
    MEGA 2000

    Đơn VN-4-1996-27110 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022814-000
    Chủ đơn: Clipsal Industries (Holdings) Limited

  28. Mẫu nhãn AMD-K6
    AMD-K6

    Đơn VN-4-1996-27088 · nộp 23/01/1996 · văn bằng 4-0022796-000
    Chủ đơn: Advanced Micro Devices, Inc. (A Delaware Corporation)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.